Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-22
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 30001–30050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
280 Chai
Thành tiền
2380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110238000 Chai 8500 2026-05-13
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20000 Chai
Thành tiền
147000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VD-35954-22 Chai 7 2026-05-13
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
389274000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
400110017625 Ống 129758 2026-05-13
Glycinorm-80
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
75200
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VN-19676-16 Viên 2 2026-05-13
Hadulab 25
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg (dạng muối) + 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
175000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110107900 Viên 3500 2026-05-13
Hadumix Cap
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6280000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893100108000 Viên 628 2026-05-13
Hagizin
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3700 Viên
Thành tiền
3108000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
VD-20554-14 Viên 840 2026-05-13
Halofar
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
29900 Viên
Thành tiền
3887000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110289300 Viên 130 2026-05-13
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
5mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
2600 Ống
Thành tiền
5460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110285600 Ống 2100 2026-05-13
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
41300 Viên
Thành tiền
7434000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110426424 Viên 180 2026-05-13
Harotin 20
Paroxetin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
59220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893110057700 Viên 987 2026-05-13
Harutux 160
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
160mg/5ml · Uống
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
3900
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893100248925 Ống 2 2026-05-13
Hayex
Bambuterol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
76000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
893110021100 Viên 950 2026-05-13
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Hàm lượng / Dạng
800mg + 200mg + 200mg + 200mg · Uống
Số lượng
800 Viên
Thành tiền
1480000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14071
VD-32687-19 Viên 1850 2026-05-13
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Hàm lượng / Dạng
(4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml ( 8%/500ml) · Tiêm truyền
Số lượng
100 Túi
Thành tiền
12500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Rephublic of Korea)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
880110015725 Túi 125000 2026-05-13
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
Hàm lượng / Dạng
5000IU/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
399000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26001
400410303124 Lọ 199500 2026-05-13
Herapine 50
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
55800 Viên
Thành tiền
234360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110117200 Viên 4200 2026-05-13
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) 100 mcg
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
11200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VD-35257-21 Viên 3200 2026-05-13
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol 0,093 % (w/v) · Uống
Số lượng
5140 Chai
Thành tiền
178501920
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
893100311300 Chai 34728 2026-05-13
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 3mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-16719-12 Viên 4200 2026-05-13
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại · Uống
Số lượng
13000 Gói
Thành tiền
40950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-29631-18 Gói 3150 2026-05-13
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol g · Uống
Số lượng
1865200 Viên
Thành tiền
305892800
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
893210188325 Viên 164 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910 mg) 105mg + Cao lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 100 mg) 10 mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
15744000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
VD-24472-16 Viên 164 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
495000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37306
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
495000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37018
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
495000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37310
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-13
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
330000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37316
VD-24472-16 Viên 165 2026-05-13
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 125 ml chứa các chất từ: Hồng hoa 15g, Hà thủ ô đỏ 20g, Bạch thược 30g, Đương quy 30g, Xuyên khung 30g, Ích mẫu 20g, Thục địa 40g · Uống
Số lượng
18720 Chai
Thành tiền
692640000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-21452-14 Chai 37000 2026-05-13
Human Albumin 20% Octapharma
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
900 Lọ
Thành tiền
666000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
SP3-1195-20 Lọ 740000 2026-05-13
Human Albumin 20% Octapharma
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
900410108824 Lọ 740000 2026-05-13
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi
Hàm lượng / Dạng
432mg + 268,7mg + 250mg + 216mg + 173mg + 151mg + 146,3mg + 91mg + 22mg + 163,3mg + 60mg + 26,7mg · Uống
Số lượng
84600 Viên
Thành tiền
79947000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-21492-14 Viên 945 2026-05-13
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng VIDETROL
Mỗiml hỗn dịch chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU
Hàm lượng / Dạng
(3500 IU + 6000 IU + 1mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
7390
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110300300 Lọ 37 2026-05-13
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Tổng protein 5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg · Tiêm truyền
Số lượng
25 Chai
Thành tiền
137500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68044
900410089923 Chai 5500000 2026-05-13
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg+400IU · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
10200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-19910-16 Viên 3400 2026-05-13
Imexime 100
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
68000 Gói
Thành tiền
464100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893110136025 Gói 6825 2026-05-13
Imexime 100
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
195300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110136025 Gói 6510 2026-05-13
Itamecardi 10
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml (dạng muối) · Tiêm truyền
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110582324 Ống 84000 2026-05-13
Itranstad
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-22671-15 Viên 7350 2026-05-13
Itranstad
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
3675000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110697524 Viên 7350 2026-05-13
KHANG MINH PHONG THẤP NANG
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Hàm lượng / Dạng
400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
Số lượng
49400 Viên
Thành tiền
108680000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-22473-15 Viên 2200 2026-05-13
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg · Uống
Số lượng
29600 Viên
Thành tiền
62160000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-21858-14 Viên 2100 2026-05-13
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
77200 Viên
Thành tiền
25939200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
VD-34693-20 Viên 336 2026-05-13
Kaclocide
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg; 75mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
4640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68970
893110272724 Viên 1160 2026-05-13
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
468000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37310
VD-33461-19 Viên 234 2026-05-13
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
468000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37306
VD-33461-19 Viên 234 2026-05-13
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g. · Uống
Số lượng
52000 Viên
Thành tiền
9880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-28358-17 Viên 190 2026-05-13
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110627524 Viên 800 2026-05-13
Kanausin
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893110365323 Viên 500 2026-05-13
Kary Uni
Pirenoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
3242400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
499110080823 Lọ 32424 2026-05-13
Kauskas-50
Lamotrigine
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
12642000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110661624 Viên 903 2026-05-13

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.