|
Glypressin
Terlipressin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,86mg · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 4468590000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-19154-15 |
0,86mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
744765
|
4468590000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Golistin soda
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (417mg + 95mg)/1ml X45ml · Uống
- Số lượng
- 7200 Lọ
- Thành tiền
- 316800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-34931-21 |
(417mg + 95mg)/1ml X45ml
Uống
|
Lọ |
7200
|
44000
|
316800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (417mg + 95mg)/1ml X45ml · Uống
- Số lượng
- 25000 Lọ
- Thành tiền
- 1100000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-34931-21 |
(417mg + 95mg)/1ml X45ml
Uống
|
Lọ |
25000
|
44000
|
1100000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (10,63g + 3,92g)/66ml · Thụt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 39690000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893100265600 |
(10,63g + 3,92g)/66ml
Thụt
|
Lọ |
1000
|
39690
|
39690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Golistin-enema for children
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (10,63g + 3,92g)/66ml · Thụt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 119070000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893100265600 |
(10,63g + 3,92g)/66ml
Thụt
|
Lọ |
3000
|
39690
|
119070000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 10,8mg · Tiêm
- Số lượng
- 550 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 3272500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH ; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400114349300 |
10,8mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
550
|
5950000
|
3272500000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH ; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH)
Germany
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,6mg · Tiêm
- Số lượng
- 480 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1080000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
400114349400 |
3,6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
480
|
2250000
|
1080000000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany))
Germany
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,6mg · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 18000000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400114349400 |
3,6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
8000
|
2250000
|
18000000000
|
N1 |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany))
Germany
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 6000 Gói
- Thành tiền
- 48000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
880100006823 |
3g
Uống
|
Gói |
6000
|
8000
|
48000000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
880100006823 |
3g
Uống
|
Gói |
15000
|
8000
|
120000000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Grandaxin
Tofisopam
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
599110407523 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8000
|
240000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Grandaxin
Tofisopam
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 1200000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
599110407523 |
50mg
Uống
|
Viên |
150000
|
8000
|
1200000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 112100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
560110987324 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
22420
|
112100000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Granisetron Kabi 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 224200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
560110987324 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
22420
|
224200000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Gynopazaryl Depot
Econazol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 5880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893100496424 |
150mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
600
|
9800
|
5880000
|
N4 |
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Gynopazaryl Depot
Econazol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 78400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893100496424 |
150mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
8000
|
9800
|
78400000
|
N4 |
Cty CP TM Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-16598-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
4480
|
0
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 80640000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
890110004500 |
200mg
Uống
|
Viên |
18000
|
4480
|
80640000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-16598-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
4480
|
0
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 1075200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890110004500 |
200mg
Uống
|
Viên |
240000
|
4480
|
1075200000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
HOVIBLEO 15
Bleomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15 USP Unit · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 520000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Venus Remedies Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890114357024 |
15 USP Unit
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
520000
|
520000000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
2520
|
25200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 75600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
2520
|
75600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 1250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30341
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2500
|
1250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30341
|
2026-06-22 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
893110478025 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3460
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
893110478025 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3460
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
893110478025 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3460
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
893110478025 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3460
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
893110478025 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3460
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
893110478025 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3460
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
893110478025 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3460
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10412
|
893110478025 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3460
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 415000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30341
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
830
|
415000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30341
|
2026-06-22 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 36000 Ống
- Thành tiền
- 37800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110151100 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
36000
|
1050
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 400000 Ống
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110151100 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
400000
|
1050
|
420000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Hadusartan 32
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 32mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 117000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110369124 |
32mg
Uống
|
Viên |
18000
|
6500
|
117000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Hadusartan 32
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 32mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 780000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110369124 |
32mg
Uống
|
Viên |
120000
|
6500
|
780000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Hadusartan Hydro 16/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 37710000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110369224 |
16mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
9000
|
4190
|
37710000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Hadusartan Hydro 16/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 251400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110369224 |
16mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4190
|
251400000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Haemostop
Acid tranexamic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 121800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-21942-19 |
100mg/ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
10150
|
121800000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 100000 Ống
- Thành tiền
- 665800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-21943-19 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
100000
|
6658
|
665800000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 72000 Ống
- Thành tiền
- 730800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-21942-19 |
100mg/ml
Tiêm
|
Ống |
72000
|
10150
|
730800000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-28791-18 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
2100
|
6300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-28791-18 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
2100
|
25200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 312000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
1200
|
260
|
312000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-24085-16 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
260
|
780000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 882000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
870110780724 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
60000
|
14700
|
882000000
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Hà Lan
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 17000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54128
|
893110457724 |
500mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1700
|
17000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-22 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 1600 Viên
- Thành tiền
- 2720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
893110457724 |
500mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
1600
|
1700
|
2720000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 1020000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54134
|
893110457724 |
500mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
600
|
1700
|
1020000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan -Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |