|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
120
|
720000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô kim tiền thảo (tương đương với 2400 mg Kim tiền thảo) 120 mg; Cao khô râu ngô (tương đương với 972,2 mg râu ngô) 35 mg · Uống
- Số lượng
- 464400 Viên
- Thành tiền
- 92880000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-23886-15 |
Cao khô kim tiền thảo (tương đương với 2400 mg Kim tiền thảo) 120 mg; Cao khô râu ngô (tương đương với 972,2 mg râu ngô) 35 mg
Uống
|
Viên |
464400
|
200
|
92880000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Kim tiền thảo - Medi
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 929800 Viên
- Thành tiền
- 669456000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
893200191025 |
300mg
Uống
|
Viên |
929800
|
720
|
669456000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Kim tiền thảo- F
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Kim tiền thảo ( Herba Desmodii styracifolii ) 100mg; Cao khô Kim tiền thảo ( Extractum Desmodii styracifolii siccum ) 220mg tương đương Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 3400mg · Uống
- Số lượng
- 612400 Viên
- Thành tiền
- 514416000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
893200132800 |
Bột mịn Kim tiền thảo ( Herba Desmodii styracifolii ) 100mg; Cao khô Kim tiền thảo ( Extractum Desmodii styracifolii siccum ) 220mg tương đương Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 3400mg
Uống
|
Viên |
612400
|
840
|
514416000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/31,25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Gói
- Thành tiền
- 3177000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
893110202600 |
250mg/31,25mg
Uống
|
Gói |
1000
|
3177
|
3177000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd)
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Gói
- Thành tiền
- 3177000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
1000
|
3177
|
3177000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg/125mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 47800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
VD-24618-16 |
875mg/125mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4780
|
47800000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel)
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 47800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4780
|
47800000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Kozemix
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 207000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
893110894624 |
8mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3450
|
207000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma)
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-13 |
|
Kutab 10
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 459400 Viên
- Thành tiền
- 3118407200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
840110983824 |
10mg
Uống
|
Viên |
459400
|
6788
|
3118407200
|
N1 |
Neuraxpharm Pharmaceutical, S.L
Spain
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44006
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
10000
|
840
|
8400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T44
44006
|
2026-05-13 |
|
LIGABA 75
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 7900 Viên
- Thành tiền
- 22317500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen International S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
520110141623 |
75mg
Uống
|
Viên |
7900
|
2825
|
22317500
|
N1 |
Pharmathen International S.A.
Greece
|
T01
01056
|
2026-05-13 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 27160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
6790
|
27160000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20000 Chai
- Thành tiền
- 137400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20000
|
7
|
137400
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Lamostad 25
Lamotrigine
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 53200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110462524 |
25mg
Uống
|
Viên |
14000
|
3800
|
53200000
|
N2 |
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Lansoprazole Stella 30mg
Lansoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 27800
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110060000 |
30 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1
|
27800
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Lantasim
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 59800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893100075800 |
400mg + 400mg + 30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2990
|
59800000
|
N4 |
CTCP hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 143925000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
QLSP-0790-14 |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml)
Tiêm dưới da
|
Lọ |
300
|
479750
|
143925000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Lepigin 100
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 301200 Viên
- Thành tiền
- 391560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110040323 |
100mg
Uống
|
Viên |
301200
|
1300
|
391560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Lepigin 25
Clozapin
- Hàm lượng / Dạng
- 25 mg · Uống
- Số lượng
- 60800 Viên
- Thành tiền
- 91200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
VD-22741-15 |
25 mg
Uống
|
Viên |
60800
|
1500
|
91200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Letero
Letrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 2.5mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 28000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
890114192500 |
2.5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
7000
|
28000000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
India
|
T01
01816
|
2026-05-13 |
|
Levetral-750
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 112400 Viên
- Thành tiền
- 1062180000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110152824 |
750mg
Uống
|
Viên |
112400
|
9450
|
1062180000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin*
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 61845000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
893115155923 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
20615
|
61845000
|
N5 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin*
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 9000 Lọ
- Thành tiền
- 185535000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
893115155923 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
9000
|
20615
|
185535000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Limogil 100
Lamotrigine
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 22900 Viên
- Thành tiền
- 105340000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110026900 |
100mg
Uống
|
Viên |
22900
|
4600
|
105340000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 480mg + 260mg + 20mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 86400 Viên
- Thành tiền
- 108000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-23289-15 |
480mg + 260mg + 20mg + 40mg
Uống
|
Viên |
86400
|
1250
|
108000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Lipitor
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 1350 Viên
- Thành tiền
- 21520350
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
001110025723 |
20mg
Uống
|
Viên |
1350
|
15941
|
21520350
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Mỹ
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Lipofundin MCT/LCT 20%
Medium-chain Triglicerides; Soya-bean Oil
- Hàm lượng / Dạng
- 10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 3520000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
400110020423 |
10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
176000
|
3520000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 700mg + 500mg + 100mg + 1000mg · Uống
- Số lượng
- 1000000 Viên
- Thành tiền
- 900000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
VD-30950-18 |
500mg + 700mg + 500mg + 100mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
900
|
900000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg · Uống
- Số lượng
- 576200 Viên
- Thành tiền
- 518580000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-30950-18 |
500 mg, 700 mg, 500 mg, 100 mg, 1000 mg
Uống
|
Viên |
576200
|
900
|
518580000
|
N3 |
Công ty CP Dược Phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Lopimune Tablets
Lopinavir + Ritonavir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 960 Viên
- Thành tiền
- 5412480
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Cipla Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
VN2-592-17 |
200mg + 50mg
Uống
|
Viên |
960
|
5638
|
5412480
|
N5 |
Cipla Ltd
Ấn Độ
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Lopimune Tablets
Lopinavir + Ritonavir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 960 Viên
- Thành tiền
- 5412480
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Cipla Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
890110089523 |
200mg + 50mg
Uống
|
Viên |
960
|
5638
|
5412480
|
N5 |
Cipla Ltd
Ấn Độ
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 960 Viên
- Thành tiền
- 5412
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Cipla Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
890110089523 |
200mg + 50mg
Uống
|
Viên |
960
|
6
|
5412
|
N5 |
Cipla Ltd
Ấn Độ
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 960 Viên
- Thành tiền
- 5412
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Cipla Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
VN2-592-17 |
200mg + 50mg
Uống
|
Viên |
960
|
6
|
5412
|
N5 |
Cipla Ltd
Ấn Độ
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 17000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893100462624 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
850
|
17000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Lovastatin savi 10
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 19600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
7000
|
2800
|
19600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Lucikvin 500
Meclofenoxat HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 700 Lọ
- Thành tiền
- 40250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110509924 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
700
|
57500
|
40250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Lupipezil
Donepezil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 72500 Viên
- Thành tiền
- 195750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
890110009124 |
10mg
Uống
|
Viên |
72500
|
2700
|
195750000
|
N2 |
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Lupipezil
Donepezil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 51000 Viên
- Thành tiền
- 122400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
890110009224 |
5mg
Uống
|
Viên |
51000
|
2400
|
122400000
|
N2 |
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg (120mg; 120mg; 110mg; 50mg); 370mg (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) · Uống
- Số lượng
- 261400 Viên
- Thành tiền
- 107174000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-33177-19 |
400mg (120mg; 120mg; 110mg; 50mg); 370mg (50mg; 70mg; 160mg; 320mg)
Uống
|
Viên |
261400
|
410
|
107174000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (11,3% + 11% + 20% )/100ml x 960ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1060 Túi
- Thành tiền
- 879058000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
VN-21330-18 |
(11,3% + 11% + 20% )/100ml x 960ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1060
|
829300
|
879058000
|
N2 |
Y's medi Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
MORPHIN
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 5355000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
893111093823 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
8925
|
5355000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-13 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 17850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
8925
|
17850000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Mabthera
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ 10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
400410198525 |
100mg/ 10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
4662925
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T01
01253
|
2026-05-13 |
|
Mabthera
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/ 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
400410198425 |
500mg/ 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
19715180
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T01
01253
|
2026-05-13 |
|
Mabthera
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/ 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
400410198425 |
500mg/ 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
19715180
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T01
01906
|
2026-05-13 |
|
Mabthera
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ 10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
400410198525 |
100mg/ 10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
4662925
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T01
01906
|
2026-05-13 |
|
Mabthera
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ 10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
400410198525 |
100mg/ 10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
4662925
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T01
01254
|
2026-05-13 |
|
Mabthera
Rituximab
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/ 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
400410198425 |
500mg/ 50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
19715180
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T01
01254
|
2026-05-13 |
|
Mariprax
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,18 mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 68000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VN-22766-21 |
0,18 mg
Uống
|
Viên |
8000
|
9
|
68000
|
N1 |
Pharmathen S.A.
Hy Lạp
|
T38
38050
|
2026-05-13 |