Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-24
Đợt công bố mới nhất
2026-08-22
Bản ghi trúng thầu
288432
Xóa

Tìm thấy 288432 bản ghi. Hiển thị 4851–4900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
AD - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
100mg , 50mg, 50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30130
VD-31287-18 Viên 1470 2026-08-04
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2.000UI + 250UI · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
39200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100260400 Viên 560 2026-08-04
AGICLOVIR 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
40700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893110254923 Viên 407 2026-08-04
ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Hàm lượng / Dạng
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
585000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66082
VD-22167-15 Viên 1950 2026-08-04
ATILIVER DIỆP HẠ CHÂU
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Hàm lượng / Dạng
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
Số lượng
54000 Viên
Thành tiền
105300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
VD-22167-15 Viên 1950 2026-08-04
Acetazolamid
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
1344000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110214800 Viên 1120 2026-08-04
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
17400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100307523 Gói 435 2026-08-04
Aciclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
0,25g; 5g · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-18434-13 Tuýp 4000 2026-08-04
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
10440000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110666824 Viên 870 2026-08-04
Actemra
Tocilizumab
Hàm lượng / Dạng
200mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
311441940
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
SP-1189-20 Lọ 5190699 2026-08-04
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
15000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
300410198725 Lọ 75000 2026-08-04
Actrapid
Insulin Human
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
450000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
300410198725 Lọ 75000 2026-08-04
Acupan
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
23500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-18589-15 Ống 23500 2026-08-04
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%; 5g · Dùng ngoài
Số lượng
1500 Tuýp
Thành tiền
4722000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100489724 Tuýp 3148 2026-08-04
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid 16 mg
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26806
VD-30270-18 Viên 630 2026-08-04
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid 16 mg
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26809
VD-30270-18 Viên 630 2026-08-04
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
13600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100200824 Viên 340 2026-08-04
Agi-Ery 500
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893110310624 Viên 1150 2026-08-04
Agi-Vitac
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
44500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110380524 Viên 890 2026-08-04
Agiclari 500
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
73500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110204700 Viên 2450 2026-08-04
Agifamcin 300
Rifampicin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
42672000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27023
893110053423 Viên 2667 2026-08-04
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
200mg + 1mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
3528000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26806
893100845624 Viên 588 2026-08-04
Agifivit
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
200mg + 1mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
3528000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26809
893100845624 Viên 588 2026-08-04
Agifuros
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
4000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110255223 Viên 400 2026-08-04
Agimol 325
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
7000 Gói
Thành tiền
12530000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100308900 Gói 1790 2026-08-04
Agimol 325
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893100308900 Gói 1000 2026-08-04
Agirovastin 20
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
51600 Viên
Thành tiền
23736000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110588424 Viên 460 2026-08-04
Aipenxin Ointment
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
2%; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
69972000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
880100989524 Tuýp 69972 2026-08-04
Aipenxin Ointment
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
2%; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
13994400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
880100989524 Tuýp 69972 2026-08-04
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
126735000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-34894-20 Viên 7455 2026-08-04
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
50400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
400110416923 Viên 16800 2026-08-04
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4200 đơn vị USP · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
30500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110077000 Viên 610 2026-08-04
Ambroxol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
31000 Viên
Thành tiền
3410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110437824 Viên 110 2026-08-04
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg+10mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
890110002724 Viên 3900 2026-08-04
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
1260000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75005
893110321224 Viên 126 2026-08-04
Amlodipine 5 mg Cap
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
559000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-35752-22 Viên 559 2026-08-04
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
64600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110218200 Viên 1615 2026-08-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
6632500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110541724 Viên 1895 2026-08-04
An vị tràng TW3
Hoàng liên, Mộc hương.
Hàm lượng / Dạng
. · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
168000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66084
VD-28105-17 Viên 840 2026-08-04
An vị tràng TW3
Hoàng liên, Mộc hương.
Hàm lượng / Dạng
. · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
420000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66082
VD-28105-17 Viên 840 2026-08-04
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Hàm lượng / Dạng
. · Uống
Số lượng
44000 Viên
Thành tiền
36960000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
VD-28105-17 Viên 840 2026-08-04
Angut 300
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
12800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110477824 viên 640 2026-08-04
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110148224 Ống 70000 2026-08-04
Antilox plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Số lượng
150000 Gói
Thành tiền
457500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100202424 Gói 3050 2026-08-04
Ashzolid (Linezolid Injection-300ml)
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg/300ml · Tiêm truyền
Số lượng
800 Chai
Thành tiền
68720000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Aishwarya Lifesciences (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
890110767624 Chai 85900 2026-08-04
Atorvastatin 20
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
92800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110586224 Viên 116 2026-08-04
Atropin sulphat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
3200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893114045723 Ống 800 2026-08-04
Atsirox
Ciclopiroxolamin
Hàm lượng / Dạng
1%; 20g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
52500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100209700 Tuýp 52500 2026-08-04
Augbactam 1g/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
59850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110691824 Lọ 29925 2026-08-04
Azarga
Brinzolamid + timolol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
230 Lọ
Thành tiền
71484000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
540110079123 Lọ 310800 2026-08-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.