Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 23:23
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 4551–4600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hemetrex 5
Methotrexat
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
31400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114163800 Viên 6280 2026-06-22
Heraprostol
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
50250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-35257-21 Viên 3350 2026-06-22
Heraprostol
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
603000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-35257-21 Viên 3350 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880410196425 Lọ 4587000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880410196425 Lọ 4587000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880410196525 Lọ 13117000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
6880500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880410196425 Lọ 4587000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
6558500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880410196525 Lọ 13117000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
6558500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880410196525 Lọ 13117000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
9174000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880410196425 Lọ 4587000 2026-06-22
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880410196525 Lọ 13117000 2026-06-22
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
10mg/gói · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
14682000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
300110000524 Gói 4894 2026-06-22
Holoxan
Ifosfamid
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
77000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-9945-10 Lọ 385000 2026-06-22
Holoxan
Ifosfamid
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
3600 Lọ
Thành tiền
1386000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-9945-10 Lọ 385000 2026-06-22
Hovibleo 15
Bleomycin
Hàm lượng / Dạng
15 USP Unit · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
26000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890114357024 Lọ 520000 2026-06-22
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
900 Bút tiêm
Thành tiền
178200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-06-22
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
2500 Bút tiêm
Thành tiền
495000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-06-22
Hutatretin
Tretinoin(All-trans retinoic acid)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
335200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110226000 Viên 41900 2026-06-22
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500IU · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
522780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893410250823 Ống 34852 2026-06-22
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500IU · Tiêm
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
1742600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893410250823 Ống 34852 2026-06-22
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,88mg/0,88ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-21104-18 Ống 13000 2026-06-22
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,88mg/0,88ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
31200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880100789424 Ống 13000 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hypecen 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893110389925 Viên 1400 2026-06-22
Hyrimoz
Adalimumab
Hàm lượng / Dạng
40 mg/0,4ml · Tiêm
Số lượng
48 Bút tiêm
Thành tiền
287369856
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-06-22
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
Hàm lượng / Dạng
1000IU/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-0778- 14 Lọ 430186 2026-06-22
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
Hàm lượng / Dạng
1000IU/5ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
215093000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893410324025 Lọ 430186 2026-06-22
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280mg, Đương quy 685mg, Xuyên khung 685mg, Sinh địa 375mg, Cam thảo 375mg, Xích thược 375mg, Sài hồ 280mg, Chỉ xác 280mg, N · Uống
Số lượng
6500 Viên
Thành tiền
16250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54138
VD-32909-19 Viên 2500 2026-06-22
Idarubicin "Ebewe" 10mg/10ml
Idarubicin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
1062958200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN3-417-22 Lọ 3543194 2026-06-22
Idarubicin "Ebewe" 5mg/5ml
Idarubicin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
409000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Austria)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN3-419-22 Lọ 2045000 2026-06-22
Ilomedin 20
Iloprost
Hàm lượng / Dạng
20mcg/ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
124740000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlimed S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19390-15 Ống 623700 2026-06-22
Imatig
Tigecyclin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
414000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Immacule Lifesciences Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110040025 Lọ 690000 2026-06-22
Imatinib Mesylate Tablets 400mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
360000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
M/s. Shilpa Medicare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114355624 Viên 18000 2026-06-22
Imatinib Teva 100mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN3-394-22 Viên 12000 2026-06-22
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
719960000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
385114010625 Viên 35998 2026-06-22
Imeclor 125
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
3696000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-22
Imeclor 125
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
1500 Gói
Thành tiền
5544000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-22
Imeclor 125
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
800 Gói
Thành tiền
2956800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-22
Imeclor 125
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
1600 Gói
Thành tiền
5913600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-22
Imexime 200
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
1176000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110146223 Gói 9800 2026-06-22
Imexime 200
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
588000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110146223 Gói 9800 2026-06-22
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0.001 · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-12548-11 Lọ 68000 2026-06-22
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0.001 · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
68000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300100444423 Lọ 68000 2026-06-22
Inlezone 600
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg/300ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
390000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110589524 Lọ 195000 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.