Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-08
Đợt công bố mới nhất
2026-10-07
Bản ghi trúng thầu
303855
Xóa

Tìm thấy 303855 bản ghi. Hiển thị 4751–4800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Amcefal 2g
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
924000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110201425 Lọ 77000 2026-09-19
Amcefal 2g
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
924000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-34108-20 Lọ 77000 2026-09-19
Amikaver
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
160965000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
868110436723 Ống 22995 2026-09-19
Amlodipin 5 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110315623 Viên 720 2026-09-19
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
6600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rivopharm SA (Thuỵ Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
760110000825 Viên 6600 2026-09-19
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2,5g + 0,25g + 0,25g · Uống
Số lượng
17000 Gói
Thành tiền
30345000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893100652724 Gói 1785 2026-09-19
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2,5g + 0,25g + 0,25g · Uống
Số lượng
17000 Gói
Thành tiền
30345000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-23151-15 Gói 1785 2026-09-19
Atibutrex 250mg/5ml
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml x 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
54999000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110212723 Ống 54999 2026-09-19
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml x 10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
378000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893115277823 Ống 4725 2026-09-19
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml x 10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
378000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-25647-16 Ống 4725 2026-09-19
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
3950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114045723 Ống 790 2026-09-19
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
1008000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
890110068923 Lọ 84000 2026-09-19
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
1008000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VN-17644-14 Lọ 84000 2026-09-19
BFS-Atracu
Atracurium besylat
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 2,5ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114152723 Ống 39900 2026-09-19
BIVIBACT 500
Etamsylat
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 4ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
360000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110167325 Ống 24000 2026-09-19
BIVIBACT 500
Etamsylat
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 4ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
360000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-19950-13 Ống 24000 2026-09-19
Baburol
Bambuterol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
450000 Viên
Thành tiền
179550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110380824 Viên 399 2026-09-19
Bacom-BFS
Carbazochrom
Hàm lượng / Dạng
25mg · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-33151-19 Ống 31500 2026-09-19
Bacom-BFS
Carbazochrom
Hàm lượng / Dạng
25mg · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110017700 Ống 31500 2026-09-19
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
32000 Lọ
Thành tiền
2368000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110386824 Lọ 74000 2026-09-19
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
32000 Lọ
Thành tiền
2368000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-32834-19 Lọ 74000 2026-09-19
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
250mcg/ml + 500mcg/ml; 20ml · Khí dung
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
48435000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-09-19
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
180 Lọ
Thành tiền
52200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114114823 Lọ 290000 2026-09-19
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
180 Lọ
Thành tiền
52200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
QLĐB-766-19 Lọ 290000 2026-09-19
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
148497300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
QLĐB-767-19 Lọ 494991 2026-09-19
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
148497300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114092823 Lọ 494991 2026-09-19
Bigefinib 250
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
53760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
QLĐB-510-15 Viên 44800 2026-09-19
Bigefinib 250
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
53760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114104523 Viên 44800 2026-09-19
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 2ml · Đường hô hấp
Số lượng
70000 Ống
Thành tiền
840000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
500110399623 Ống 12000 2026-09-19
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
420000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110387324 Lọ 42000 2026-09-19
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
420000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-31709-19 Lọ 42000 2026-09-19
Cefotiam 2g
Cefotiam
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
900000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110271700 Lọ 90000 2026-09-19
Cefotiam 2g
Cefotiam
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
900000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-25320-16 Lọ 90000 2026-09-19
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
650000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-29757-18 Lọ 65000 2026-09-19
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
650000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110252523 Lọ 65000 2026-09-19
Ceftriamid 2g
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
118750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110098226 Lọ 23750 2026-09-19
Ceraapix 2g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
32000 Lọ
Thành tiền
2624000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-35594-22 Lọ 82000 2026-09-19
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 Túi
Thành tiền
36800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
590115079823 Túi 36800 2026-09-19
Clopidogrel/ Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg + 100mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
16880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Actavis Ltd (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
535110007223 Viên 16880 2026-09-19
Codalgin forte
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
9600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VN-22611-20 Viên 3200 2026-09-19
Combikit 3,1g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,1g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
294000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110667524 Lọ 98000 2026-09-19
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
220000 Viên
Thành tiền
943800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KgaA – Đức (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
400110194000 Viên 4290 2026-09-19
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
53499000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KgaA – Đức (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
400110194100 Viên 3147 2026-09-19
DH-Lungastic 20
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
164850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110285525 Viên 3297 2026-09-19
Degas
Ondansetron (dưới dạng ondansetron HCl)
Hàm lượng / Dạng
8mg/4 ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
4740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110375023 Ống 2370 2026-09-19
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
9300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110172124 Ống 620 2026-09-19
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
9300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-27152-17 Ống 620 2026-09-19
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
1600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893112683724 Ống 8000 2026-09-19
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml x 1ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110288900 Lọ 16000 2026-09-19
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml x 1ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-09-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.