|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g, Câu đằng 0,6g, Dạ giao đằng 0,5g, Thạch quyết minh 0,3g, Sơn chi 0,3g, Hoàng cầm 0,3g, Ngưu tất 0,3g, Đỗ trọng 0,3g, Íc · Uống
- Số lượng
- 9600 Viên
- Thành tiền
- 24768000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-24470-16 |
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g, Câu đằng 0,6g, Dạ giao đằng 0,5g, Thạch quyết minh 0,3g, Sơn chi 0,3g, Hoàng cầm 0,3g, Ngưu tất 0,3g, Đỗ trọng 0,3g, Íc
Uống
|
Viên |
9600
|
2580
|
24768000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Bảo thận đan
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
- Hàm lượng / Dạng
- (150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg. · Uống
- Số lượng
- 228800 Viên
- Thành tiền
- 134534400
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-33169-19 |
(150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg.
Uống
|
Viên |
228800
|
588
|
134534400
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- (0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g)/10ml · Uống
- Số lượng
- 9360 Gói
- Thành tiền
- 73944000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-28667-18 |
(0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g)/10ml
Uống
|
Gói |
9360
|
7900
|
73944000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500mg; Chua ngút 250mg; Cỏ nhọ nồi 250mg · Uống
- Số lượng
- 71760 Viên
- Thành tiền
- 127732800
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-21649-14 |
200mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500mg; Chua ngút 250mg; Cỏ nhọ nồi 250mg
Uống
|
Viên |
71760
|
1780
|
127732800
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 87500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1750
|
87500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-13 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 1,3g + 0,04g · Uống
- Số lượng
- 672000 Viên
- Thành tiền
- 1001280000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
VD-29530-18 |
1,3g + 0,04g
Uống
|
Viên |
672000
|
1490
|
1001280000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g, Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Số lượng
- 468000 Viên
- Thành tiền
- 697320000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g, Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
468000
|
1490
|
697320000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
CETIGAM 500
Acid ascorbic (vitamin C)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 8500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893100670924 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
850
|
8500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 1%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893100129925 |
1%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
5600
|
2800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 1%/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VD-23196-15 |
1%/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
5600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mcg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 6237000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
Viên |
9000
|
693
|
6237000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 675000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51088
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
300
|
2250
|
675000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T51
51088
|
2026-05-13 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 675000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51045
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
300
|
2250
|
675000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T51
51045
|
2026-05-13 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat pentahydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 4750
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2
|
4750
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 43500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2900
|
43500000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Cancidas
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Tiêm
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 248661000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Mirabel (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-20568-17 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
30
|
8288700
|
248661000
|
N1 |
Fareva Mirabel
Pháp
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Candesartan STADA 16mg
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 166000 Viên
- Thành tiền
- 663834000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
VD-34959-21 |
16mg
Uống
|
Viên |
166000
|
3999
|
663834000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
- Hàm lượng / Dạng
- 20g; 6,25g; 5,0g. · Uống
- Số lượng
- 720 Chai
- Thành tiền
- 15048000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-21975-14 |
20g; 6,25g; 5,0g.
Uống
|
Chai |
720
|
20900
|
15048000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Carbamaz
Oxcarbazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 300 mg · Uống
- Số lượng
- 227400 Viên
- Thành tiền
- 511650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893114533924 |
300 mg
Uống
|
Viên |
227400
|
2250
|
511650000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 27840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
VD-23439-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
928
|
27840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Carbidopa monohydrat; Levodopa
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Evertogen Life Sciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VN-23098-22 |
25mg + 100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
5000
|
10000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
India
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 357840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
VN-22761-21 |
100mg + 10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2982
|
357840000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5400 Viên
- Thành tiền
- 5329800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110284424 |
10mg
Uống
|
Viên |
5400
|
987
|
5329800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5400 Viên
- Thành tiền
- 2835000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110148100 |
5mg
Uống
|
Viên |
5400
|
525
|
2835000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 27720
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VD-35743-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1
|
27720
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14071
|
893200725724 |
300mg + 100mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3150
|
3150000
|
N2 |
CTCP Công nghệ Cao Traphaco
Việt Nam
|
T14
14071
|
2026-05-13 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2880 Lọ
- Thành tiền
- 20131200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893110667124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2880
|
6990
|
20131200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn)
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm/ Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37989000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26055
|
VD-36135-22 |
2g
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
37989
|
37989000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Cefimed 200mg
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 100800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie LTD. - Factory C (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-15536-12 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
16800
|
100800000
|
N1 |
Medochemie LTD. - Factory C
Cyprus
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dạng Cefpodoxim proxetil)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Gói
- Thành tiền
- 15600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26055
|
893110138125 |
100mg
Uống
|
Gói |
12000
|
1300
|
15600000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T26
26055
|
2026-05-13 |
|
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 24000 Lọ
- Thành tiền
- 1559976000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893110487324 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
24000
|
64999
|
1559976000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Cellcept
Mycophenolat
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 35488500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
800114432423 |
250mg
Uống
|
Viên |
1500
|
23659
|
35488500
|
N1 |
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 215,2mg/ml; 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 21945000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Austria)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml; 10ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
109725
|
21945000
|
N1 |
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany)
Austria
|
T38
38742
|
2026-05-13 |
|
Cerepax 250
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 16500 Viên
- Thành tiền
- 77962500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110139525 |
250mg
Uống
|
Viên |
16500
|
4725
|
77962500
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 5%x 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 427140000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
471110436923 |
5%x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
106785
|
427140000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd
Taiwan
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Hàm lượng / Dạng
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- Số lượng
- 147680 Viên
- Thành tiền
- 369052320
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
147680
|
2499
|
369052320
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |
|
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 56280
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VD-35355-21 |
800mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3
|
56280
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 114000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51045
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
Viên |
2000
|
57
|
114000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51045
|
2026-05-13 |
|
Cinnarizin STADA 25mg
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 39000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VD-20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
650
|
39000000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 32500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VD- 20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
650
|
32500000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 20790000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sopharma AD (Bungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
380110009623 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
693
|
20790000
|
N1 |
Sopharma AD
Bungary
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 700 Lọ
- Thành tiền
- 6895000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
VD-34943-21 |
200mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
700
|
9850
|
6895000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 34230000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
VD-35583-22 |
200mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
34230
|
34230000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Túi
- Thành tiền
- 394800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
590115079823 |
400mg/200ml
Tiêm
|
Túi |
12000
|
32900
|
394800000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/20ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 209790000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01905
|
893114093023 |
10mg/20ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
3000
|
69930
|
209790000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01905
|
2026-05-13 |
|
Citalopram STELLA 20 mg
Citalopram
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110462124 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1250
|
12500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Citi - Brain 250
Citicolin natri
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/2ml; 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110073300 |
250mg/2ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
34650
|
34650000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110919524 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
27500
|
27500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 14000 Lọ
- Thành tiền
- 543900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92015
|
893110387624 |
1000mg + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
14000
|
38850
|
543900000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
|
T92
92015
|
2026-05-13 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 607700 Viên
- Thành tiền
- 7292400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
560110988524 |
100mg
Uống
|
Viên |
607700
|
12000
|
7292400000
|
N1 |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A
Portugal
|
T79
79427
|
2026-05-13 |