|
Docalciole 0,25 mcg
Calcitriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mcg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 15500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110089124 |
0,25mcg
Uống
|
Viên |
5000
|
3100
|
15500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Dodizy 8 mg
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
VD-24983-16 |
8mg
Uống
|
Viên |
20000
|
600
|
12000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Dofluzol 5 mg
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 9768000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
893110694824 |
5 mg
Uống
|
Viên |
12000
|
814
|
9768000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Domecor Plus 2,5 mg/6,25 mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg + 6,25mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 32760000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
893110316523 |
2,5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2184
|
32760000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Domepiride 2 mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 3020000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
VD-32273-19 |
2mg
Uống
|
Viên |
10000
|
302
|
3020000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Domperidon
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 3000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110287323 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
150
|
3000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Domperidona GP
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
560110011423 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
|
T79
79055
|
2026-08-04 |
|
Dopolys - S
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg + 300mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 23000 Viên
- Thành tiền
- 73600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
VD-34855-20 |
14mg + 300mg + 300mg
Uống
|
Viên |
23000
|
3200
|
73600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Dorocodon
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg + 100mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893111184324 |
25mg + 100mg + 20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1680
|
16800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 64100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
100000
|
641
|
64100000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Dorover 4 mg
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 93750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
VD-34397-20 |
4mg
Uống
|
Viên |
150000
|
625
|
93750000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Dorover Plus
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 56700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110002823 |
4mg + 1,25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1890
|
56700000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 130000 Viên
- Thành tiền
- 62790000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-35356-21 |
2mg
Uống
|
Viên |
130000
|
483
|
62790000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 12810000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
893110117823 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1281
|
12810000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-08-04 |
|
Dozar 25mg
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VD-21027-14 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
360
|
36000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Drexler
Zopiclon
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 16450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110046923 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
7000
|
2350
|
16450000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Duobivent
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 1.000mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 598500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110238523 |
50mg + 1.000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5985
|
598500000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 4444000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
500
|
8888
|
4444000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Duratocin
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 75600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ferring GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-19945-16 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
252000
|
75600000
|
N1 |
Ferring GmbH
Đức
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 46200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
TCT-00231-24 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (Tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g)
Uống
|
Viên |
22000
|
2100
|
46200000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Dưỡng tâm an thần Danapha
Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- Hoài sơn 183mg, Cao khô liên tâm 8mg, Cao khô liên nhục 35mg, Cao khô Bá tử nhân 10mg, Cao khô toan táo nhân 10mg, Cao khô hỗn hợp DTAT (tương ứng Lá dâu 91,25mg+Lá vông 91,25mg +Long nhãn 91,25mg) 80 · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 10200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
VD-22740-15 |
Hoài sơn 183mg, Cao khô liên tâm 8mg, Cao khô liên nhục 35mg, Cao khô Bá tử nhân 10mg, Cao khô toan táo nhân 10mg, Cao khô hỗn hợp DTAT (tương ứng Lá dâu 91,25mg+Lá vông 91,25mg +Long nhãn 91,25mg) 80
Uống
|
Viên |
30000
|
340
|
10200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- 60ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1400 Chai
- Thành tiền
- 47040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66020
|
893100706624 |
60ml
Dùng ngoài
|
Chai |
1400
|
33600
|
47040000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
Ecingel
Erythromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Bôi
- Số lượng
- 150 Tuýp
- Thành tiền
- 1410000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110056424 |
400mg
Bôi
|
Tuýp |
150
|
9400
|
1410000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Đặt
- Số lượng
- 400 Viên
- Thành tiền
- 810000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-20952-18 |
80mg
Đặt
|
Viên |
400
|
2025
|
810000
|
N1 |
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Enpovid Fe - Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45617
|
VD-20049-13 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T45
45617
|
2026-08-04 |
|
Enpovid Fe - Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45617
|
893100223725 |
60mg + 0,25mg
Uống
|
Viên |
2000
|
800
|
1600000
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T45
45617
|
2026-08-04 |
|
Entacron 50
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 18480000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110541924 |
50mg
Uống
|
Viên |
8000
|
2310
|
18480000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Espumisan Capsules
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 43950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
400100083623 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
879
|
43950000
|
N1 |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/liều xịt; 140 liều xịt · Xịt mũi
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 174300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mipharm S.p.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
800100523424 |
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
500
|
348600
|
174300000
|
N1 |
Mipharm S.p.A
Italy
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Eucol 1,25mg/5ml
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 1,25mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 38400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893100220924 |
1,25mg/5ml
Uống
|
Ống |
8000
|
4800
|
38400000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Evaldez-50
Levosulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
893110358525 |
50mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3800
|
57000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 111000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
893110373423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1850
|
111000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-04 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 111000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
893110373423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1850
|
111000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-04 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 111000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
893110373423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1850
|
111000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-04 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 111000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
893110373423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1850
|
111000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-04 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 111000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
893110373423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1850
|
111000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-04 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 111000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
893110373423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1850
|
111000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-04 |
|
Fabadroxil 500
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 111000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
893110373423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1850
|
111000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-04 |
|
Fabamox 500
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 900 Viên
- Thành tiền
- 1395000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
893110601724 |
500mg
Uống
|
Viên |
900
|
1550
|
1395000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Fefasdin 120
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 2723000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
893100097123 |
120mg
Uống
|
Viên |
7000
|
389
|
2723000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 2520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
893100097023 |
60mg
Uống
|
Viên |
7000
|
360
|
2520000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 924000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26806
|
VD-26174-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
4000
|
231
|
924000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T26
26806
|
2026-08-04 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 924000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26809
|
VD-26174-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
4000
|
231
|
924000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T26
26809
|
2026-08-04 |
|
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 152,1mg + 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 480 Viên
- Thành tiền
- 362880
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66139
|
893110044824 |
152,1mg + 0,5mg
Uống
|
Viên |
480
|
756
|
362880
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml; 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 284550000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
858111016325 |
0,1mg/2ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
28455
|
284550000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia
Slovakia
|
T20
20003
|
2026-08-04 |
|
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 305mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68003
|
893100716824 |
305mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
30000
|
630
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68003
|
2026-08-04 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VN-18452-14 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
32172
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T79
79055
|
2026-08-04 |
|
Flutiflow 60
Fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Xịt mũi
- Số lượng
- 700 Bình
- Thành tiền
- 66500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
890110794724 |
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g
Xịt mũi
|
Bình |
700
|
95000
|
66500000
|
N5 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 249480000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30005
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1386
|
249480000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30005
|
2026-08-04 |
|
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 310mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79019
|
VN-19441-15 |
310mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
30000
|
3000
|
90000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T79
79019
|
2026-08-04 |