Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 23:23
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 4501–4550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Glypressin
Terlipressin
Hàm lượng / Dạng
0,86mg · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
4468590000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19154-15 Lọ 744765 2026-06-22
Golistin soda
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(417mg + 95mg)/1ml X45ml · Uống
Số lượng
7200 Lọ
Thành tiền
316800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-06-22
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(417mg + 95mg)/1ml X45ml · Uống
Số lượng
25000 Lọ
Thành tiền
1100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-06-22
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(10,63g + 3,92g)/66ml · Thụt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
39690000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893100265600 Lọ 39690 2026-06-22
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(10,63g + 3,92g)/66ml · Thụt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
119070000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893100265600 Lọ 39690 2026-06-22
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm
Số lượng
550 Bơm tiêm
Thành tiền
3272500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH ; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-06-22
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm
Số lượng
480 Bơm tiêm
Thành tiền
1080000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-06-22
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm
Số lượng
8000 Bơm tiêm
Thành tiền
18000000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-06-22
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
48000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
880100006823 Gói 8000 2026-06-22
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
120000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880100006823 Gói 8000 2026-06-22
Grandaxin
Tofisopam
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
599110407523 Viên 8000 2026-06-22
Grandaxin
Tofisopam
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
1200000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
599110407523 Viên 8000 2026-06-22
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
112100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
560110987324 Ống 22420 2026-06-22
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
224200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
560110987324 Ống 22420 2026-06-22
Gynopazaryl Depot
Econazol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt âm đạo
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
5880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893100496424 Viên 9800 2026-06-22
Gynopazaryl Depot
Econazol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt âm đạo
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
78400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893100496424 Viên 9800 2026-06-22
HCQ
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-16598-13 Viên 4480 2026-06-22
HCQ
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
80640000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890110004500 Viên 4480 2026-06-22
HCQ
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-16598-13 Viên 4480 2026-06-22
HCQ
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
1075200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110004500 Viên 4480 2026-06-22
HOVIBLEO 15
Bleomycin
Hàm lượng / Dạng
15 USP Unit · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
520000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114357024 Lọ 520000 2026-06-22
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
25200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110091625 Ống 2520 2026-06-22
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
75600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110091625 Ống 2520 2026-06-22
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30341
893110091625 Ống 2500 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893110478025 Viên 3460 2026-06-22
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
415000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30341
893110299000 Ống 830 2026-06-22
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
36000 Ống
Thành tiền
37800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110151100 Ống 1050 2026-06-22
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
400000 Ống
Thành tiền
420000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110151100 Ống 1050 2026-06-22
Hadusartan 32
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
32mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
117000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110369124 Viên 6500 2026-06-22
Hadusartan 32
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
32mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
780000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110369124 Viên 6500 2026-06-22
Hadusartan Hydro 16/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
16mg+12,5mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
37710000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110369224 Viên 4190 2026-06-22
Hadusartan Hydro 16/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
16mg+12,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
251400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110369224 Viên 4190 2026-06-22
Haemostop
Acid tranexamic
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
121800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-21942-19 Ống 10150 2026-06-22
Haemostop
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
100000 Ống
Thành tiền
665800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-21943-19 Ống 6658 2026-06-22
Haemostop
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Tiêm
Số lượng
72000 Ống
Thành tiền
730800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-21942-19 Ống 10150 2026-06-22
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
6300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-28791-18 Ống 2100 2026-06-22
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
25200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-28791-18 Ống 2100 2026-06-22
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5 mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
312000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-24085-16 Viên 260 2026-06-22
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-24085-16 Viên 260 2026-06-22
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
882000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
870110780724 Viên 14700 2026-06-22
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
17000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
893110457724 Viên 1700 2026-06-22
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
1600 Viên
Thành tiền
2720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
893110457724 Viên 1700 2026-06-22
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
1020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
893110457724 Viên 1700 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.