Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 23:23
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 4751–4800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
705480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383110781824 Viên 5879 2026-06-22
Megval 50 mg
Melphalan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
200 Hộp
Thành tiền
1106784000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
KD.2025.991.1 Hộp 5533920 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg+500mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
163800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-20575-17 Viên 3900 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg+500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
780000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-20575-17 Viên 3900 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VN-20575-17 Viên 3750 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VN-20575-17 Viên 3750 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VN-20575-17 Viên 3750 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VN-20575-17 Viên 3750 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VN-20575-17 Viên 3750 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VN-20575-17 Viên 3750 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VN-20575-17 Viên 3750 2026-06-22
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
VN-20575-17 Viên 3750 2026-06-22
Meloxicam
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
176000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54133
893110437924 Viên 88 2026-06-22
Meloxicam
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
88000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54132
893110437924 Viên 88 2026-06-22
Meloxicam
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
176000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
893110437924 Viên 88 2026-06-22
Meloxicam
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
88000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
893110437924 Viên 88 2026-06-22
Meloxicam
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
264000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
893110437924 Viên 88 2026-06-22
Menison 4mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4050000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54133
893110693624 Viên 810 2026-06-22
Menison 4mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
9720000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54132
893110693624 Viên 810 2026-06-22
Menison 4mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
32400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
893110693624 Viên 810 2026-06-22
Menison 4mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
17820000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
893110693624 Viên 810 2026-06-22
Menison 4mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
17820000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
893110693624 Viên 810 2026-06-22
Menison 4mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
8100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
893110693624 Viên 810 2026-06-22
Menison 4mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
8100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
893110693624 Viên 810 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
35mg + 100.000IU + 10mg /10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
370000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893110420024 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893110420024 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893110420024 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110420024 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893110420024 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893110420024 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893110420024 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110420024 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-06-22
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893110420024 Lọ 37000 2026-06-22
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
12000 viên
Thành tiền
47880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110058000 viên 3990 2026-06-22
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
150000 viên
Thành tiền
598500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110058000 viên 3990 2026-06-22
MetSwift XR 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
1692000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Ind-Swift Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54133
890110185823 Viên 1410 2026-06-22
MetSwift XR 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
21150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Ind-Swift Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
890110185823 Viên 1410 2026-06-22
MetSwift XR 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
2820000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Ind-Swift Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
890110185823 Viên 1410 2026-06-22
MetSwift XR 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
199000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Ind-Swift Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110185923 Viên 995 2026-06-22
Metazydyna
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
226800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
590110170400 Viên 1890 2026-06-22
Metazydyna
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
378000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
590110170400 Viên 1890 2026-06-22
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 300mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
60480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-22269-19 Viên 3360 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.