Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-24
Đợt công bố mới nhất
2026-08-22
Bản ghi trúng thầu
288432
Xóa

Tìm thấy 288432 bản ghi. Hiển thị 5101–5150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
90ml · Uống
Số lượng
40 Chai
Thành tiền
1470000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66083
893100311300 Chai 36750 2026-08-04
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
90ml · Uống
Số lượng
11000 Chai
Thành tiền
404250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893100311300 Chai 36750 2026-08-04
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
5ml · Uống
Số lượng
76000 Gói
Thành tiền
183540000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
893100311300 Gói 2415 2026-08-04
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 3mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
52680000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-16719-12 Viên 4390 2026-08-04
Hoàn lục vị bổ thận âm
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
96mg; 48mg; 48mg; 36mg; 36mg; 36mg. · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
11400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-18756-13 Viên 190 2026-08-04
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30123
VD-32543-19 Viên 1500 2026-08-04
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30120
VD-32543-19 Viên 1500 2026-08-04
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30121
VD-32543-19 Viên 1500 2026-08-04
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30130
VD-32543-19 Viên 1500 2026-08-04
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
150000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-32543-19 Viên 1500 2026-08-04
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-24472-16 Viên 180 2026-08-04
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Hàm lượng / Dạng
125ml · Uống
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
790000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66084
VD-21452-14 Chai 39500 2026-08-04
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Hàm lượng / Dạng
125ml · Uống
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
790000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66083
VD-21452-14 Chai 39500 2026-08-04
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Hàm lượng / Dạng
125ml · Uống
Số lượng
30 Chai
Thành tiền
1185000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66082
VD-21452-14 Chai 39500 2026-08-04
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Hàm lượng / Dạng
125ml · Uống
Số lượng
13000 Chai
Thành tiền
513500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66020
VD-21452-14 Chai 39500 2026-08-04
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
3000 Bút tiêm
Thành tiền
534240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-08-04
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
17426000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
893410250823 Ống 34852 2026-08-04
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế(SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1.500 IU · Tiêm
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
13940800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893410250823 Ống 34852 2026-08-04
Hyalgan
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
Số lượng
20 Bơm tiêm
Thành tiền
20900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-08-04
Hyvalor
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
116950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-23418-15 Viên 2339 2026-08-04
Ibuprofen 400
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100544324 Viên 238 2026-08-04
Ihybes 300
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110145124 Viên 910 2026-08-04
Imedoxim 100
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
86000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110135825 Gói 8600 2026-08-04
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
24360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110161100 Viên 2436 2026-08-04
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
51000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110285925 Viên 1700 2026-08-04
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Nhỏ mắt
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
10200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
300100444423 Lọ 68000 2026-08-04
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
450000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
300410198825 Lọ 75000 2026-08-04
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
700 Bút tiêm
Thành tiền
161000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
QLSP-907-15 Bút tiêm 230000 2026-08-04
Irbis Htz -150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg; 150mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
93600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
890110331725 Viên 1170 2026-08-04
Isosorbid
Isosorbid dinitrat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110886124 Viên 168 2026-08-04
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
50mg, 850mg · Uống
Số lượng
7200 Viên
Thành tiền
76629600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Puerto Rico, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, Haarlem, 2031 BN, Netherlands)) (Puerto Rico)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
001110999524 Viên 10643 2026-08-04
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
38500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-34693-20 Viên 385 2026-08-04
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
17000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110627524 Viên 1000 2026-08-04
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
2125000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27023
893110360125 Ống 850 2026-08-04
Kalmitrin
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg; 50mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
117000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110243825 Viên 780 2026-08-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
18375000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893115287823 Viên 1225 2026-08-04
Katrypsin Fort
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
8.400IU · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
14500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893110848424 Viên 290 2026-08-04
Kavasdin 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
20930000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-20760-14 Viên 299 2026-08-04
Kefentech
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
30mg · Dán trên da
Số lượng
25000 Miếng
Thành tiền
246250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Jeil Health Science Inc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
880100021824 Miếng 9850 2026-08-04
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
5019000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
400112017124 Lọ 100380 2026-08-04
Kim tiền thảo Bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Hàm lượng / Dạng
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
23750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
VD-33856-19 Viên 475 2026-08-04
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
1242800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-24618-16 Viên 4780 2026-08-04
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
178mg + 233mg + 30mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
110000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893100353323 Viên 1100 2026-08-04
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
52920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
QLSP-851-15 Gói 882 2026-08-04
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
41580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893400251223 Viên 1386 2026-08-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
(3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g) /500ml · Tiêm truyền
Số lượng
18000 Chai
Thành tiền
117000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-35955-22 Chai 6500 2026-08-04
Lansoprazol
Lansoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
11200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68003
893110024200 Viên 280 2026-08-04
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2300 Lọ
Thành tiền
15812500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
893115247025 Lọ 6875 2026-08-04
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
1862500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
VD-35819-22 Viên 745 2026-08-04
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Khí dung
Số lượng
110 Lọ
Thành tiền
18364500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79019
599110011924 Lọ 166950 2026-08-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.