Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-22
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 30051–30100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
VD-20761-14 Viên 120 2026-05-13
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
Hàm lượng / Dạng
Cao khô kim tiền thảo (tương đương với 2400 mg Kim tiền thảo) 120 mg; Cao khô râu ngô (tương đương với 972,2 mg râu ngô) 35 mg · Uống
Số lượng
464400 Viên
Thành tiền
92880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-23886-15 Viên 200 2026-05-13
Kim tiền thảo - Medi
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
929800 Viên
Thành tiền
669456000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
893200191025 Viên 720 2026-05-13
Kim tiền thảo- F
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
Bột mịn Kim tiền thảo ( Herba Desmodii styracifolii ) 100mg; Cao khô Kim tiền thảo ( Extractum Desmodii styracifolii siccum ) 220mg tương đương Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 3400mg · Uống
Số lượng
612400 Viên
Thành tiền
514416000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
893200132800 Viên 840 2026-05-13
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg/31,25mg · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
3177000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
893110202600 Gói 3177 2026-05-13
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd)
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
3177000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
893110202600 Gói 3177 2026-05-13
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg/125mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
47800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
VD-24618-16 Viên 4780 2026-05-13
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel)
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
47800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD Viên 4780 2026-05-13
Kozemix
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
207000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
893110894624 Viên 3450 2026-05-13
Kutab 10
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
459400 Viên
Thành tiền
3118407200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
840110983824 Viên 6788 2026-05-13
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44006
QLSP-851-15 Gói 840 2026-05-13
LIGABA 75
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
7900 Viên
Thành tiền
22317500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
520110141623 Viên 2825 2026-05-13
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
27160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
893110118323 Chai 6790 2026-05-13
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20000 Chai
Thành tiền
137400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110118323 Chai 7 2026-05-13
Lamostad 25
Lamotrigine
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
53200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110462524 Viên 3800 2026-05-13
Lansoprazole Stella 30mg
Lansoprazol
Hàm lượng / Dạng
30 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
27800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110060000 Viên 1 2026-05-13
Lantasim
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
59800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893100075800 Viên 2990 2026-05-13
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm dưới da
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
143925000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-05-13
Lepigin 100
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
301200 Viên
Thành tiền
391560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110040323 Viên 1300 2026-05-13
Lepigin 25
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
25 mg · Uống
Số lượng
60800 Viên
Thành tiền
91200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
VD-22741-15 Viên 1500 2026-05-13
Letero
Letrozol
Hàm lượng / Dạng
2.5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
890114192500 Viên 7000 2026-05-13
Levetral-750
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
112400 Viên
Thành tiền
1062180000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110152824 Viên 9450 2026-05-13
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin*
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
61845000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
893115155923 Lọ 20615 2026-05-13
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin*
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
9000 Lọ
Thành tiền
185535000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
893115155923 Lọ 20615 2026-05-13
Limogil 100
Lamotrigine
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
22900 Viên
Thành tiền
105340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110026900 Viên 4600 2026-05-13
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
480mg + 260mg + 20mg + 40mg · Uống
Số lượng
86400 Viên
Thành tiền
108000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-23289-15 Viên 1250 2026-05-13
Lipitor
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
1350 Viên
Thành tiền
21520350
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
001110025723 Viên 15941 2026-05-13
Lipofundin MCT/LCT 20%
Medium-chain Triglicerides; Soya-bean Oil
Hàm lượng / Dạng
10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
3520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
400110020423 Chai 176000 2026-05-13
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
500mg + 700mg + 500mg + 100mg + 1000mg · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
900000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
VD-30950-18 Viên 900 2026-05-13
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg · Uống
Số lượng
576200 Viên
Thành tiền
518580000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-30950-18 Viên 900 2026-05-13
Lopimune Tablets
Lopinavir + Ritonavir
Hàm lượng / Dạng
200mg + 50mg · Uống
Số lượng
960 Viên
Thành tiền
5412480
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34007
VN2-592-17 Viên 5638 2026-05-13
Lopimune Tablets
Lopinavir + Ritonavir
Hàm lượng / Dạng
200mg + 50mg · Uống
Số lượng
960 Viên
Thành tiền
5412480
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34007
890110089523 Viên 5638 2026-05-13
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Hàm lượng / Dạng
200mg + 50mg · Uống
Số lượng
960 Viên
Thành tiền
5412
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34007
890110089523 Viên 6 2026-05-13
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Hàm lượng / Dạng
200mg + 50mg · Uống
Số lượng
960 Viên
Thành tiền
5412
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cipla Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34007
VN2-592-17 Viên 6 2026-05-13
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
17000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893100462624 Viên 850 2026-05-13
Lovastatin savi 10
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
19600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110742524 Viên 2800 2026-05-13
Lucikvin 500
Meclofenoxat HCl
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
40250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110509924 Lọ 57500 2026-05-13
Lupipezil
Donepezil
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
72500 Viên
Thành tiền
195750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
890110009124 Viên 2700 2026-05-13
Lupipezil
Donepezil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
51000 Viên
Thành tiền
122400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
890110009224 Viên 2400 2026-05-13
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
400mg (120mg; 120mg; 110mg; 50mg); 370mg (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) · Uống
Số lượng
261400 Viên
Thành tiền
107174000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-33177-19 Viên 410 2026-05-13
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
(11,3% + 11% + 20% )/100ml x 960ml · Tiêm truyền
Số lượng
1060 Túi
Thành tiền
879058000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
VN-21330-18 Túi 829300 2026-05-13
MORPHIN
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
5355000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38190
893111093823 Ống 8925 2026-05-13
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
17850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893111093823 Ống 8925 2026-05-13
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400410198525 Lọ 4662925 2026-05-13
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
400410198425 Lọ 19715180 2026-05-13
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400410198425 Lọ 19715180 2026-05-13
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
400410198525 Lọ 4662925 2026-05-13
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400410198525 Lọ 4662925 2026-05-13
Mabthera
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
400410198425 Lọ 19715180 2026-05-13
Mariprax
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
0,18 mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
68000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VN-22766-21 Viên 9 2026-05-13

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.