Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 23:23
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 4801–4850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 300mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
60480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22269-19 Viên 3360 2026-06-22
Methotrexat
Methotrexat
Hàm lượng / Dạng
25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
13998600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893114226823 Lọ 69993 2026-06-22
Methotrexat
Methotrexat
Hàm lượng / Dạng
25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
139986000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114226823 Lọ 69993 2026-06-22
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
108000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
900114446923 Lọ 540000 2026-06-22
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
5400000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
900114446923 Lọ 540000 2026-06-22
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
900 Ống
Thành tiền
32744700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
499110027323 Ống 36383 2026-06-22
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
109149000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
499110027323 Ống 36383 2026-06-22
Methylsolon 16
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
7400 Viên
Thành tiền
5268800
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110072724 Viên 712 2026-06-22
Metiblo
Xanh methylen
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Laboratoires Sterop NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
KD.2025.2027.1 Ống 380000 2026-06-22
Metiblo
Xanh methylen
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x1ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
76000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Laboratoires Sterop NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
KD.2025.3961.2 Ống 380000 2026-06-22
Metmintex 3.0g
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g+1g · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
2100000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890110193223 Lọ 140000 2026-06-22
Metmintex 3.0g
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g+1g · Tiêm
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
8400000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110193223 Lọ 140000 2026-06-22
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893115304223 Viên 119 2026-06-22
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893115304223 Viên 119 2026-06-22
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893115304223 Viên 119 2026-06-22
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893115304223 Viên 119 2026-06-22
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893115304223 Viên 119 2026-06-22
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893115304223 Viên 119 2026-06-22
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893115304223 Viên 119 2026-06-22
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893115304223 Viên 119 2026-06-22
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
594115184900 Viên 1850 2026-06-22
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
594115184900 Viên 1850 2026-06-22
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
594115184900 Viên 1850 2026-06-22
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
594115184900 Viên 1850 2026-06-22
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
594115184900 Viên 1850 2026-06-22
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
594115184900 Viên 1850 2026-06-22
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
594115184900 Viên 1850 2026-06-22
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
594115184900 Viên 1850 2026-06-22
Metronidazol Arena 250mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
185000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
594115184900 Viên 1850 2026-06-22
Metsav 850
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
116100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110163724 Viên 645 2026-06-22
Metsav 850
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
232200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110163724 Viên 645 2026-06-22
Metsav Plus 50/850
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg+850mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
1507200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110251625 Viên 6280 2026-06-22
Miacalcic
Calcitonin
Hàm lượng / Dạng
50IU/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
505260000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
400110129124 Ống 101052 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mifetone 200mcg
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
200mcg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
158760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110156325 Viên 3780 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.