|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 280 Chai
- Thành tiền
- 2380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
280
|
8500
|
2380000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20000 Chai
- Thành tiền
- 147000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VD-35954-22 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20000
|
7
|
147000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 389274000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
400110017625 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
129758
|
389274000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Glycinorm-80
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 75200
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Ipca Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VN-19676-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2
|
75200
|
N3 |
Ipca Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Hadulab 25
Enalapril maleat ; Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg (dạng muối) + 25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 175000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110107900 |
10mg (dạng muối) + 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3500
|
175000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Hadumix Cap
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 6280000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
628
|
6280000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 3700 Viên
- Thành tiền
- 3108000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
3700
|
840
|
3108000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Halofar
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 29900 Viên
- Thành tiền
- 3887000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110289300 |
2mg
Uống
|
Viên |
29900
|
130
|
3887000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 2600 Ống
- Thành tiền
- 5460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110285600 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
2600
|
2100
|
5460000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 41300 Viên
- Thành tiền
- 7434000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110426424 |
2mg
Uống
|
Viên |
41300
|
180
|
7434000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Harotin 20
Paroxetin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 59220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893110057700 |
20mg
Uống
|
Viên |
60000
|
987
|
59220000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Harutux 160
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 3900
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893100248925 |
160mg/5ml
Uống
|
Ống |
2000
|
2
|
3900
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Hayex
Bambuterol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 76000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30012
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
950
|
76000000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-05-13 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 200mg + 200mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 800 Viên
- Thành tiền
- 1480000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14071
|
VD-32687-19 |
800mg + 200mg + 200mg + 200mg
Uống
|
Viên |
800
|
1850
|
1480000
|
N3 |
CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T14
14071
|
2026-05-13 |
|
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
- Hàm lượng / Dạng
- (4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml ( 8%/500ml) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Túi
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Rephublic of Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
880110015725 |
(4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml ( 8%/500ml)
Tiêm truyền
|
Túi |
100
|
125000
|
12500000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Rephublic of Korea
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
- Hàm lượng / Dạng
- 5000IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 399000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26001
|
400410303124 |
5000IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
199500
|
399000000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T26
26001
|
2026-05-13 |
|
Herapine 50
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 55800 Viên
- Thành tiền
- 234360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110117200 |
50mg
Uống
|
Viên |
55800
|
4200
|
234360000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) 100 mcg
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 11200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VD-35257-21 |
100mcg
Uống
|
Viên |
3500
|
3200
|
11200000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 90ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol 0,093 % (w/v) · Uống
- Số lượng
- 5140 Chai
- Thành tiền
- 178501920
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
893100311300 |
Mỗi chai 90ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25g; Cineol 0,093 % (w/v)
Uống
|
Chai |
5140
|
34728
|
178501920
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 3mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VD-16719-12 |
5mg + 3mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4200
|
63000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại · Uống
- Số lượng
- 13000 Gói
- Thành tiền
- 40950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-29631-18 |
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Cao dược liệu 0,785g (tương đương: Đại
Uống
|
Gói |
13000
|
3150
|
40950000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol g · Uống
- Số lượng
- 1865200 Viên
- Thành tiền
- 305892800
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
893210188325 |
Cao đặc Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (hàm lượng flavonol g
Uống
|
Viên |
1865200
|
164
|
305892800
|
N3 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910 mg) 105mg + Cao lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 100 mg) 10 mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 15744000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng rễ đinh lăng 910 mg) 105mg + Cao lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 100 mg) 10 mg
Uống
|
Viên |
96000
|
164
|
15744000
|
N3 |
Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 495000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37306
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
3000
|
165
|
495000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37306
|
2026-05-13 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 495000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37018
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
3000
|
165
|
495000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37018
|
2026-05-13 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 495000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37310
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
3000
|
165
|
495000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37310
|
2026-05-13 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 330000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37316
|
VD-24472-16 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương ứng rễ đinh lăng (Radix Polysciacis) 910 mg ) 105 mg; Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương ứng lá bạch quả (Fol
Uống
|
Viên |
2000
|
165
|
330000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T37
37316
|
2026-05-13 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 125 ml chứa các chất từ: Hồng hoa 15g, Hà thủ ô đỏ 20g, Bạch thược 30g, Đương quy 30g, Xuyên khung 30g, Ích mẫu 20g, Thục địa 40g · Uống
- Số lượng
- 18720 Chai
- Thành tiền
- 692640000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-21452-14 |
Mỗi chai 125 ml chứa các chất từ: Hồng hoa 15g, Hà thủ ô đỏ 20g, Bạch thược 30g, Đương quy 30g, Xuyên khung 30g, Ích mẫu 20g, Thục địa 40g
Uống
|
Chai |
18720
|
37000
|
692640000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Human Albumin 20% Octapharma
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 900 Lọ
- Thành tiền
- 666000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
SP3-1195-20 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
900
|
740000
|
666000000
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H
Áo
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Human Albumin 20% Octapharma
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
900410108824 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
740000
|
0
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H
Áo
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Hương sa lục quân
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi
- Hàm lượng / Dạng
- 432mg + 268,7mg + 250mg + 216mg + 173mg + 151mg + 146,3mg + 91mg + 22mg + 163,3mg + 60mg + 26,7mg · Uống
- Số lượng
- 84600 Viên
- Thành tiền
- 79947000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-21492-14 |
432mg + 268,7mg + 250mg + 216mg + 173mg + 151mg + 146,3mg + 91mg + 22mg + 163,3mg + 60mg + 26,7mg
Uống
|
Viên |
84600
|
945
|
79947000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng VIDETROL
Mỗiml hỗn dịch chứa: Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU
- Hàm lượng / Dạng
- (3500 IU + 6000 IU + 1mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 7390
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110300300 |
(3500 IU + 6000 IU + 1mg)/1ml; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
37
|
7390
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Tổng protein 5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 25 Chai
- Thành tiền
- 137500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68044
|
900410089923 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Tổng protein 5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg
Tiêm truyền
|
Chai |
25
|
5500000
|
137500000
|
N5 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T68
68044
|
2026-05-13 |
|
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg+400IU · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 10200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-19910-16 |
1250mg+400IU
Uống
|
Viên |
3000
|
3400
|
10200000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 68000 Gói
- Thành tiền
- 464100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
68000
|
6825
|
464100000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 195300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
30000
|
6510
|
195300000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Itamecardi 10
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml (dạng muối) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893110582324 |
10mg/10ml (dạng muối)
Tiêm truyền
|
Ống |
100
|
84000
|
8400000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Itranstad
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VD-22671-15 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
7350
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Itranstad
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 3675000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893110697524 |
100mg
Uống
|
Viên |
500
|
7350
|
3675000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
KHANG MINH PHONG THẤP NANG
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
- Số lượng
- 49400 Viên
- Thành tiền
- 108680000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-22473-15 |
400mg; 600mg; 600mg; 600mg
Uống
|
Viên |
49400
|
2200
|
108680000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 29600 Viên
- Thành tiền
- 62160000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-21858-14 |
600mg; 300mg; 300mg; 300mg; 50mg
Uống
|
Viên |
29600
|
2100
|
62160000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 77200 Viên
- Thành tiền
- 25939200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
77200
|
336
|
25939200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Kaclocide
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg; 75mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 4640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68970
|
893110272724 |
75mg; 75mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1160
|
4640000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 468000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37310
|
VD-33461-19 |
20mg
Uống
|
Viên |
2000
|
234
|
468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
T37
37310
|
2026-05-13 |
|
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 468000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37306
|
VD-33461-19 |
20mg
Uống
|
Viên |
2000
|
234
|
468000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
T37
37306
|
2026-05-13 |
|
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g. · Uống
- Số lượng
- 52000 Viên
- Thành tiền
- 9880000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-28358-17 |
Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g.
Uống
|
Viên |
52000
|
190
|
9880000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
800
|
1600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Kanausin
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893110365323 |
10mg
Uống
|
Viên |
240000
|
500
|
120000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 3242400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
499110080823 |
0,25mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
32424
|
3242400
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Kauskas-50
Lamotrigine
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 12642000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110661624 |
50mg
Uống
|
Viên |
14000
|
903
|
12642000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |