Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-24
Đợt công bố mới nhất
2026-08-22
Bản ghi trúng thầu
288432
Xóa

Tìm thấy 288432 bản ghi. Hiển thị 5051–5100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Forlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
Hàm lượng / Dạng
10gam · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
5119000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-16801-13 Gói 5119 2026-08-04
Forlax
Macrogol
Hàm lượng / Dạng
10gam · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-16801-13 Gói 5119 2026-08-04
Forlax
Macrogol
Hàm lượng / Dạng
10gam · Uống
Số lượng
500 Gói
Thành tiền
2559500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VN-16801-13 Gói 5119 2026-08-04
Forsancort
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
1%; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
800 Tuýp
Thành tiền
23112000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110200725 Tuýp 28890 2026-08-04
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonide + formoterol fumarat dihydrat
Hàm lượng / Dạng
200mcg + 6mcg; 120 liều · Hit qua duong mieng
Số lượng
1000 Bình
Thành tiền
157500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75005
VN-22022-19 Bình 157500 2026-08-04
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
1200 Gói
Thành tiền
43164000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-19677-16 Gói 35970 2026-08-04
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VN-19677-16 Gói 35970 2026-08-04
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
35970000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VN-19677-16 Gói 35970 2026-08-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
3100 Ống
Thành tiền
272800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-17438-13 Ống 88000 2026-08-04
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
1500 Tuýp
Thành tiền
147510000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
539110417123 Tuýp 98340 2026-08-04
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
9834000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
539110417123 Tuýp 98340 2026-08-04
Gacopen 300
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
19920000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110211823 Viên 664 2026-08-04
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-25097-16 Viên 700 2026-08-04
Garnotal 10
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
315000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
893112467324 Viên 210 2026-08-04
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 300mg; 10ml · Uống
Số lượng
45000 Gói
Thành tiền
107730000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110345524 Gói 2394 2026-08-04
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 300mg · Uống
Số lượng
810 Gói
Thành tiền
1939140
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893110345524 Gói 2394 2026-08-04
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
800 Bơm tiêm
Thành tiền
56000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-08-04
Giloba
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
192500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-20891-18 Viên 3850 2026-08-04
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Hàm lượng / Dạng
14mg + 300mg + 300mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
400000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-16802-13 Viên 8000 2026-08-04
Giáng chỉ đường an
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
Hàm lượng / Dạng
(75mg; 37,5mg; 12,8mg; 11,2mg; 7,5mg; 7,5mg) 151,5 mg. (150 mg; 75 mg; 75mg; 75mg; 11,2mg) 230mg. · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
19320000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-35403-21 Viên 1932 2026-08-04
Glockner-10
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
15120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110660624 Viên 1890 2026-08-04
Glucofine 1000 mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1.000mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
303500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110050300 Viên 607 2026-08-04
Glucophage 500mg
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5400 Viên
Thành tiền
8629200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s. (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
300110016124 Viên 1598 2026-08-04
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
43587000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s. (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
300110016324 Viên 4843 2026-08-04
Glucosamin
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100389124 Viên 285 2026-08-04
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Túi
Thành tiền
7950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110055400 Túi 7950 2026-08-04
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
14100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-23167-15 Chai 14100 2026-08-04
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/ 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
35900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-35954-22 Chai 7180 2026-08-04
Glumeform 1000 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
285000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-35537-22 viên 1140 2026-08-04
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
1785000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
VD-35537-22 Viên 1190 2026-08-04
Glumeform 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
300000 viên
Thành tiền
86700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-21779-14 viên 289 2026-08-04
Glumeron 30 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110268923 viên 500 2026-08-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
1618500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
VD-35985-22 Viên 1079 2026-08-04
Glutowin Plus
Metformin + glibenclamid
Hàm lượng / Dạng
1000mg + 5mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
230790000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
890110435723 Viên 3297 2026-08-04
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin*
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml; 150ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Túi
Thành tiền
450000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
880115332025 Túi 150000 2026-08-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
600 Gói
Thành tiền
4686000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26806
VN-18887-15 Gói 7810 2026-08-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
600 Gói
Thành tiền
4686000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26809
VN-18887-15 Gói 7810 2026-08-04
Grandaxin
Tofisopam
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
599110407523 Viên 8000 2026-08-04
Growpone 10%
Calci gluconat
Hàm lượng / Dạng
10%; 10 ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
1460000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VN-16410-13 Ống 14600 2026-08-04
HASANLEUTYL 500
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 viên
Thành tiền
88000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100111125 viên 2200 2026-08-04
HOASTEX-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g+11,25g+ 83,7mg · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
565110000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40613
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-08-04
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
3200 Ống
Thành tiền
2857600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110299000 Ống 893 2026-08-04
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
78000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110299000 Ống 780 2026-08-04
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100108000 Viên 600 2026-08-04
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
3000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110151100 Ống 1200 2026-08-04
Hamov
Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp dược liệu: 90mg (tương ứng với 150mg; 150mg; 150mg; 300mg) · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
7224000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-32486-19 Viên 903 2026-08-04
Hasanleutyl 500
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
37000 Viên
Thành tiền
81400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893100111125 Viên 2200 2026-08-04
Hayex
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
15000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110021100 Viên 1000 2026-08-04
Hemprenol
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,064%/ 20g · Dùng ngoài
Số lượng
5 Tuýp
Thành tiền
132500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66139
893110266923 Tuýp 26500 2026-08-04
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2,5g; 0,625g; 0,093 % (w/v))/5ml; 90ml. · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
36750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893100311300 Chai 36750 2026-08-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.