Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 23:23
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 4451–4500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Garnotal INJ
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
6300000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-22
Garnotal Inj
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
1260000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-16785-12 Ống 12600 2026-06-22
Geastine 250
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLĐB-634-17 Viên 50500 2026-06-22
Geastine 250
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
252500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114115324 Viên 50500 2026-06-22
Gefitinib Sandoz
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
308000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
529114776224 Viên 154000 2026-06-22
Gefitinib Sandoz
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
1540000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
529114776224 Viên 154000 2026-06-22
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 300mg · Uống
Số lượng
300 Gói
Thành tiền
718200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893110345524 Gói 2394 2026-06-22
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 300mg · Uống
Số lượng
22000 Gói
Thành tiền
54978000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
893110345524 Gói 2499 2026-06-22
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 300mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
24990000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
893110345524 Gói 2499 2026-06-22
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(20g+3,505g+ 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
116000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
955110002024 Chai 116000 2026-06-22
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(20g+3,505g+ 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
348000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
955110002024 Chai 116000 2026-06-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
36000 Bơm tiêm
Thành tiền
2520000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-06-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
96000 Bơm tiêm
Thành tiền
6720000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-06-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
6000IU/0,6ml · Tiêm
Số lượng
18000 Bơm tiêm
Thành tiền
1710000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-06-22
Gemita 200mg
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
23000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-21730-19 Lọ 115000 2026-06-22
Gemita 200mg
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
2400 Lọ
Thành tiền
276000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-21730-19 Lọ 115000 2026-06-22
Genlovir
Valganciclovir*
Hàm lượng / Dạng
450mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
485000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114300824 Viên 485000 2026-06-22
Gifbit
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
4000 Gói
Thành tiền
34000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
520100348924 Gói 8500 2026-06-22
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Hàm lượng / Dạng
14mg+300mg+300mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
44760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-16802-13 Viên 3730 2026-06-22
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Hàm lượng / Dạng
14mg+300mg+300mg · Uống
Số lượng
76000 Viên
Thành tiền
283480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-16802-13 Viên 3730 2026-06-22
Glimepiride 2mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
357000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54133
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-22
Glimepiride 2mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
714000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-22
Glimepiride 2mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
238000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-22
Glimepiride 2mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
4700 Viên
Thành tiền
559300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-22
Glimepiride 2mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
35700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
VD-34692-20 Viên 119 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
VN3-343-21 Viên 3200 2026-06-22
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Hàm lượng / Dạng
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
72000 Chai
Thành tiền
1224000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110071400 Chai 17000 2026-06-22
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Hàm lượng / Dạng
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
400000 Chai
Thành tiền
6800000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110071400 Chai 17000 2026-06-22
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10% - 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
90000 Chai
Thành tiền
782370000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110402324 Chai 8693 2026-06-22
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10% - 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
360000 Chai
Thành tiền
3129480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110402324 Chai 8693 2026-06-22
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
20% - 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
12000 Chai
Thành tiền
143280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110606724 Chai 11940 2026-06-22
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
20% - 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
120000 Chai
Thành tiền
1432800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110606724 Chai 11940 2026-06-22
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
1,5g/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
4940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110712124 Ống 988 2026-06-22
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
1,5g/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
60000 Ống
Thành tiền
59280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110712124 Ống 988 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% - 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1200 Chai thủy tinh
Thành tiền
28800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110238000 Chai thủy tinh 24000 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% - 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
18000 Chai
Thành tiền
121860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110118123 Chai 6770 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% - 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
80000 Chai
Thành tiền
607200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110238000 Chai 7590 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% - 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
120000 Chai
Thành tiền
812400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110118123 Chai 6770 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% - 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
420000 Chai
Thành tiền
3187800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110238000 Chai 7590 2026-06-22
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% - 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
12000 Chai thủy tinh
Thành tiền
288000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110238000 Chai thủy tinh 24000 2026-06-22
Gludazim
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
4mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
240000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
VD-35678-22 Lọ 30000 2026-06-22
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
539500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
VD-35985-22 Viên 1079 2026-06-22
Glypressin
Terlipressin
Hàm lượng / Dạng
0,86mg · Tiêm
Số lượng
900 Lọ
Thành tiền
670288500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-19154-15 Lọ 744765 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.