Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-22
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 29851–29900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g, Câu đằng 0,6g, Dạ giao đằng 0,5g, Thạch quyết minh 0,3g, Sơn chi 0,3g, Hoàng cầm 0,3g, Ngưu tất 0,3g, Đỗ trọng 0,3g, Íc · Uống
Số lượng
9600 Viên
Thành tiền
24768000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-24470-16 Viên 2580 2026-05-13
Bảo thận đan
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
Hàm lượng / Dạng
(150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg. · Uống
Số lượng
228800 Viên
Thành tiền
134534400
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-33169-19 Viên 588 2026-05-13
BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
(0,4g; 4g; 0,8g; 0,6g, 0,4g; 0,4g; 0,4g)/10ml · Uống
Số lượng
9360 Gói
Thành tiền
73944000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-28667-18 Gói 7900 2026-05-13
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
200mg cao đặc hỗn hợp các dược liệu tương ứng với: Diệp hạ châu 1500mg; Chua ngút 250mg; Cỏ nhọ nồi 250mg · Uống
Số lượng
71760 Viên
Thành tiền
127732800
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-21649-14 Viên 1780 2026-05-13
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
87500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
VD-21649-14 Viên 1750 2026-05-13
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
1,3g + 0,04g · Uống
Số lượng
672000 Viên
Thành tiền
1001280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
VD-29530-18 Viên 1490 2026-05-13
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g, Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
468000 Viên
Thành tiền
697320000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-29530-18 Viên 1490 2026-05-13
CETIGAM 500
Acid ascorbic (vitamin C)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
8500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893100670924 Viên 850 2026-05-13
Cafunten
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
1%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
2800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893100129925 Tuýp 5600 2026-05-13
Cafunten
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
1%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-23196-15 Tuýp 5600 2026-05-13
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Hàm lượng / Dạng
0,5mcg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
6237000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-35005-21 Viên 693 2026-05-13
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
675000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51088
529100427323 Viên 2250 2026-05-13
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
675000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51045
529100427323 Viên 2250 2026-05-13
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat pentahydrat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
4750
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
529100427323 Viên 2 2026-05-13
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VN-22015-19 Viên 2900 2026-05-13
Cancidas
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
70mg · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
248661000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Mirabel (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-05-13
Candesartan STADA 16mg
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
166000 Viên
Thành tiền
663834000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
VD-34959-21 Viên 3999 2026-05-13
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
Hàm lượng / Dạng
20g; 6,25g; 5,0g. · Uống
Số lượng
720 Chai
Thành tiền
15048000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-21975-14 Chai 20900 2026-05-13
Carbamaz
Oxcarbazepin
Hàm lượng / Dạng
300 mg · Uống
Số lượng
227400 Viên
Thành tiền
511650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893114533924 Viên 2250 2026-05-13
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
27840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-13
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Carbidopa monohydrat; Levodopa
Hàm lượng / Dạng
25mg + 100mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
10000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Evertogen Life Sciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VN-23098-22 Viên 5000 2026-05-13
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
100mg + 10mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
357840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
VN-22761-21 Viên 2982 2026-05-13
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5400 Viên
Thành tiền
5329800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110284424 Viên 987 2026-05-13
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5400 Viên
Thành tiền
2835000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110148100 Viên 525 2026-05-13
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
27720
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VD-35743-22 Viên 1 2026-05-13
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
300mg + 100mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14071
893200725724 Viên 3150 2026-05-13
Cefazolin 1g
Cefazolin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
2880 Lọ
Thành tiền
20131200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893110667124 Lọ 6990 2026-05-13
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn)
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm/ Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37989000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26055
VD-36135-22 Lọ 37989 2026-05-13
Cefimed 200mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
100800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie LTD. - Factory C (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-15536-12 Viên 16800 2026-05-13
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dạng Cefpodoxim proxetil)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
12000 Gói
Thành tiền
15600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26055
893110138125 Gói 1300 2026-05-13
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
24000 Lọ
Thành tiền
1559976000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893110487324 Lọ 64999 2026-05-13
Cellcept
Mycophenolat
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
35488500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
800114432423 Viên 23659 2026-05-13
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215,2mg/ml; 10ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
21945000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Austria)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-05-13
Cerepax 250
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
16500 Viên
Thành tiền
77962500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110139525 Viên 4725 2026-05-13
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
5%x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
427140000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
471110436923 Chai 106785 2026-05-13
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
Số lượng
147680 Viên
Thành tiền
369052320
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
GC-269-17 Viên 2499 2026-05-13
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
56280
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VD-35355-21 Viên 3 2026-05-13
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
114000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51045
893100388624 Viên 57 2026-05-13
Cinnarizin STADA 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
39000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-20040-13 Viên 650 2026-05-13
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
32500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VD- 20040-13 Viên 650 2026-05-13
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
20790000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
380110009623 Viên 693 2026-05-13
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
6895000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
VD-34943-21 Lọ 9850 2026-05-13
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
34230000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
VD-35583-22 Chai 34230 2026-05-13
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm
Số lượng
12000 Túi
Thành tiền
394800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
590115079823 Túi 32900 2026-05-13
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
10mg/20ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
209790000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
893114093023 Lọ 69930 2026-05-13
Citalopram STELLA 20 mg
Citalopram
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
12500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110462124 Viên 1250 2026-05-13
Citi - Brain 250
Citicolin natri
Hàm lượng / Dạng
250mg/2ml; 2ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
34650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110073300 Ống 34650 2026-05-13
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
27500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110919524 Ống 27500 2026-05-13
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1000mg + 200mg · Tiêm
Số lượng
14000 Lọ
Thành tiền
543900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
893110387624 Lọ 38850 2026-05-13
Clealine 100mg
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
607700 Viên
Thành tiền
7292400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
560110988524 Viên 12000 2026-05-13

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.