Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-22
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 29751–29800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
VD-21559-14 viên 1450 2026-05-14
Zopiclon DWP 5mg
Zopiclon
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
98700 Viên
Thành tiền
116071200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110172823 Viên 1176 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
52,5mg; 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M08
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
52,5mg; 20mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
244000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OS7
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
52,5mg; 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M12
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
52,5mg; 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M07
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
52,5mg; 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M01
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
52,5mg; 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M03
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
52,5mg; 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M05
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
52,5mg; 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M14
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
Đan sâm - Tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
52,5mg; 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M06
VD-23253-15 Viên 610 2026-05-14
3BTP
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 100mg + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg)
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42080
893110205324 Viên 1200 2026-05-13
A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
708000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
893110265924 Ống 59000 2026-05-13
ACETAKAN 80
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
37800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
893210190225 Viên 1260 2026-05-13
ACNOTIN 20
Isotretinoin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
250 Viên
Thành tiền
3222500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VN-18371-14 Viên 12890 2026-05-13
ANC
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml; 30ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
27500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893100510124 Lọ 28 2026-05-13
APO-Erlotinib
Erlotinib
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1190700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Apotex Inc. (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
754114765824 Viên 396900 2026-05-13
ATILEPTAL 60MG/ML
Oxcarbazepin
Hàm lượng / Dạng
300mg/ 5ml · Uống
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
28800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110325100 Ống 12000 2026-05-13
Acetylcystein
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
313200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51045
893100810024 Viên 174 2026-05-13
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
108300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-13
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
108300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-13
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
14181000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
400110400623 Viên 9454 2026-05-13
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VD-27817-17 Lọ 22000 2026-05-13
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
2400 Lọ
Thành tiền
52800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
893110150724 Lọ 22000 2026-05-13
Agi- neurin
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
336000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37306
893110201024 Viên 336 2026-05-13
Agirovastin 20
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
20450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38742
893110588424 Viên 409 2026-05-13
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000 viên
Thành tiền
13776
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VD-34894-20 viên 7 2026-05-13
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
52500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30012
893110204323 Viên 5250 2026-05-13
Albunorm 20%
Human Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
35950
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
400410646324 Lọ 719 2026-05-13
Albutein 25%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
12,5g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
900 Chai
Thành tiền
888849000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VN-16274-13 Chai 987610 2026-05-13
Albutein 25%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
25% x 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
150 Chai
Thành tiền
148141500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01006
VN-16274-13 Chai 987610 2026-05-13
Ambrolex 0.6%
Ambroxol hydrochloride 30mg
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml; 75ml · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
37490
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893100142900 Chai 37 2026-05-13
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
12000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
471100002600 Viên 600 2026-05-13
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
9975
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110171823 Gói 2 2026-05-13
Ambroxol hydrochloride 30 mg
Ambroxol hydrochloride 30mg
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T49 · 49013
893100064023 Viên 1050 2026-05-13
Amesartil 75
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
350000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
VD-22966-15 Viên 2500 2026-05-13
Amikacin Kabi
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
163470000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34007
590110346900 Chai 54490 2026-05-13
Amikacin Kabi
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
163470
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34007
590110346900 Chai 54 2026-05-13
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
25mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893115701024 Ống 2100 2026-05-13
Aminazin 1,25%
Mỗi ống 2ml chứa: Clorpromazin hydroclorid 25mg
Hàm lượng / Dạng
25mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893115701024 Ống 2100 2026-05-13
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate;
Hàm lượng / Dạng
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam (1,7125gam) + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + · Tiêm truyền
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
7875000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VN-18160-14 Chai 157500 2026-05-13
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Isoleucine; Leucine; Lysine hydrochloride; Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine glutamate; Histidine hydrochloride monohydrate;
Hàm lượng / Dạng
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0 · Tiêm truyền
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
3621000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
VN-18161-14 Chai 72420 2026-05-13
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1995
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110251424 Viên 2 2026-05-13
Amitriptylin
Amitriptylin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
84300 Viên
Thành tiền
13909500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110156324 Viên 165 2026-05-13
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
41400 Viên
Thành tiền
39330000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
893110307424 Viên 950 2026-05-13
Amlosali
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
Hàm lượng / Dạng
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,93mg) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate 10,89mg) 10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
177000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110487825 Viên 3540 2026-05-13
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Hàm lượng / Dạng
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
192000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
VD-20532-14 Viên 1600 2026-05-13

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.