Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07
Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 23:23
Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 4951–5000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
|
893110387824 | Lọ | 41000 | 2026-06-22 |
|
Neupogen
Filgrastim
|
QLSP-1070-17 | Bơm tiêm | 558047 | 2026-06-22 |
|
Neupogen
Filgrastim
|
QLSP-1070-17 | Bơm tiêm | 558047 | 2026-06-22 |
|
Neupogen
Filgrastim
|
QLSP-1070-17 | Bơm tiêm | 558047 | 2026-06-22 |
|
Neurontin
Gabapentin
|
VN-16857-13 | Viên | 11316 | 2026-06-22 |
|
Nevanac
Nepafenac
|
VN-17217-13 | Lọ | 152999 | 2026-06-22 |
|
Nevanac
Nepafenac
|
VN-17217-13 | Lọ | 152999 | 2026-06-22 |
|
Nevanac
Nepafenac
|
VN-17217-13 | Lọ | 152999 | 2026-06-22 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
|
471110002700 | Viên | 3500 | 2026-06-22 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
|
471110002700 | Viên | 3500 | 2026-06-22 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
|
893110458024 | Viên | 672 | 2026-06-22 |
|
Nilotinib Capsules 150mg
Nilotinib
|
890114974124 | Viên | 149000 | 2026-06-22 |
|
Nilotinib Capsules 200mg
Nilotinib
|
890114974224 | Viên | 169000 | 2026-06-22 |
|
Nimovac-V
Nimodipin
|
520110005524 | Lọ | 586000 | 2026-06-22 |
|
Nimovac-V
Nimodipin
|
520110005524 | Lọ | 586000 | 2026-06-22 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
VD-34179-20 | Viên | 2200 | 2026-06-22 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
|
VD-34179-20 | Viên | 2200 | 2026-06-22 |
|
No-Spa 40mg/2 ml
Drotaverin clohydrat
|
VN-23047-22 | Ống | 5571 | 2026-06-22 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
|
VN-23047-22 | Ống | 5571 | 2026-06-22 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Calcitonin+Drotaverin clohydrat
|
VN-23047-22 | Ống | 5571 | 2026-06-22 |
|
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
|
599110033523 | Viên | 1274 | 2026-06-22 |
|
Nobstruct
Acetylcystein
|
893110395724 | Ống | 31500 | 2026-06-22 |
|
Nobstruct
Acetylcystein
|
893110395724 | Ống | 31500 | 2026-06-22 |
|
Noradrenalin
Nor- adrenalin
|
VD-24342-16 | Ống | 8630 | 2026-06-22 |
|
Noradrenalin
Nor- adrenalin
|
893110078424 | Ống | 2695 | 2026-06-22 |
|
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
VD-24342-16 | Ống | 8630 | 2026-06-22 |
|
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
893110078424 | Ống | 2695 | 2026-06-22 |
|
Noradrenalin 10mg/10ml
Nor- adrenalin
|
893110250824 | Ống | 145000 | 2026-06-22 |
|
Noradrenalin 10mg/10ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
893110250824 | Ống | 145000 | 2026-06-22 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor- adrenalin
|
VN-20000-16 | Ống | 28650 | 2026-06-22 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
VN-20000-16 | Ống | 28650 | 2026-06-22 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 42700 | 2026-06-22 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 42700 | 2026-06-22 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 42700 | 2026-06-22 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 42700 | 2026-06-22 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 42700 | 2026-06-22 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 42700 | 2026-06-22 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 42700 | 2026-06-22 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
|
VN-20000-16 | Ống | 42700 | 2026-06-22 |
|
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
VN-18157-14 | Túi | 412763 | 2026-06-22 |
|
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
VN-18157-14 | Túi | 412763 | 2026-06-22 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 5280 | 2026-06-22 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 6210 | 2026-06-22 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 5280 | 2026-06-22 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 6210 | 2026-06-22 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
800114445725 | Ống | 97500 | 2026-06-22 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
VN-19094-15 | Ống | 97500 | 2026-06-22 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
VN-19094-15 | Ống | 97500 | 2026-06-22 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
|
800114445725 | Ống | 97500 | 2026-06-22 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
|
840115010223 | Túi | 160000 | 2026-06-22 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.