Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-09
Đợt công bố mới nhất
2026-10-08
Bản ghi trúng thầu
303857
Xóa

Tìm thấy 303857 bản ghi. Hiển thị 4801–4850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml x 1ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110288900 Lọ 16000 2026-09-19
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml x 1ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-09-19
Dolotin 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
3080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-34859-20 Viên 1540 2026-09-19
Domuvar
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
2 x 10 mũ 9 CFU · Uống
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
63000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893400090523 Ống 5250 2026-09-19
Dopagan 650 mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
650mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
6855000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893100183924 Viên 457 2026-09-19
Dozar 25mg
Losartan Kali
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-21027-14 Viên 500 2026-09-19
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
86000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
560100344325 Ống 8600 2026-09-19
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
86000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VN-21986-19 Ống 8600 2026-09-19
Elaria
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
29700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VN-16829-13 Ống 9900 2026-09-19
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-34004-20 Viên 2600 2026-09-19
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110225800 Viên 2600 2026-09-19
Epamiro 300
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
30,6g; 50ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
49180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110450023 Lọ 245900 2026-09-19
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
144000 Viên
Thành tiền
177840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110065824 Viên 1235 2026-09-19
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
69237000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114123625 Lọ 115395 2026-09-19
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
69237000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-29306-18 Lọ 115395 2026-09-19
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
28455000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o. - Slovakia. Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
858111016325 Ống 28455 2026-09-19
Ficocyte
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30MU/0,5 ml · Tiêm
Số lượng
300 Bơm tiêm
Thành tiền
99000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-09-19
Ficocyte
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30MU/0,5 ml · Tiêm
Số lượng
300 Bơm tiêm
Thành tiền
99000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
QLSP-1003-17 Bơm tiêm 330000 2026-09-19
Fordamet 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
795000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893710958224 Lọ 53000 2026-09-19
Gefitero
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
890114027726 Viên 100000 2026-09-19
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
100 Bơm tiêm
Thành tiền
7000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-09-19
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
Hàm lượng / Dạng
6000IU/0,6ml · Tiêm
Số lượng
100 Bơm tiêm
Thành tiền
9500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-09-19
Gemita 200mg
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
57500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
890114016125 Lọ 115000 2026-09-19
Geumi
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
792000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-26001-16 Ống 99000 2026-09-19
Geumi
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
5mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
792000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893115281423 Ống 99000 2026-09-19
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
9290000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110402324 Chai 9290 2026-09-19
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
26940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110402324 Chai 8980 2026-09-19
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
12,5g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
9000 Chai
Thành tiền
61020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-28252-17 Chai 6780 2026-09-19
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
73080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-35954-22 Chai 7308 2026-09-19
HOVITOSIDE 100
Etoposid
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
84000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
890114357124 Lọ 140000 2026-09-19
HYYR
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
11499500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114435324 Viên 22999 2026-09-19
HYYR
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
11499500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-28913-18 Viên 22999 2026-09-19
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
25000 Ống
Thành tiền
22325000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110299000 Ống 893 2026-09-19
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
8050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110151100 Ống 1150 2026-09-19
Haduvadin 7.5
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110457823 Viên 2000 2026-09-19
Haemostop
Acid tranexamic
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
31500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VN-21942-19 Ống 10500 2026-09-19
Hayex
Bambuterol HCl
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
88000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110021100 Viên 880 2026-09-19
Heparin-Belmed
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25000IU/5ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
29400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VN-18524-14 Lọ 147000 2026-09-19
Heragemci 1000
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
96300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114490425 Lọ 321000 2026-09-19
Heragemci 200
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
112250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114490525 Lọ 112250 2026-09-19
Immunox
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
125000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
890110187500 Lọ 25000 2026-09-19
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(0,5mg+2,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
Số lượng
24000 Ống
Thành tiền
327840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
500115959624 Ống 13660 2026-09-19
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
5955000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110375223 Ống 1985 2026-09-19
Levofloxacin 750 mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
170100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893115948324 Chai 17010 2026-09-19
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg/ 150ml · Tiêm
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
4620000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-35192-21 Chai 154000 2026-09-19
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine 3,8g · Dùng ngoài
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
26250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
599110011924 Lọ 175000 2026-09-19
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
14100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110688924 Ống 470 2026-09-19
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
14100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-24901-16 Ống 470 2026-09-19
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
14250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110159524 Ống 2850 2026-09-19
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
14250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-29009-18 Ống 2850 2026-09-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.