|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M05
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M14
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M06
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M08
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
0
|
1450
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Zopiclon DWP 5mg
Zopiclon
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 98700 Viên
- Thành tiền
- 116071200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110172823 |
5mg
Uống
|
Viên |
98700
|
1176
|
116071200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-14 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M08
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OS7
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
400000
|
610
|
244000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M12
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M07
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M01
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M03
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M05
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M14
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M06
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
3BTP
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 100mg + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T42 · 42080
|
893110205324 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
500
|
1200
|
600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T42
42080
|
2026-05-13 |
|
A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 708000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
893110265924 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
59000
|
708000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
ACETAKAN 80
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 37800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
893210190225 |
80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1260
|
37800000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-13 |
|
ACNOTIN 20
Isotretinoin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 250 Viên
- Thành tiền
- 3222500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-18371-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
250
|
12890
|
3222500
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T01
01056
|
2026-05-13 |
|
ANC
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/5ml; 30ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 27500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893100510124 |
200mg/5ml; 30ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
28
|
27500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
APO-Erlotinib
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1190700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Apotex Inc. (Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
754114765824 |
150mg
Uống
|
Viên |
3000
|
396900
|
1190700000
|
N1 |
Apotex Inc.
Canada
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
ATILEPTAL 60MG/ML
Oxcarbazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/ 5ml · Uống
- Số lượng
- 2400 Ống
- Thành tiền
- 28800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110325100 |
300mg/ 5ml
Uống
|
Ống |
2400
|
12000
|
28800000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Acetylcystein
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 313200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51045
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
1800
|
174
|
313200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51045
|
2026-05-13 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 108300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 108300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01823
|
2026-05-13 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 14181000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01905
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
1500
|
9454
|
14181000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01905
|
2026-05-13 |
|
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VD-27817-17 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
22000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 2400 Lọ
- Thành tiền
- 52800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
893110150724 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
22000
|
52800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 336000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37306
|
893110201024 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
1000
|
336
|
336000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37306
|
2026-05-13 |
|
Agirovastin 20
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 20450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38742
|
893110588424 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
409
|
20450000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-13 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2000 viên
- Thành tiền
- 13776
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
viên |
2000
|
7
|
13776
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30012
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5250
|
52500000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-05-13 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 35950
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
719
|
35950
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 900 Chai
- Thành tiền
- 888849000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
VN-16274-13 |
12,5g/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
900
|
987610
|
888849000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC.
Mỹ
|
T01
01910
|
2026-05-13 |
|
Albutein 25%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 25% x 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 150 Chai
- Thành tiền
- 148141500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01006
|
VN-16274-13 |
25% x 50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
150
|
987610
|
148141500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
|
T01
01006
|
2026-05-13 |
|
Ambrolex 0.6%
Ambroxol hydrochloride 30mg
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml; 75ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 37490
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893100142900 |
30mg/5ml; 75ml
Uống
|
Chai |
1000
|
37
|
37490
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol hydrochloride 30 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
471100002600 |
30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
600
|
12000000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 9975
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110171823 |
60mg
Uống
|
Gói |
5000
|
2
|
9975
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Ambroxol hydrochloride 30mg
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T49 · 49013
|
893100064023 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T49
49013
|
2026-05-13 |
|
Amesartil 75
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 350000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
VD-22966-15 |
75mg
Uống
|
Viên |
140000
|
2500
|
350000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79036
|
2026-05-13 |
|
Amikacin Kabi
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 163470000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
590110346900 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
3000
|
54490
|
163470000
|
N2 |
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o
Ba Lan
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Amikacin Kabi
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 163470
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34007
|
590110346900 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
3000
|
54
|
163470
|
N2 |
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o
Ba Lan
|
T34
34007
|
2026-05-13 |
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893115701024 |
25mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
2100
|
4200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Aminazin 1,25%
Mỗi ống 2ml chứa: Clorpromazin hydroclorid 25mg
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 1050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893115701024 |
25mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2100
|
1050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate;
- Hàm lượng / Dạng
- (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 7875000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VN-18160-14 |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam +
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
157500
|
7875000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate;
- Hàm lượng / Dạng
- (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0 · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 3621000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
VN-18161-14 |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
72420
|
3621000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1995
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110251424 |
200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2
|
1995
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
Amitriptylin
Amitriptylin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 84300 Viên
- Thành tiền
- 13909500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110156324 |
25mg
Uống
|
Viên |
84300
|
165
|
13909500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 41400 Viên
- Thành tiền
- 39330000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
41400
|
950
|
39330000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79427
|
2026-05-13 |
|
Amlosali
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
- Hàm lượng / Dạng
- Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,93mg) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate 10,89mg) 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 177000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110487825 |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,93mg) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate 10,89mg) 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3540
|
177000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-05-13 |
|
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 192000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79032
|
VD-20532-14 |
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1600
|
192000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79032
|
2026-05-13 |