Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-22
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 30101–30150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Masapon
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2mg · Uống
Số lượng
400 Viên
Thành tiền
256000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51088
893110417224 Viên 640 2026-05-13
Masapon
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
640000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51045
893110417224 Viên 640 2026-05-13
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
897000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
896100173200 Viên 3450 2026-05-13
Medikinet MR 10mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5800 Viên
Thành tiền
121800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
400112029223 Viên 21000 2026-05-13
Medikinet MR 20mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
9600 Viên
Thành tiền
326400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
400112029323 Viên 34000 2026-05-13
Mediphylamin
Bột bèo hoa dâu
Hàm lượng / Dạng
250 mg · Uống
Số lượng
234000 Viên
Thành tiền
444600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
893200128200 Viên 1900 2026-05-13
Medlon 16
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
4600 Viên
Thành tiền
6256000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
VD-24620-16 Viên 1360 2026-05-13
Medlon 16
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
VD-24620-16 Viên 1300 2026-05-13
Medlon 4
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
7920000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
VD-21783-14 Viên 440 2026-05-13
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg+ 500mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
190000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VN-20575-17 Viên 4 2026-05-13
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
444000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VN-20575-17 Viên 3700 2026-05-13
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
79800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893110058000 Viên 3990 2026-05-13
Meseca
Fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/liều x 60 liều · Xịt mũi
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
288000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893110551724 Lọ 96000 2026-05-13
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
56700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
590110170400 Viên 2 2026-05-13
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 300mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
36960000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoires Galeniques Vernin (ĐG, KS, XX: Laboratoires Mayoly Spindler- France) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
VN-22269-19 Viên 3360 2026-05-13
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
37500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VD-26565-17 Viên 750 2026-05-13
Methocarbamol 750 mg
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
172310 Viên
Thành tiền
329284410
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893110059025 Viên 1911 2026-05-13
Metronidazol 250
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
252000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
893115309724 Viên 252 2026-05-13
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazole
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Túi
Thành tiền
28000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26055
VD-34057-20 Túi 7000 2026-05-13
Mezinet tablets 5mg
Mequitazin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
23400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
U Chu Pharmaceutical Co.,Ltd (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VN-15807-12 Viên 3900 2026-05-13
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
2,26 x 10^9 CFU · Uống
Số lượng
240000 Gói
Thành tiền
1103760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893400108924 Gói 4599 2026-05-13
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
105000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33040
400100083323 Ống 21000 2026-05-13
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33040
VN-17798-14 Ống 21000 2026-05-13
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với: Bình vôi 150mg; Cao Mimosa 242mg tương đương với: Lá sen 180mg, Lạc tiên 600mg, Lá vông nem 600mg, Trinh nữ 638mg · Uống
Số lượng
436800 Viên
Thành tiền
458640000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-20778-14 Viên 1050 2026-05-13
Mirenzine 5
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
6250
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110484324 Viên 1 2026-05-13
Mirzaten 15 mg
Mirtazapin
Hàm lượng / Dạng
15 mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
10500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
VN-23271-22 Viên 10500 2026-05-13
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
65400 Viên
Thành tiền
915600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
383110074623 Viên 14000 2026-05-13
Mitifive
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
87500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VD-35566-22 Viên 4 2026-05-13
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
25 Ống
Thành tiền
223125
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893111093823 Ống 8925 2026-05-13
Morphin
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79499
893111093823 Ống 8925 2026-05-13
Motin Inj
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
111800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Myung In Pharma (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
880110000124 Lọ 56 2026-05-13
Mát gan giải độc - HT
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg · Uống
Số lượng
159600 Ống
Thành tiền
534660000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-22760-15 Ống 3350 2026-05-13
Mật ong nghệ
Mật ong, Nghệ
Hàm lượng / Dạng
Cao khô dược liệu (tương đương Mật ong 143mg, thân, rễ Nghệ 200mg) 67,2mg; bột mịn thân, rễ Nghệ 100mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
175200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
VD-25458-16 Viên 730 2026-05-13
Nalordia 25mg
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
85000 Viên
Thành tiền
510000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Phần Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
640110427223 Viên 6000 2026-05-13
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/ 1ml · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
375000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34007
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-05-13
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/ 1ml · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
375000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34007
QLSP-920-16 Lọ 125 2026-05-13
Natri Clorid 3%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
3%,100ml · Tiêm truyền
Số lượng
3900 Chai
Thành tiền
27463800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VD-23170-15 Chai 7042 2026-05-13
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
1,4%,500ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
893110492424 Chai 40000 2026-05-13
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
1,4%,500ml · Tiêm
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
12000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VD-25877-16 Chai 40000 2026-05-13
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
170 Chai
Thành tiền
1785000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110118623 Chai 10500 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml/ 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
5586000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110039623 Chai 7980 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% x 250ml · Tiêm
Số lượng
9600 Chai
Thành tiền
52800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893110039623 Chai 5500 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
100000 Chai
Thành tiền
440000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26001
893110118423 Chai 4400 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
7040 Chai
Thành tiền
49984000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
893110118523 Chai 7100 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
25788000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-35956-22 Chai 6447 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-32457-19 Túi 4290 2026-05-13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Túi
Thành tiền
42900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110615324 Túi 4290 2026-05-13
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
40 Chai
Thành tiền
475880
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110902924 Chai 11897 2026-05-13
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
99740
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
300110029823 Viên 5 2026-05-13
Neo-Codion
Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
Hàm lượng / Dạng
25mg+100mg+20mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
215100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-18966-15 Viên 3585 2026-05-13

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.