Tìm thấy 303857 bản ghi. Hiển thị 4901–4950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Stacytine 200
Acetylcysteine
|
VD-20374-13 | Viên | 1706 | 2026-09-19 |
|
Stacytine 200
Acetylcysteine
|
893100107723 | Viên | 1706 | 2026-09-19 |
|
Sunewtam 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
|
893110039323 | Lọ | 49980 | 2026-09-19 |
|
Sunewtam 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
|
VD-21826-14 | Lọ | 49980 | 2026-09-19 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
|
VN-20379-17 | Ống | 219000 | 2026-09-19 |
|
TBAugMedic 875mg/ 125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110470625 | Viên | 4760 | 2026-09-19 |
|
TBGifmox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
|
893110471125 | Viên | 1449 | 2026-09-19 |
|
Takizd
Furosemid
|
VD-34815-20 | Ống | 600 | 2026-09-19 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-09-19 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
VN-18482-14 | Ống | 28000 | 2026-09-19 |
|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110155824 | Lọ | 165000 | 2026-09-19 |
|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
VD-28959-18 | Lọ | 165000 | 2026-09-19 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
|
893110485324 | Ống | 2599 | 2026-09-19 |
|
Trichopol
Metronidazol
|
590115791424 | Túi | 17000 | 2026-09-19 |
|
Trikapezon Plus 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
|
893110822824 | Lọ | 43000 | 2026-09-19 |
|
Trikapezon Plus 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
|
VD-25808-16 | Lọ | 43000 | 2026-09-19 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-09-19 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-09-19 |
|
VEPAXEL 150
Paclitaxel
|
890114196800 | Chai | 1050000 | 2026-09-19 |
|
Vancomycin 1g
Vancomycin
|
893115375623 | Lọ | 28000 | 2026-09-19 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin sodium
|
QLSP-1093-18 | Ống | 120950 | 2026-09-19 |
|
Verospiron 25mg
Spironolactone
|
VN-16485-13 | Viên | 3120 | 2026-09-19 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
|
893110448324 | Ống | 5600 | 2026-09-19 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
|
VD-32034-19 | Ống | 5600 | 2026-09-19 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
VD3-76-20 | Ống | 1230 | 2026-09-19 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 1230 | 2026-09-19 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
893115305623 | Ống | 8400 | 2026-09-19 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
|
893110219923 | Lọ | 16000 | 2026-09-19 |
|
Vinxium
Esomeprazol
|
VD-22552-15 | Lọ | 7700 | 2026-09-19 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110306023 | Viên | 94 | 2026-09-19 |
|
Vitabactam 2g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
|
893110044524 | Lọ | 85000 | 2026-09-19 |
|
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100712724 | Viên | 1500 | 2026-09-19 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
|
893110448724 | Ống | 780 | 2026-09-19 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
|
VD-25834-16 | Ống | 780 | 2026-09-19 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Ống | 80000 | 2026-09-19 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 80000 | 2026-09-19 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
VN-13425-11 | Lọ | 91000 | 2026-09-19 |
|
ZOBACTA 3,375g
Piperacilin + tazobactam
|
893110437124 | Lọ | 105000 | 2026-09-19 |
|
ZOBACTA 3,375g
Piperacilin + tazobactam
|
VD-25700-16 | Lọ | 105000 | 2026-09-19 |
|
Zoximcef 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
|
VD-35870-22 | Lọ | 98300 | 2026-09-19 |
|
Acetakan 120
Ginkgo biloba
|
893210190025 | Viên | 1575 | 2026-09-18 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
VD-30628-18 | Gói | 455 | 2026-09-18 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100307523 | Gói | 455 | 2026-09-18 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-09-18 |
|
Agidopa
Methyldopa
|
893110876924 | Viên | 840 | 2026-09-18 |
|
Agidopa
Methyldopa
|
893110876924 | Viên | 840 | 2026-09-18 |
|
Agigout 300
Allopurinol
|
893110244724 | Viên | 462 | 2026-09-18 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
|
471110040125 | Viên | 6600 | 2026-09-18 |
|
Am-broxol
Ambroxol
|
893100276200 | Viên | 1620 | 2026-09-18 |
|
Am-broxol
Ambroxol
|
893100276200 | Viên | 1620 | 2026-09-18 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.