Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-22
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 29901–29950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Clomedin tablets
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
100800 Viên
Thành tiền
907200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
VN-22888-21 Viên 9000 2026-05-13
Cloxacilin 1g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 1g
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
273000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110687224 Lọ 39 2026-05-13
Codalgin forte
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
33000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VN-22611-20 Viên 3300 2026-05-13
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800.4mg + 612mg + 80mg · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
4780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51045
893100844724 Gói 2390 2026-05-13
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800.4mg + 612mg + 80mg · Uống
Số lượng
500 Gói
Thành tiền
1195000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51088
893100844724 Gói 2390 2026-05-13
Colestrim Supra
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
154000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ethypharm (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
300110411123 Viên 7000 2026-05-13
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
73405600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
539110074923 Lọ 183514 2026-05-13
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ Túi 375ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Túi
Thành tiền
56000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26055
880110997624 Túi 560000 2026-05-13
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
18mg · Uống
Số lượng
23200 Viên
Thành tiền
1169280000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
001112785824 Viên 50400 2026-05-13
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
36mg · Uống
Số lượng
26400 Viên
Thành tiền
1551660000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
001112785724 Viên 58775 2026-05-13
Concerta
Methylphenidate hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
27mg · Uống
Số lượng
38400 Viên
Thành tiền
2096640000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Janssen Cilag Manufacturing LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
001112408923 Viên 54600 2026-05-13
Concor Cor
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
540 Viên
Thành tiền
1699380
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-18023-14 Viên 3147 2026-05-13
Conipa Pure
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg/10ml · Uống
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
4500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110421424 Ống 4500 2026-05-13
Contisor 2.5
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2.5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
8820000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110199323 Viên 441 2026-05-13
Cravit
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
17703000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-05-13
Creamec 10/100
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 10 mg; Levodopa 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110207125 Viên 3 2026-05-13
Cynamus 125mg/5ml
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
125mg/5ml · Uống
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
7087500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893100203924 Ống 2835 2026-05-13
Dalekine 500
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
510000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893114094423 Viên 1700 2026-05-13
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
60 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
37800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VD-24082-16 Viên 1890 2026-05-13
Daquetin 25
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
25 mg · Uống
Số lượng
85700 Viên
Thành tiền
179970000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110307524 Viên 2100 2026-05-13
Degas
Ondansetron (dưới dạng ondansetron HCl)
Hàm lượng / Dạng
8mg/4 ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
656000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110375023 Ống 3280 2026-05-13
Depakine 200mg
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
1487400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
840114019124 Viên 2479 2026-05-13
Desloratadine
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml; 90ml · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
26075
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893100801724 Chai 52 2026-05-13
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110172124 Ống 640 2026-05-13
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
543000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
896410048825 Lọ 54300 2026-05-13
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/ 10ml · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
219200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33040
896410048825 Lọ 54800 2026-05-13
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
QLSP-1051-17 Lọ 54800 2026-05-13
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
7500 Lọ
Thành tiền
411000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
896410048825 Lọ 54800 2026-05-13
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10 mg/2ml · Tiêm
Số lượng
70 Ống
Thành tiền
560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68970
893112683724 Ống 8000 2026-05-13
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10 mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68970
VD-25308-16 Ống 8000 2026-05-13
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
4000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893112683724 Ống 8000 2026-05-13
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75mg( dạng muối)/3ml · Tiêm
Số lượng
6500 Ống
Thành tiền
4875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110081424 Ống 750 2026-05-13
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
5810000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34007
893110688824 Ống 830 2026-05-13
Dipventin 20
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml, 20ml · Tiêm/tiêm truyền
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
47000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26055
890114426525 Lọ 23500 2026-05-13
Divaser-F
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
2900 Viên
Thành tiền
1131000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
893110313324 Viên 390 2026-05-13
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
Cao khô diệp hạ châu (tương đương 3000 mg Diệp hạ châu) 300mg · Uống
Số lượng
622500 Viên
Thành tiền
211650000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-30986-18 Viên 340 2026-05-13
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
450 Viên
Thành tiền
26640000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
471114979724 Viên 59200 2026-05-13
Domperidona GP
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
200000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
560110011423 Viên 1250 2026-05-13
Domuvar
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
52500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893400090523 Ống 5250 2026-05-13
Drexler
Zopiclon
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
2310000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110046923 Viên 2310 2026-05-13
Dropstar
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml. Ống 0,4ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
3250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893115057200 Ống 6500 2026-05-13
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
11340000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110204725 Viên 567 2026-05-13
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
567000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37316
VD-25197-16 Viên 567 2026-05-13
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
21000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110024600 Viên 1 2026-05-13
Duobivent
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 1.000mg · Uống
Số lượng
235030 viên
Thành tiền
1431332700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
893110238523 viên 6090 2026-05-13
Dutased
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 400mg · Uống
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
30675
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược VTYT Thanh hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110653124 Chai 20 2026-05-13
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0.5 mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
107500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110009200 Viên 4300 2026-05-13
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0.5 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-33759-19 Viên 4300 2026-05-13
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2 tỷ bào tử/g · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
22200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68970
893400306324 Gói 3700 2026-05-13
ENTEROGRAN
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2 tỷ bào tử/g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68970
QLSP-954-16 Gói 3700 2026-05-13

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.