Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-08
Đợt công bố mới nhất
2026-10-07
Bản ghi trúng thầu
303855
Xóa

Tìm thấy 303855 bản ghi. Hiển thị 4501–4550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Meloxicam 15mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
4980 Viên
Thành tiền
2061720
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44042
893110426524 Viên 414 2026-09-21
Meloxicam OD DWP 15mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110058523 Viên 630 2026-09-21
Meloxicam cap DWP 10mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
20790000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110251724 Viên 693 2026-09-21
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-26565-17 Viên 780 2026-09-21
Methylergo Inj
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Chai/Lọ/Ống/Túi
Thành tiền
23800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-34624-20 Chai/Lọ/Ống/Túi 11900 2026-09-21
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
10800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893115304223 Viên 135 2026-09-21
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
92500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
594115184900 Viên 1850 2026-09-21
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
1200 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
7560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-26377-17 Chai/Lọ/Ống 6300 2026-09-21
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt tính + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2,5g + 0,3g+ 0,2g · Uống
Số lượng
2500 Gói
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
VD-19362-13 Gói 1680 2026-09-21
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt tính + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2,5g + 0,3g+ 0,2g · Uống
Số lượng
2500 Gói
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
VD-19362-13 Gói 1680 2026-09-21
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
735000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110409524 Viên 3675 2026-09-21
Mibetel HCT
Telmisartan+ Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
58275000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
893110409524 Viên 3885 2026-09-21
Mibetel HCT
Telmisartan+ Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
58275000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893110409524 Viên 3885 2026-09-21
Midantin 500/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
19500 Gói
Thành tiền
72150000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110668824 Gói 3700 2026-09-21
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống/Lọ
Thành tiền
309000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
400112002224 Ống/Lọ 30900 2026-09-21
Mifetone 200mcg
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
200mcg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
494500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-33218-19 Viên 4300 2026-09-21
Milurit
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
86250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-21853-19 Viên 2875 2026-09-21
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 1000mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
1250000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110161700 Viên 6250 2026-09-21
Morphin
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ/Ống
Thành tiền
8925000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893111093823 Lọ/Ống 8925 2026-09-21
Movepain
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
3570000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
899110017624 Ống 7140 2026-09-21
Myrudin
Rupatadine
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml-30ml · Uống
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
111195000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-33837-19 Chai 37065 2026-09-21
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,45% ; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
5250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110118623 Chai 10500 2026-09-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
250000 Chai
Thành tiền
1497500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110118423 Chai 5990 2026-09-21
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
10%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
3569100
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110902924 Chai 11897 2026-09-21
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
684000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110349523 Ống 2280 2026-09-21
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
24935000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
300110029823 Viên 4987 2026-09-21
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
24935000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
300110029823 Viên 4987 2026-09-21
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
5000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893114038600 Ống 2500 2026-09-21
Nephgold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
5,4%/ 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
770 Túi
Thành tiền
84700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
880110015825 Túi 110000 2026-09-21
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
1700000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110387924 Lọ 85000 2026-09-21
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
18480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100473324 Viên 1848 2026-09-21
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44047
893110426624 Viên 950 2026-09-21
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44049
893110426624 Viên 950 2026-09-21
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44042
893110426624 Viên 950 2026-09-21
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110160625 Viên 1260 2026-09-21
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 Gam
Thành tiền
5840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
CB.DL-00087-23 Gam 73 2026-09-21
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc Diệp hạ châu125mg tương đương với1,25g Diệp hạ châu; Caođặc Bồ bồ 100mg tươngđương với 1g Bồ bồ; Caođặc Chi tử 25mg tươngđương với 0,25g Chi tử. · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
122000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-24998-16 Viên 610 2026-09-21
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
20349000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
893110285824 Viên 1197 2026-09-21
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
20349000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893110285824 Viên 1197 2026-09-21
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
8500 Viên
Thành tiền
5355000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110458024 Viên 630 2026-09-21
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
9300 Viên
Thành tiền
5859000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110458024 Viên 630 2026-09-21
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
8500 Viên
Thành tiền
5975500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110462724 Viên 703 2026-09-21
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ/Ống
Thành tiền
1671300
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VN-23047-22 Lọ/Ống 5571 2026-09-21
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm bắp
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
33426000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
VN-23047-22 Ống 5571 2026-09-21
Nothrombi 15
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
14500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890110349200 Viên 14500 2026-09-21
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
135000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100212400 Ống 45000 2026-09-21
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
820000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
482160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-31299-18 Chai/Lọ/Ống 588 2026-09-21
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml, 1ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
391440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
VN-19094-15 Ống 97860 2026-09-21
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml, 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
800114445725 Ống 97860 2026-09-21
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg /100ml · Tiêm
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
1350000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-35584-22 Chai 135000 2026-09-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.