|
Digoxin-BFS
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml x 1ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110288900 |
0,25mg/ml x 1ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
500
|
16000
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml x 1ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-31618-19 |
0,25mg/ml x 1ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
500
|
16000
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Dolotin 20mg
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-34859-20 |
20mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1540
|
3080000
|
N4 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 2 x 10 mũ 9 CFU · Uống
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893400090523 |
2 x 10 mũ 9 CFU
Uống
|
Ống |
12000
|
5250
|
63000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Dopagan 650 mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 650mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 6855000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893100183924 |
650mg
Uống
|
Viên |
15000
|
457
|
6855000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Dozar 25mg
Losartan Kali
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-21027-14 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
500
|
2500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 86000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
560100344325 |
30mg/10ml
Uống
|
Ống |
10000
|
8600
|
86000000
|
N1 |
Faes Farma Portugal, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 86000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VN-21986-19 |
30mg/10ml
Uống
|
Ống |
10000
|
8600
|
86000000
|
N1 |
Faes Farma Portugal, S.A.
Bồ Đào Nha
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Elaria
Diclofenac natri
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 29700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VN-16829-13 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
9900
|
29700000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-34004-20 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2600
|
13000000
|
N4 |
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110225800 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2600
|
13000000
|
N4 |
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Epamiro 300
Iopamidol
- Hàm lượng / Dạng
- 30,6g; 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 49180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110450023 |
30,6g; 50ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
245900
|
49180000
|
N4 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 144000 Viên
- Thành tiền
- 177840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110065824 |
400mg
Uống
|
Viên |
144000
|
1235
|
177840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 69237000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893114123625 |
100mg/5ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
600
|
115395
|
69237000
|
N4 |
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 69237000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-29306-18 |
100mg/5ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
600
|
115395
|
69237000
|
N4 |
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 28455000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o. - Slovakia. Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
858111016325 |
0,1mg
Tiêm
|
Ống |
1000
|
28455
|
28455000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o. - Slovakia. Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia
Slovakia
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Ficocyte
Filgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 30MU/0,5 ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 99000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893410647524 |
30MU/0,5 ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
300
|
330000
|
99000000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Ficocyte
Filgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 30MU/0,5 ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 99000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
QLSP-1003-17 |
30MU/0,5 ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
300
|
330000
|
99000000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Fordamet 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 795000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893710958224 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
53000
|
795000000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Gefitero
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
890114027726 |
250mg
Uống
|
Viên |
1200
|
100000
|
120000000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 7000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
100
|
70000
|
7000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
- Hàm lượng / Dạng
- 6000IU/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 9500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
800410092023 |
6000IU/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
100
|
95000
|
9500000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Gemita 200mg
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 57500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
890114016125 |
200mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
500
|
115000
|
57500000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Geumi
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 792000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-26001-16 |
5mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
99000
|
792000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Geumi
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 792000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893115281423 |
5mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
99000
|
792000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 9290000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
9290
|
9290000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 26940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
8980
|
26940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 9000 Chai
- Thành tiền
- 61020000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-28252-17 |
12,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
9000
|
6780
|
61020000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 73080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-35954-22 |
5%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
7308
|
73080000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
HOVITOSIDE 100
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
890114357124 |
20mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
600
|
140000
|
84000000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
HYYR
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 11499500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893114435324 |
150mg
Uống
|
Viên |
500
|
22999
|
11499500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
HYYR
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 11499500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-28913-18 |
150mg
Uống
|
Viên |
500
|
22999
|
11499500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 25000 Ống
- Thành tiền
- 22325000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
25000
|
893
|
22325000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 8050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
1150
|
8050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Haduvadin 7.5
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110457823 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2000
|
6000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Haemostop
Acid tranexamic
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VN-21942-19 |
100mg/ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
10500
|
31500000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Hayex
Bambuterol HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 88000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
880
|
88000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Heparin-Belmed
Heparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 25000IU/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 29400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Belmedpreparaty RUE (Belarus)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VN-18524-14 |
25000IU/5ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
147000
|
29400000
|
N2 |
Belmedpreparaty RUE
Belarus
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Heragemci 1000
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 96300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893114490425 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
300
|
321000
|
96300000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Heragemci 200
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 112250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893114490525 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
112250
|
112250000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Immunox
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 125000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
890110187500 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
25000
|
125000000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5mg+2,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 24000 Ống
- Thành tiền
- 327840000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
500115959624 |
(0,5mg+2,5mg)/ 2,5ml
Khí dung
|
Ống |
24000
|
13660
|
327840000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 5955000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3000
|
1985
|
5955000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Levofloxacin 750 mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 170100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893115948324 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
17010
|
170100000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/ 150ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Chai
- Thành tiền
- 4620000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-35192-21 |
750mg/ 150ml
Tiêm
|
Chai |
30000
|
154000
|
4620000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- Lidocaine 3,8g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 26250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
599110011924 |
Lidocaine 3,8g
Dùng ngoài
|
Lọ |
150
|
175000
|
26250000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 14100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110688924 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
470
|
14100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 14100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-24901-16 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
470
|
14100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 14250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110159524 |
100mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
2850
|
14250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 14250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-29009-18 |
100mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
2850
|
14250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |