Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-22
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 29801–29850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Aopevin
Cafein (citrat)
Hàm lượng / Dạng
60mg/3ml · Tiêm
Số lượng
720 Lọ
Thành tiền
30240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893110085625 Lọ 42000 2026-05-13
Apeglin 400mg
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
20400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
840110970824 Viên 8500 2026-05-13
Apidra Solostar
Insulin glulisine 100 đơn vị/ml
Hàm lượng / Dạng
300 đơn vị/3ml · Tiêm
Số lượng
40 Bút tiêm
Thành tiền
8000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68970
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-05-13
Asentra 50mg
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VN-19911-16 Viên 8700 2026-05-13
Asentra 50mg
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
20880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
383110025323 Viên 8700 2026-05-13
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
26460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-20058-13 Viên 441 2026-05-13
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg
Hàm lượng / Dạng
800mg; 800mg; 100mg · Uống
Số lượng
300 Gói
Thành tiền
1167000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51088
893100203224 Gói 3890 2026-05-13
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg
Hàm lượng / Dạng
800mg; 800mg; 100mg · Uống
Số lượng
600 Gói
Thành tiền
2334000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51045
893100203224 Gói 3890 2026-05-13
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1900
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893115277823 Ống 4 2026-05-13
Atisolu 125 inj
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
Hàm lượng / Dạng
125mg · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
230000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110148724 Lọ 23000 2026-05-13
Atorvastatin 10
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2400000 Viên
Thành tiền
196800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893110290900 Viên 82 2026-05-13
Atosiban-BFS
Atosiban
Hàm lượng / Dạng
7,5mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
160 Lọ
Thành tiền
252000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-05-13
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
3750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34007
893114603624 Ống 750 2026-05-13
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
2340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893114603624 Ống 780 2026-05-13
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-24897-16 Ống 780 2026-05-13
Aurasert 100
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
294000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
VN-22286-19 Viên 2940 2026-05-13
Auroliza 5
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
150000 viên
Thành tiền
103500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VN-17253-13 viên 690 2026-05-13
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1000mg + 200mg · Tiêm
Số lượng
11500 Lọ
Thành tiền
493867500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92015
594110072523 Lọ 42945 2026-05-13
Azein Inj.
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VN-21540-18 Lọ 247000 2026-05-13
Azein Inj.
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
90 Lọ
Thành tiền
22230000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
880110529924 Lọ 247000 2026-05-13
Azicine 250mg
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
34500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110352023 Gói 3 2026-05-13
Aziphar
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml; 15ml · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
50200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110299700 Chai 50200 2026-05-13
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
8820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893110017800 Ống 29400 2026-05-13
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml, Lọ 40ml · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
177000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VN-20148-16 Lọ 59000 2026-05-13
Baforazon 3g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
2g+1g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
1005516000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
893110943524 Lọ 83793 2026-05-13
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen; Clorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
250mg + 2mg · Uống
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP DP Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VD-22506-15 Ống 2100 2026-05-13
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,8mg/1ml; 2,5ml · Uống
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
10350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893100284700 Ống 3450 2026-05-13
Bearbidan
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Chu sa
Hàm lượng / Dạng
0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 1,00g; 0,15g; 0,05g. · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
316800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-26694-17 Viên 1980 2026-05-13
Becacyte
Valganciclovir*
Hàm lượng / Dạng
450mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
285000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VD3-80-20 Viên 475000 2026-05-13
Becacyte
Valganciclovir*
Hàm lượng / Dạng
450mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
893114465323 Viên 475000 2026-05-13
Benita
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
Số lượng
2400 Lọ
Thành tiền
216000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893100314323 Lọ 90000 2026-05-13
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri 0,1mg
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
7200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
400110179525 Viên 720 2026-05-13
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
5760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
400110179525 Viên 720 2026-05-13
Betamethason
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,064%/30g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
26200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110654524 Tuýp 26200 2026-05-13
Betamethason
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,064%/30g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-28278-17 Tuýp 26200 2026-05-13
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
3%+0,064%/10g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tube
Thành tiền
10200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110286600 Tube 10 2026-05-13
Bidilucil 250
Meclophenoxat
Hàm lượng / Dạng
250mg (dạng muối) · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110159125 Lọ 45000 2026-05-13
Bifopezon 1g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
375000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110342623 Lọ 25000 2026-05-13
Bivicode 2g
Cefepim*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
306000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VD-21900-14 Lọ 51000 2026-05-13
Bluemoxi
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
VN-21370-18 viên 48000 2026-05-13
Bluemoxi
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
3000 viên
Thành tiền
144000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
560115985624 viên 48000 2026-05-13
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
10 mũ 9 CFU · Uống
Số lượng
25000 Gói
Thành tiền
82500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893400306424 Gói 3300 2026-05-13
Bouleram 0,5 g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat)
Hàm lượng / Dạng
0.5g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
235000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110573424 Lọ 47000 2026-05-13
Braiporin syrup
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg/ 5ml; 100ml · Uống
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
480000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
VN-22277-19 Chai 120000 2026-05-13
Bridion
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
200mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
362868000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Manufacturing Services LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
001110526924 Lọ 1814340 2026-05-13
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg/5ml,60ml · Uống
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
141225
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VD-36013-22 Chai 28 2026-05-13
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
360000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26055
500110399623 Ống 12000 2026-05-13
Bufomix Easyhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
160mcg+4,5mcg/liều hít · Dạng hít
Số lượng
0 Hộp
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Finland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79499
640110297125 Hộp 410000 2026-05-13
Buluking
L-Ornithin - L-Aspartat 5g/10ml
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
62300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VN-18525-14 Ống 62300 2026-05-13
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Hàm lượng / Dạng
1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg · Uống
Số lượng
470 Gói
Thành tiền
1692000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14071
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-05-13

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.