|
Ecotaline 2,5 mg
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893115232223 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3050
|
3050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Ecotaline 2,5mg/ml
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2ml · Khí dung
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 2150
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893115369125 |
5mg/2ml
Khí dung
|
Ống |
50
|
43
|
2150
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Edxor
Venlafaxin
- Hàm lượng / Dạng
- 37,5 mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110677824 |
37,5 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3150
|
18900000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Endoxan
Cyclophosphamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 90 Lọ
- Thành tiền
- 11990700
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter Oncology GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VN-16582-13 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
90
|
133230
|
11990700
|
N1 |
Baxter Oncology GmbH
Đức
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Enterogolds
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2 tỷ bào tử · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 26250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893400175300 |
2 tỷ bào tử
Uống
|
Viên |
10000
|
2625
|
26250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
300113346925 |
30mg/10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
103950
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01253
|
2026-05-13 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
300113346925 |
30mg/10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
103950
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01906
|
2026-05-13 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
300113346925 |
30mg/10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
103950
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01254
|
2026-05-13 |
|
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 549000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
QLSP-0666-13 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2000
|
274500
|
549000000
|
N2 |
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 549000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
QLSP-0666-13 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2000
|
275
|
549000
|
N2 |
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Eroraldin 10
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 37485
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110952624 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3
|
37485
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 7140000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
238
|
7140000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Eurozitum 60mg
Diltiazem
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 258000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
594110027423 |
60mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2150
|
258000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Evaldez-100
Levosulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 77700 Viên
- Thành tiền
- 524475000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
VD-34675-20 |
100mg
Uống
|
Viên |
77700
|
6750
|
524475000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Everim
Paroxetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 19800 Viên
- Thành tiền
- 35343000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110047900 |
10 mg
Uống
|
Viên |
19800
|
1785
|
35343000
|
N4 |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4 mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Synthon Hispania, SL (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
840110031023 |
0,4 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
12000
|
60000000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Spain
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 347500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T42 · 42081
|
893110601724 |
500mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1390
|
347500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T42
42081
|
2026-05-13 |
|
Famatar 50
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 74400 Viên
- Thành tiền
- 409200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110392125 |
50mg
Uống
|
Viên |
74400
|
5500
|
409200000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Famotidin 40mg/4ml
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/4ml; 4ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110059423 |
40mg/4ml; 4ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
55000
|
165000000
|
N4 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Fasthan 20
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 123000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
893110293400 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6150
|
123000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-13 |
|
Fasthan 20
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 7380000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VD-28021-17 |
20mg
Uống
|
Viên |
1200
|
6150
|
7380000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Fenofibrat 300mg
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VD-23652-15 |
300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3300
|
165000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Fenostad 200
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 110000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110504324 |
200mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2
|
110000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05 mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 28455000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o. (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
28455
|
28455000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o.
Latvia
|
T38
38190
|
2026-05-13 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 14227500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
500
|
28455
|
14227500
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 14228
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
500
|
28
|
14228
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 426825000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26055
|
858111016325 |
0,1mg
Tiêm
|
Ống |
15000
|
28455
|
426825000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia
Slovakia
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 1400000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68970
|
VN-18482-14 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
28000
|
1400000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
- Hàm lượng / Dạng
- 700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 225000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-25456-16 |
700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1250
|
225000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Fitôgra-F
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế
- Hàm lượng / Dạng
- 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 75400 Viên
- Thành tiền
- 300846000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-25954-16 |
330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg
Uống
|
Viên |
75400
|
3990
|
300846000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) 40mg
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 57500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110076325 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5750
|
57500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Fosmitic
Fosfomycin natri
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml; 5ml · nhỏ tai
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
893110921324 |
30mg/ml; 5ml
nhỏ tai
|
Lọ |
1000
|
45000
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 20 Ống
- Thành tiền
- 1760000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68970
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
20
|
88000
|
1760000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 700 Ống
- Thành tiền
- 24500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
700
|
35000
|
24500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5009 Tuýp
- Thành tiền
- 376050675
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
539110043025 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5009
|
75075
|
376050675
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01816
|
2026-05-13 |
|
GILOBA
Cao ginkgo biloba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 37300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VN-20891-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3730
|
37300000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
GLARITUS
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 190 Bút tiêm
- Thành tiền
- 41420000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68970
|
890410091623 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
190
|
218000
|
41420000
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T68
68970
|
2026-05-13 |
|
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg; Cao Nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg · Uống
- Số lượng
- 144000 Viên
- Thành tiền
- 77760000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-20776-14 |
Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg; Cao Nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg
Uống
|
Viên |
144000
|
540
|
77760000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893112426324 |
100 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
315
|
18900000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68044
|
VD-16785-12 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
12600
|
1260000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-05-13 |
|
Gayax-400
Amisulprid
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 394300 Viên
- Thành tiền
- 6265427000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110289600 |
400mg
Uống
|
Viên |
394300
|
15890
|
6265427000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Gemnil 200mg/vial
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 23895000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A-nhà máy C (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-18211-14 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
150
|
159300
|
23895000
|
N1 |
Vianex S.A-nhà máy C
Hy Lạp
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Gentamicin 80mg
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg( dạng muối )/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 2020
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110175124 |
80mg( dạng muối )/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1
|
2020
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Giotrif
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 2100 Viên
- Thành tiền
- 1622659500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN2-603-17 |
40mg
Uống
|
Viên |
2100
|
772695
|
1622659500
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 14500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
890110352424 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1
|
14500
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26055
|
VD-35953-22 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
9000
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 20%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 4095000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
893110606724 |
20%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
13650
|
4095000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 20%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 750 Chai
- Thành tiền
- 10237500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VD-29314-18 |
20%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
750
|
13650
|
10237500
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 20%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
893110606724 |
20%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
13650
|
0
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5% - 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4500 Chai
- Thành tiền
- 30960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
893110118123 |
5% - 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
6880
|
30960000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |