Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 23:23
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 5001–5050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml X100ml · Tiêm
Số lượng
60000 Túi
Thành tiền
9600000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840115010223 Túi 160000 2026-06-22
Oflovid
Clarithromycin+Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
55872000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-06-22
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
4050000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-35584-22 Chai 135000 2026-06-22
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
100000 Chai
Thành tiền
13500000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-35584-22 Chai 135000 2026-06-22
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
97200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110094623 Viên 2700 2026-06-22
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
192000 Viên
Thành tiền
518400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110094623 Viên 2700 2026-06-22
Olevid
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v) X2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
46800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110087424 Lọ 78000 2026-06-22
Oliveirim
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
1250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
893110883224 Viên 2500 2026-06-22
Oliveirim
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
893110883224 Viên 2500 2026-06-22
Omeusa
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
312000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
594110008023 Lọ 52000 2026-06-22
Omeusa
Oxacilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
18000 Lọ
Thành tiền
936000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
594110008023 Lọ 52000 2026-06-22
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
1200 Chai
Thành tiền
288931200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42012
539110067223 Chai 240776 2026-06-22
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
365484000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42012
539110067123 Chai 609140 2026-06-22
Onglyza
Saxagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
311580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
001110400423 Viên 17310 2026-06-22
Opiphine
Morphin
Hàm lượng / Dạng
7,52 mg/ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
146904000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
400111072223 Ống 48968 2026-06-22
Opiphine
Morphin
Hàm lượng / Dạng
7,52 mg/ml · Tiêm
Số lượng
24000 Ống
Thành tiền
1175232000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400111072223 Ống 48968 2026-06-22
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
Số lượng
600 Gói
Thành tiền
1020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54133
893100419824 Gói 1700 2026-06-22
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
Số lượng
600 Gói
Thành tiền
1020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
893100419824 Gói 1700 2026-06-22
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
Số lượng
300 Gói
Thành tiền
510000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
893100419824 Gói 1700 2026-06-22
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
3400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
893100419824 Gói 1700 2026-06-22
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
Số lượng
700 Gói
Thành tiền
1190000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
893100419824 Gói 1700 2026-06-22
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
(0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g)/ 5,6g · Uống
Số lượng
600 Gói
Thành tiền
1020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
893100419824 Gói 1700 2026-06-22
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6,0mg/0,6ml · Tiêm
Số lượng
420 Bơm tiêm
Thành tiền
1796970000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-06-22
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6,0mg/0,6ml · Tiêm
Số lượng
4800 Bơm tiêm
Thành tiền
20536800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-06-22
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
260mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
2940000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
594114421223 Lọ 1470000 2026-06-22
Paclitero 100
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
115020000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890114433125 Lọ 383400 2026-06-22
Paclitero 100
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
575100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114433125 Lọ 383400 2026-06-22
Paclitero 30
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
30mg · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
43020000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890114433225 Lọ 143400 2026-06-22
Paclitero 30
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
30mg · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
172080000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114433225 Lọ 143400 2026-06-22
Padro-BFS
Pamidronat
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
3690000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110018800 Ống 615000 2026-06-22
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
Số lượng
150000 Gói
Thành tiền
592500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-34563-20 Gói 3950 2026-06-22
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml X5ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
19735000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
KD.2025.2742.1 Lọ 197350 2026-06-22
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml X5ml · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
2960250000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
KD.2025.2742.1 Lọ 197350 2026-06-22
Panactol
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
126000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893100024300 Viên 126 2026-06-22
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54138
893100389524 Viên 95 2026-06-22
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
237500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
893100389524 Viên 95 2026-06-22
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
190000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
893100389524 Viên 95 2026-06-22
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
95000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
893100389524 Viên 95 2026-06-22
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
190000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
893100389524 Viên 95 2026-06-22
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg+158mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-21152-18 Viên 2800 2026-06-22
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg+158mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
336000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
599100133424 Viên 2800 2026-06-22
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg+158mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-21152-18 Viên 2800 2026-06-22
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg+158mg · Uống
Số lượng
1200000 Viên
Thành tiền
3360000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
599100133424 Viên 2800 2026-06-22
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
890110015824 Viên 1200 2026-06-22
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VN-20187-16 Viên 1200 2026-06-22
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
890110015824 Viên 1200 2026-06-22
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VN-20187-16 Viên 1200 2026-06-22
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VN-20187-16 Viên 1200 2026-06-22
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
890110015824 Viên 1200 2026-06-22
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
890110015824 Viên 1200 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.