|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2 Ống
- Thành tiền
- 12978
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52071
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
2
|
6489
|
12978
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T52
52071
|
2026-08-05 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml (1ml) · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 2325000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
893110712324 |
1mg/1ml (1ml)
Tiêm
|
Ống |
1500
|
1550
|
2325000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-08-05 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 100800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893115305623 |
5 mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
12000
|
8400
|
100800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893115604024 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
10000
|
12600
|
126000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VD-33654-19 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
0
|
12600
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml (1ml) · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 3675000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
893114078724 |
0,5mg/1ml (1ml)
Tiêm
|
Ống |
1500
|
2450
|
3675000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-08-05 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 22000 Ống
- Thành tiền
- 528000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893110339924 |
1000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
22000
|
24000
|
528000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VD-27160-17 |
1000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
24000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml (1ml) · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 2567000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml (1ml)
Tiêm
|
Ống |
500
|
5134
|
2567000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-08-05 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 262000 Viên
- Thành tiền
- 256760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
262000
|
980
|
256760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-08-05 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU + 400IU · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 5990000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893100174025 |
4000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
10000
|
599
|
5990000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
893100271600 |
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
300
|
30000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-05 |
|
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
893100271600 |
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
300
|
30000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-05 |
|
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
893100271600 |
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
300
|
30000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-05 |
|
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
893100271600 |
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
300
|
30000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-05 |
|
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
893100271600 |
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
300
|
30000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-05 |
|
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
- Số lượng
- 115000 Viên
- Thành tiền
- 34500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
893100271600 |
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg
Uống
|
Viên |
115000
|
300
|
34500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-05 |
|
Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5mg + 12,5mg +12,5mcg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
893100271600 |
12,5mg + 12,5mg +12,5mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
300
|
30000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-05 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 1218000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
609
|
1218000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VD-24910-16 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
609
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 13510000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
893110438324 |
500mg
Uống
|
Viên |
70000
|
193
|
13510000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-08-05 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 273000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893110454524 |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
7000
|
39000
|
273000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VD-28352-17 |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
39000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Voltaren
Diclofenac natri
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Thụt hậu môn - trực tràng
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 187224000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Huningue S.A.S (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
300110023825 |
100mg
Thụt hậu môn - trực tràng
|
Viên |
12000
|
15602
|
187224000
|
N1 |
Delpharm Huningue S.A.S
France
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 108396000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
VN-20041-16 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
18066
|
108396000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Hàm lượng / Dạng
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120 Túi
- Thành tiền
- 13200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
120
|
110000
|
13200000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Voluven 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Túi
- Thành tiền
- 22000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
400110402923 |
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
200
|
110000
|
22000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 459000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
890410177200 |
100IU/ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
76500
|
459000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VN-13913-11 |
100IU/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
76500
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 2088000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
VN-19014-15 |
20 mg
Uống
|
Viên |
36000
|
58000
|
2088000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 69000 Viên
- Thành tiền
- 4002000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
400110400923 |
15mg
Uống
|
Viên |
69000
|
58000
|
4002000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 4800 Viên
- Thành tiền
- 278400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
VN-21680-19 |
10mg
Uống
|
Viên |
4800
|
58000
|
278400000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 2400 Viên
- Thành tiền
- 65332800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
VN3-75-18 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
2400
|
27222
|
65332800
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 168201000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
11000
|
15291
|
168201000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Xflox 400mg
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 47800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
840115431323 |
400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
47800
|
47800000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Zinnat Suspension
Cefuroxime axetil
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg/5ml Cefuroxime · Uống
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 60808500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Operations UK Ltd. (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
VN-9663-10 |
125mg/5ml Cefuroxime
Uống
|
Chai |
500
|
121617
|
60808500
|
N1 |
Glaxo Operations UK Ltd.
Anh
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 19000 Viên
- Thành tiền
- 420470000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Operations UK Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
VN-20514-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
19000
|
22130
|
420470000
|
N1 |
Glaxo Operations UK Limited
Anh
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 9400 Ống
- Thành tiền
- 164500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77001
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
9400
|
17500
|
164500000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T77
77001
|
2026-08-05 |
|
Zoloft
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg
- Hàm lượng / Dạng
- Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 493045000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
400110010824 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg
Uống
|
Viên |
35000
|
14087
|
493045000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Zometa
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate 4,264mg)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 646000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fisiopharma S.r.l. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
800110978424 |
4mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
100
|
6460000
|
646000000
|
N1 |
Fisiopharma S.r.l.
Italy
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Zoximcef 2g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 93000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VD-35870-22 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
93000
|
93000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Zyvox
Linezolid
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/300ml · Tiêm
- Số lượng
- 410 Túi
- Thành tiền
- 392370820
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
VN-19301-15 |
600mg/300ml
Tiêm
|
Túi |
410
|
957002
|
392370820
|
N1 |
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
A.T Ascorbic syrup
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg; 5ml · Uống
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893100275023 |
100mg; 5ml
Uống
|
Ống |
4000
|
2100
|
8400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
A.T Ibuprofen Syrup
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg/ml (2% kl/tt); 60ml · Uống
- Số lượng
- 150 Chai
- Thành tiền
- 2835000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893100208200 |
20 mg/ml (2% kl/tt); 60ml
Uống
|
Chai |
150
|
18900
|
2835000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 5616000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110361624 |
1mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2000
|
2808
|
5616000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 1670000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110361624 |
1mg/ml; 4ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
8350
|
1670000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
AD - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg , 50mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VD-31287-18 |
100mg , 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1470
|
176400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-08-04 |
|
AD - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg , 50mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 7350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30123
|
VD-31287-18 |
100mg , 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1470
|
7350000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-08-04 |
|
AD - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg , 50mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 7350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30120
|
VD-31287-18 |
100mg , 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1470
|
7350000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-08-04 |
|
AD - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg , 50mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 7350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30121
|
VD-31287-18 |
100mg , 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1470
|
7350000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-08-04 |