Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-24
Đợt công bố mới nhất
2026-08-22
Bản ghi trúng thầu
288432
Xóa

Tìm thấy 288432 bản ghi. Hiển thị 4701–4750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Philtobax
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
82500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
880110038525 Lọ 27500 2026-08-05
Philtobax
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
82500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
880110038525 Lọ 27500 2026-08-05
Phytok
Phytomenadion
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml×5ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-28882-18 Ống 150000 2026-08-05
Phytok
Phytomenadion
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml×5ml · Uống
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
7500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110591924 Ống 150000 2026-08-05
Plavix
Clopidogrel hydrogen sulphate 391,5mg tương đương với Clopidogrel base 300mg
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
730 Viên
Thành tiền
39964580
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-18879-15 Viên 54746 2026-08-05
Plavix 75mg
Clopidogrel hydrogen sulphate tương đương 97,875mg với Clopidogrel base 75mg
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
5045700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-16229-13 Viên 16819 2026-08-05
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
350mg + 3.500mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
1170000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66143
893100316400 Viên 3900 2026-08-05
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
124950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-35225-21 Viên 2499 2026-08-05
Procoralan 7.5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
63276000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
300110526224 Viên 10546 2026-08-05
Prodertonic
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
182mg; 0,5mg · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
120190000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
893100627224 Viên 707 2026-08-05
Progesterone 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
140000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
840110168400 Viên 14000 2026-08-05
Pulmicort Respules
Budesonide
Hàm lượng / Dạng
500mcg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
44000 Ống
Thành tiền
608696000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-22715-21 Ống 13834 2026-08-05
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
500mcg/2ml · Dạng hít
Số lượng
18850 Ống
Thành tiền
260770900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01005
VN-22715-21 Ống 13834 2026-08-05
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
997500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66143
893110550924 Viên 1995 2026-08-05
Robamol 1000
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
13000 Viên
Thành tiền
29211000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110234025 Viên 2247 2026-08-05
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
842496000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-08-05
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml (5ml) · Tiêm
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
18818400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
VD-35273-21 Ống 47046 2026-08-05
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
49200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-35273-21 Ống 41000 2026-08-05
Rotundin 60
Rotundine
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
893110102624 Viên 840 2026-08-05
Ryzodeg FlexTouch 100U/ml
Bút tiêm 3ml chứa: Insulin degludec 7,68mg; Insulin aspart 3,15mg
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
600 Bút tiêm
Thành tiền
246749400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-08-05
Ryzonal
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110663724 Viên 400 2026-08-05
SaViLeucin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
220000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893100678824 Viên 2200 2026-08-05
Sakicamax
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 440IU · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
34500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893100572924 Viên 1150 2026-08-05
SavNopain 500
Naproxen
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110165324 Viên 4000 2026-08-05
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
195200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30302
893110861924 Viên 1952 2026-08-05
Scolanzo
Lansoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
95000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
840110010125 Viên 9500 2026-08-05
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg/viên · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
3864000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02012
599112027923 Viên 1932 2026-08-05
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
5796000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
599112027923 Viên 1932 2026-08-05
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg + 125mcg · Dạng hít
Số lượng
800 Bình xịt
Thành tiền
168140800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
840110784024 Bình xịt 210176 2026-08-05
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg + 125mcg · Dạng hít
Số lượng
800 Bình xịt
Thành tiền
168140800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
VN-21286-18 Bình xịt 210176 2026-08-05
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Số lượng
3500 Bình xịt
Thành tiền
973315000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
840110788024 Bình xịt 278090 2026-08-05
Sevoflurane
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100% (tt/tt) (250ml) · Dạng hít
Số lượng
30 Chai
Thành tiền
45252960
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (USA)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
001114517124 Chai 1508432 2026-08-05
Sevorane
Sevoflurane
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
Số lượng
2480 Chai
Thành tiền
8874680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AbbVie S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
800114034723 Chai 3578500 2026-08-05
Silymax - F
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
140 mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
127400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-27202-17 Viên 980 2026-08-05
Simvastatin Savi 40
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
279300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-35519-21 Viên 3990 2026-08-05
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg; 500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
112770000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110325800 Viên 7518 2026-08-05
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
840 Lọ
Thành tiền
174366360
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
540110032623 Lọ 207579 2026-08-05
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
12561300
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-08-05
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
8500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-23902-15 Gói 850 2026-08-05
Spasmomen
Otilonium bromide
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
35350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-18977-15 Viên 3535 2026-08-05
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
370000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110298824 Viên 3700 2026-08-05
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
2,25g/3g × 9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
3465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893100092424 Tuýp 6930 2026-08-05
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
75000 Gói
Thành tiền
149925000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893400048725 Gói 1999 2026-08-05
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
119920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893400048625 Viên 1499 2026-08-05
Sucrafil Suspension
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml × 200ml · Uống
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
650000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VN-19105-15 Lọ 130000 2026-08-05
Suprane
Desflurane
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
135000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-08-05
Survanta
Phospholipids (chiết xuất từ phổi bò)
Hàm lượng / Dạng
25mg/ml · Đường nội khí quản
Số lượng
70 Lọ
Thành tiền
616154000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AbbVie Inc. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
QLSP-940-16 Lọ 8802200 2026-08-05
Suspengel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 40mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893100218923 Gói 2500 2026-08-05
Suspengel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 40mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893100218923 Gói 2500 2026-08-05
Suspengel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 40mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893100218923 Gói 2500 2026-08-05

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.