Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 23:23
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 5051–5100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VN-20187-16 Viên 1200 2026-06-22
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VN-20187-16 Viên 1200 2026-06-22
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
890110015824 Viên 1200 2026-06-22
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VN-20187-16 Viên 1200 2026-06-22
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
890110015824 Viên 1200 2026-06-22
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
890110015824 Viên 1200 2026-06-22
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VN-20187-16 Viên 1200 2026-06-22
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
VN-20187-16 Viên 1200 2026-06-22
Panfor SR-1000
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
890110015824 Viên 1200 2026-06-22
Panfor SR-500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
57500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37102
890110015924 Viên 1150 2026-06-22
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893100636424 Viên 2650 2026-06-22
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VD-30006-18 Viên 2650 2026-06-22
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893100636424 Viên 2650 2026-06-22
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VD-30006-18 Viên 2650 2026-06-22
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893100636424 Viên 2650 2026-06-22
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VD-30006-18 Viên 2650 2026-06-22
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VD-30006-18 Viên 2650 2026-06-22
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893100636424 Viên 2650 2026-06-22
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893100636424 Viên 2650 2026-06-22
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VD-30006-18 Viên 2650 2026-06-22
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VD-30006-18 Viên 2650 2026-06-22
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893100636424 Viên 2650 2026-06-22
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VD-30006-18 Viên 2650 2026-06-22
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893100636424 Viên 2650 2026-06-22
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893100636424 Viên 2650 2026-06-22
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
VD-30006-18 Viên 2650 2026-06-22
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g X100ml · Tiêm
Số lượng
180000 Chai
Thành tiền
1512000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110055900 Chai 8400 2026-06-22
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g X100ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-33956-19 Chai 8400 2026-06-22
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g X100ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-33956-19 Chai 8400 2026-06-22
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g X100ml · Tiêm
Số lượng
720000 Chai
Thành tiền
6048000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110055900 Chai 8400 2026-06-22
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110069625 Lọ 11450 2026-06-22
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110069625 Lọ 11450 2026-06-22
Paracetamol 1g/10ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22015
VD-26906-17 Ống 15000 2026-06-22
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
4725000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30341
893110402424 Chai 15750 2026-06-22
Pataday
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0.002 · Nhỏ mắt
Số lượng
150 Chai
Thành tiền
19664850
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-13472-11 Chai 131099 2026-06-22
Pataday
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0.002 · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
65549500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-13472-11 Chai 131099 2026-06-22
Pataday
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,2% - 2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
10 Chai
Thành tiền
1310990
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-13472-11 Chai 131099 2026-06-22
Pazonib 200
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
945000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114761124 Viên 135000 2026-06-22
Pazonib 400
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
1080000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114765224 Viên 270000 2026-06-22
Pazopanib Invagen
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
360000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
535114425725 Viên 180000 2026-06-22
Pazopanib Invagen
Pazopanib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
5040000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
535114425725 Viên 180000 2026-06-22
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
228000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
890110350625 Lọ 28500 2026-06-22
Pentasa
Mesalazin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
71244000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
760110027623 Viên 11874 2026-06-22
Pentasa
Mesalazin (mesalamin)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
284976000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
760110027623 Viên 11874 2026-06-22
Pentasa
Mesalazin (mesalamin)
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Đặt hậu môn
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
110556000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
760110125524 Viên 55278 2026-06-22
Pentasa 1g
Mesalazin (mesalamin)
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Thụt hậu môn - trực tràng
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
89034000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring - Léciva a.s (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
859110126823 Lọ 222585 2026-06-22
Pentasa Sachet 2g
Mesalazin (mesalamin)
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
119175000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19947-16 Gói 39725 2026-06-22
Pepsia
Guaiazulen + dimethicon
Hàm lượng / Dạng
0,004g+3g · Uống
Số lượng
96000 Gói
Thành tiền
345504000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893100027400 Gói 3599 2026-06-22
Pepsia
Guaiazulen + dimethicon
Hàm lượng / Dạng
0,004g+3g · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
431880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893100027400 Gói 3599 2026-06-22
Perdamid 2.5/500
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg+500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad/ Malaysia; Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1/ Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893710286525 Viên 2100 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.