|
Masapon
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4,2mg · Uống
- Số lượng
- 400 Viên
- Thành tiền
- 256000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51088
|
893110417224 |
4,2mg
Uống
|
Viên |
400
|
640
|
256000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T51
51088
|
2026-05-13 |
|
Masapon
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4,2mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 640000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51045
|
893110417224 |
4,2mg
Uống
|
Viên |
1000
|
640
|
640000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T51
51045
|
2026-05-13 |
|
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 897000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
896100173200 |
200mg
Uống
|
Viên |
260000
|
3450
|
897000000
|
N3 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Medikinet MR 10mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5800 Viên
- Thành tiền
- 121800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
400112029223 |
10mg
Uống
|
Viên |
5800
|
21000
|
121800000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Medikinet MR 20mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 9600 Viên
- Thành tiền
- 326400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
400112029323 |
20mg
Uống
|
Viên |
9600
|
34000
|
326400000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 250 mg · Uống
- Số lượng
- 234000 Viên
- Thành tiền
- 444600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
893200128200 |
250 mg
Uống
|
Viên |
234000
|
1900
|
444600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Medlon 16
Methylprednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 4600 Viên
- Thành tiền
- 6256000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
VD-24620-16 |
16mg
Uống
|
Viên |
4600
|
1360
|
6256000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Medlon 16
Methylprednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30012
|
VD-24620-16 |
16mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1300
|
13000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-05-13 |
|
Medlon 4
Methylprednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 7920000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
VD-21783-14 |
4mg
Uống
|
Viên |
18000
|
440
|
7920000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg+ 500mg (dạng muối) · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 190000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VN-20575-17 |
80mg+ 500mg (dạng muối)
Uống
|
Viên |
50000
|
4
|
190000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 444000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3700
|
444000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 79800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893110058000 |
60mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3990
|
79800000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Meseca
Fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/liều x 60 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 288000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893110551724 |
50mcg/liều x 60 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
3000
|
96000
|
288000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 56700
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adamed Pharma S.A (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2
|
56700
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Poland
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 36960000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoires Galeniques Vernin (ĐG, KS, XX: Laboratoires Mayoly Spindler- France) (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
VN-22269-19 |
60mg + 300mg
Uống
|
Viên |
11000
|
3360
|
36960000
|
N1 |
Laboratoires Galeniques Vernin (ĐG, KS, XX: Laboratoires Mayoly Spindler- France)
Pháp
|
T01
01816
|
2026-05-13 |
|
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 37500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VD-26565-17 |
850mg
Uống
|
Viên |
50000
|
750
|
37500000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Methocarbamol 750 mg
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 172310 Viên
- Thành tiền
- 329284410
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893110059025 |
750mg
Uống
|
Viên |
172310
|
1911
|
329284410
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 252000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
893115309724 |
250mg
Uống
|
Viên |
1000
|
252
|
252000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazole
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Túi
- Thành tiền
- 28000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26055
|
VD-34057-20 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
4000
|
7000
|
28000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Mezinet tablets 5mg
Mequitazin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 23400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- U Chu Pharmaceutical Co.,Ltd (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VN-15807-12 |
5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3900
|
23400000
|
N2 |
U Chu Pharmaceutical Co.,Ltd
Đài Loan
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 2,26 x 10^9 CFU · Uống
- Số lượng
- 240000 Gói
- Thành tiền
- 1103760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893400108924 |
2,26 x 10^9 CFU
Uống
|
Gói |
240000
|
4599
|
1103760000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33040
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
5000
|
21000
|
105000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
|
T33
33040
|
2026-05-13 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33040
|
VN-17798-14 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
21000
|
0
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
|
T33
33040
|
2026-05-13 |
|
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg, Lạc tiên 600mg, Lá vông nem 600mg, Trinh nữ 638mg · Uống
- Số lượng
- 436800 Viên
- Thành tiền
- 458640000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-20778-14 |
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg, Lạc tiên 600mg, Lá vông nem 600mg, Trinh nữ 638mg
Uống
|
Viên |
436800
|
1050
|
458640000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Mirenzine 5
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6250
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110484324 |
5 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1
|
6250
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Mirzaten 15 mg
Mirtazapin
- Hàm lượng / Dạng
- 15 mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
VN-23271-22 |
15 mg
Uống
|
Viên |
1000
|
10500
|
10500000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 65400 Viên
- Thành tiền
- 915600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
383110074623 |
30mg
Uống
|
Viên |
65400
|
14000
|
915600000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Mitifive
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 87500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VD-35566-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4
|
87500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 25 Ống
- Thành tiền
- 223125
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
25
|
8925
|
223125
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Morphin
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79499
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
8925
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79499
|
2026-05-13 |
|
Motin Inj
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 111800
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Myung In Pharma (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
880110000124 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
56
|
111800
|
N2 |
Myung In Pharma
Hàn Quốc
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg · Uống
- Số lượng
- 159600 Ống
- Thành tiền
- 534660000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-22760-15 |
600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg
Uống
|
Ống |
159600
|
3350
|
534660000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Mật ong nghệ
Mật ong, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô dược liệu (tương đương Mật ong 143mg, thân, rễ Nghệ 200mg) 67,2mg; bột mịn thân, rễ Nghệ 100mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 175200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
VD-25458-16 |
Cao khô dược liệu (tương đương Mật ong 143mg, thân, rễ Nghệ 200mg) 67,2mg; bột mịn thân, rễ Nghệ 100mg
Uống
|
Viên |
240000
|
730
|
175200000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Nalordia 25mg
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 85000 Viên
- Thành tiền
- 510000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation (Phần Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
640110427223 |
25mg
Uống
|
Viên |
85000
|
6000
|
510000000
|
N1 |
Orion Corporation
Phần Lan
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 375000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
QLSP-920-16 |
2000IU/ 1ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
125000
|
375000000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 375000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
QLSP-920-16 |
2000IU/ 1ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
125
|
375000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Natri Clorid 3%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 3%,100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3900 Chai
- Thành tiền
- 27463800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VD-23170-15 |
3%,100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3900
|
7042
|
27463800
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1,4%,500ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
893110492424 |
1,4%,500ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
40000
|
0
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1,4%,500ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VD-25877-16 |
1,4%,500ml
Tiêm
|
Chai |
300
|
40000
|
12000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 170 Chai
- Thành tiền
- 1785000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110118623 |
0,45g/100ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
170
|
10500
|
1785000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-13 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml/ 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 5586000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110039623 |
0,9g/100ml/ 500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
700
|
7980
|
5586000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% x 250ml · Tiêm
- Số lượng
- 9600 Chai
- Thành tiền
- 52800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893110039623 |
0,9% x 250ml
Tiêm
|
Chai |
9600
|
5500
|
52800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100000 Chai
- Thành tiền
- 440000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26001
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100000
|
4400
|
440000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T26
26001
|
2026-05-13 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% 500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 7040 Chai
- Thành tiền
- 49984000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
893110118523 |
0,9% 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
7040
|
7100
|
49984000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-05-13 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 25788000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
6447
|
25788000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VD-32457-19 |
0,9%/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
4290
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Túi
- Thành tiền
- 42900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893110615324 |
0,9%/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
10000
|
4290
|
42900000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10% 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 40 Chai
- Thành tiền
- 475880
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110902924 |
10% 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
40
|
11897
|
475880
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 99740
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5
|
99740
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Neo-Codion
Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg+100mg+20mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 215100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-18966-15 |
25mg+100mg+20mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3585
|
215100000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01910
|
2026-05-13 |