Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-08
Đợt công bố mới nhất
2026-10-07
Bản ghi trúng thầu
303855
Xóa

Tìm thấy 303855 bản ghi. Hiển thị 4651–4700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
8400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
690111337925 Ống 28000 2026-09-21
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
84000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
690111337925 Ống 28000 2026-09-21
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
504000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
690111338025 Ống 12600 2026-09-21
Thuốc uống Actisô
Actisô
Hàm lượng / Dạng
0,2g , 10ml · Uống
Số lượng
100000 Ống
Thành tiền
195000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-31055-18 Ống 1950 2026-09-21
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2241000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
400110190423 Viên 2241 2026-09-21
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
400110194200 Viên 1400 2026-09-21
Thổ phục linh
Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gam
Thành tiền
18750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
CB.DL-00245-23 Gam 125 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 1 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
1 lít/ phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 2350 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 2 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
2 lít/phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 4700 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 2 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
2 lít/phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 12320 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 3 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
3 lít/phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 7050 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 3 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
3 lít/phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 18480 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 4 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
4 lít/ phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 24640 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 4 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
4 lít/ phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 9400 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 5 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
5 lít/ phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 30800 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 5 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
5 lít/ phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 11750 2026-09-21
Tidinject
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
40mg/4ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
559750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110056423 Ống 55975 2026-09-21
Timtim 8mg
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Antibiotice SA (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
594110298625 Viên 4500 2026-09-21
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
285000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-29197-18 Viên 950 2026-09-21
Toujeo Solostar
Insulin glargine
Hàm lượng / Dạng
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Số lượng
200 Bút tiêm
Thành tiền
83000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-09-21
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
9000 Chai/Lọ/Ống/Túi
Thành tiền
36225000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110485324 Chai/Lọ/Ống/Túi 4025 2026-09-21
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
28400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110485324 Ống 2840 2026-09-21
Trikapezon 2g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
50000 Lọ
Thành tiền
3000000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110396924 Lọ 60000 2026-09-21
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 50mg + 1000mcg · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
135000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
885110137826 Ống 13500 2026-09-21
Tropair
Tiotropium
Hàm lượng / Dạng
18 mcg · Dạng hít
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1260000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890110123024 Viên 21000 2026-09-21
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg +100mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
349600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-20146-13 Viên 1748 2026-09-21
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
7740 Viên
Thành tiền
14706000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-21
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
419700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110160824 Viên 2798 2026-09-21
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
51000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phẩn dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12122
893110160824 Viên 3000 2026-09-21
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
1080 Viên
Thành tiền
3240000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
893110160824 Viên 3000 2026-09-21
Uniferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
136 mg + 250 mcg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
9240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100714324 Viên 924 2026-09-21
Urotin
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100µg (mcg) · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
28500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110104425 Viên 1900 2026-09-21
VT-Taxim 500mg
Cefotaxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
20370000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-22962-21 Lọ 10185 2026-09-21
Valesto
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110259924 Viên 2800 2026-09-21
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
120mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
42840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110172723 Viên 2142 2026-09-21
Vancomycin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
6000 Chai/Lọ/Ống/Túi
Thành tiền
91800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893115078524 Chai/Lọ/Ống/Túi 15300 2026-09-21
Vancomycin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
7485000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893115078524 Lọ 14970 2026-09-21
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
13525000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
VN-17735-14 Viên 2705 2026-09-21
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
13525000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
VN-17735-14 Viên 2705 2026-09-21
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25.000IU/5ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
24100000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
QLSP-1093-18 Ống 120500 2026-09-21
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25000IU/5ml · Tiêm
Số lượng
1200 Chai/Lọ/Ống/Túi
Thành tiền
145200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Kotra Pharma (M) Sdn.Bhd (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
QLSP-1093-18 Chai/Lọ/Ống/Túi 121000 2026-09-21
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Số lượng
20000 Lọ/Ống
Thành tiền
235620000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
400115965324 Lọ/Ống 11781 2026-09-21
Verospiron 25mg
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10062
VN-16485-13 Viên 3125 2026-09-21
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril arginine 3,5 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 2,5 mg
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
29800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-21
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril arginine 3,5 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 2,5 mg
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
29800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril arginine 7 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5 mg
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
32945000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril arginine 7 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5 mg
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
32945000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-21
Viciclav 2g/0,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 200mg · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
738000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110085425 Lọ 49200 2026-09-21
Vidamet Forte
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 1000mg · Uống
Số lượng
220000 Viên
Thành tiền
1754500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890110305425 Viên 7975 2026-09-21
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
86690000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110820224 Viên 8669 2026-09-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.