|
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 175600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110893524 |
200mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2195
|
175600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Salic Ointment
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (300mg +6,4mg); 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
471110978524 |
(300mg +6,4mg); 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
70000
|
21000000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Taiwan
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Sara
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 9900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893100412824 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
99
|
9900000
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Savi Valsartan 80
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 46000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110044123 |
80mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2300
|
46000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 200IU · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 14000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110318224 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
10000
|
1400
|
14000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
15000
|
1200
|
18000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
15000
|
1200
|
18000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100% (tt/tt), 250ml · Dạng hít
- Số lượng
- 40 Chai
- Thành tiền
- 60327960
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Piramal Critical Care, Inc- Mỹ (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
001114017424 |
100% (tt/tt), 250ml
Dạng hít
|
Chai |
40
|
1508199
|
60327960
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc- Mỹ
Mỹ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1932000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
599112027923 |
5 mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1932
|
1932000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5,00mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 38640000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
599112027923 |
5,00mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1932
|
38640000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Seladrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 23226000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
868110427523 |
4mg/4ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
23226
|
23226000
|
N2 |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 301670000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VN-20186-16 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
30167
|
301670000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 2000 Bình xịt
- Thành tiền
- 556180000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
2000
|
278090
|
556180000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 1000mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 830000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110325700 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
8300
|
830000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% ; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 19500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
520110018625 |
0,9% ; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
19500
|
19500000
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% ; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 15000 Chai
- Thành tiền
- 292500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
520110018625 |
0,9% ; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
15000
|
19500
|
292500000
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% ; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50000 Chai
- Thành tiền
- 624000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd., China (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VN-21747-19 |
0,9% ; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50000
|
12480
|
624000000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd., China
Trung Quốc
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 110mg; 200mg; 500mcg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 380000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100237523 |
110mg; 200mg; 500mcg
Uống
|
Viên |
200000
|
1900
|
380000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
5000
|
840
|
4200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-21 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 150g/5 lít · Dung dịch rửa
- Số lượng
- 500 Can
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110360225 |
150g/5 lít
Dung dịch rửa
|
Can |
500
|
140000
|
70000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 150g/5 lít · Dung dịch rửa
- Số lượng
- 80 Can
- Thành tiền
- 11600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10062
|
VD-18005-12 |
150g/5 lít
Dung dịch rửa
|
Can |
80
|
145000
|
11600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10062
|
2026-09-21 |
|
Spas- Agi
Alverin citrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 46350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110431724 |
40mg
Uống
|
Viên |
90000
|
515
|
46350000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Spiranisol
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg; 750000IU · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 34800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893115891524 |
125mg; 750000IU
Uống
|
Viên |
20000
|
1740
|
34800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Spironolacton Cap DWP 50mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110031424 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1995
|
59850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Spirovell
Spironolactone
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 197400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
640110123224 |
50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4935
|
197400000
|
N1 |
Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
|
T22
22030
|
2026-09-21 |
|
Stavacor
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 93000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110475724 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3100
|
93000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Stiprol
Glycerol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,25g/3g; 9g · Thụt
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 3465000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100092424 |
2,25g/3g; 9g
Thụt
|
Tuýp |
500
|
6930
|
3465000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Lọ/Ống
- Thành tiền
- 94749600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VN-20250-17 |
50mcg/ml
Tiêm
|
Lọ/Ống |
1200
|
78958
|
94749600
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (W/W) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 5040000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893100130725 |
1% (W/W)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
25200
|
5040000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g+0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Chai/Túi/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 742000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VD-35470-21 |
1g+0,5g
Tiêm
|
Chai/Túi/Lọ/Ống |
10000
|
74200
|
742000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 876000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Dạng hít
|
Ống |
4000
|
219000
|
876000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Sài hồ
Sài hồ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 60000 Gam
- Thành tiền
- 34020000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
CB.DL-00347-25 |
Uống
|
Gam |
60000
|
567
|
34020000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-21 |
|
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 1086250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110470625 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
250000
|
4345
|
1086250000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg+300mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 4950 Viên
- Thành tiền
- 16973550
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36016
|
890110445523 |
300mg+300mg+50mg
Uống
|
Viên |
4950
|
3429
|
16973550
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T36
36016
|
2026-09-21 |
|
TELDY
Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 300mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 28800 Viên
- Thành tiền
- 97027200
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
890110445523 |
300mg + 300mg + 50mg
Uống
|
Viên |
28800
|
3369
|
97027200
|
N5 |
Hetero Labs Limited
India
|
T10
10007
|
2026-09-21 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 197620 Viên
- Thành tiền
- 630803040
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
197620
|
3192
|
630803040
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 146300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
VN-22777-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
35000
|
4180
|
146300000
|
N1 |
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
|
T22
22030
|
2026-09-21 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 230600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4612
|
230600000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 28490000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
300100036725 |
0,35mg + 50mg (154,53mg)
Uống
|
Viên |
10000
|
2849
|
28490000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 35000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-35926-22 |
0,2%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
70000
|
35000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Telfadin Danapha 30 ODT
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9430000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100052325 |
30mg
Uống
|
Viên |
10000
|
943
|
9430000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Telyniol night
Paracetamol + diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 5500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100258100 |
500mg + 25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
550
|
5500000
|
N4 |
CN công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Tenafathin 1000
Cefalothin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 390000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-23661-15 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
78000
|
390000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 102000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-20041-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2040
|
102000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Terbutalin DWP 5mg
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893115087225 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1995
|
59850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (W/W) · Tra mắt
- Số lượng
- 11500 Tuýp
- Thành tiền
- 40825000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VD-26395-17 |
1% (W/W)
Tra mắt
|
Tuýp |
11500
|
3550
|
40825000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Thcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 596000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2980
|
596000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 40000 Gam
- Thành tiền
- 5720000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
CB.DL-00200-23 |
Uống
|
Gam |
40000
|
143
|
5720000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-21 |
|
Thuốc Ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 20875000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
TCT-00251-25 |
5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g
Uống
|
Ống |
5000
|
4175
|
20875000
|
N3 |
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |