|
AGIRENYL
Vitamin A
- Hàm lượng / Dạng
- 5000UI · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51203
|
893100163425 |
5000UI
Uống
|
Viên |
100000
|
250
|
25000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T51
51203
|
2026-05-18 |
|
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 102000 Viên
- Thành tiền
- 23766000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40107
|
VN-22060-19 |
5mg
Uống
|
Viên |
102000
|
233
|
23766000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
T40
40107
|
2026-05-18 |
|
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 102000 Viên
- Thành tiền
- 23766000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40108
|
VN-22060-19 |
5mg
Uống
|
Viên |
102000
|
233
|
23766000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
T40
40108
|
2026-05-18 |
|
Acetate Ringer
Ringer acetat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30000 Chai
- Thành tiền
- 465000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
VD-35076-21 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g
Tiêm truyền
|
Chai |
30000
|
15500
|
465000000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Acetate Ringer
Ringer acetat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
VD-35076-21 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
15500
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 2340000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51203
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
390
|
2340000
|
N4 |
Công ty CP DP Minh Dân
Việt Nam
|
T51
51203
|
2026-05-18 |
|
Agicetam 800
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
893110429124 |
800mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1260
|
50400000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
Agidopa
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27002
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
100000
|
840
|
84000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-05-18 |
|
Agimoti
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml, 10ml · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 116550000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89007
|
893110256423 |
1mg/ml, 10ml
Uống
|
Gói |
30000
|
3885
|
116550000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T89
89007
|
2026-05-18 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01917
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
720000
|
0
|
N1 |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
|
T01
01917
|
2026-05-18 |
|
Albutein 25%
Human Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 25% 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01917
|
VN-16274-13 |
25% 50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
987610
|
0
|
N1 |
Grifols Biologicals LLC
Mỹ
|
T01
01917
|
2026-05-18 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 41600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
VN-22539-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
8000
|
5200
|
41600000
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
|
T30
30298
|
2026-05-18 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 10% 200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893110453623 |
10% 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
63000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-05-18 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 10% 200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 36000 Túi
- Thành tiền
- 2268000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893110453623 |
10% 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
36000
|
63000
|
2268000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-05-18 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 10% 200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893110453623 |
10% 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
63000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-05-18 |
|
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 20mg + 20mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 72000 Viên
- Thành tiền
- 115200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
VD-20532-14 |
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 20mg + 20mg + 40mg
Uống
|
Viên |
72000
|
1600
|
115200000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-05-18 |
|
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 250mg · Uống
- Số lượng
- 38700 Viên
- Thành tiền
- 36571500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-28105-17 |
250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
38700
|
945
|
36571500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Atigluton 1200
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 1200mg · Tiêm
- Số lượng
- 22000 Lọ
- Thành tiền
- 4158000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
VD-36206-22 |
1200mg
Tiêm
|
Lọ |
22000
|
189000
|
4158000000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Atigluton 1200
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 1200mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
VD-36206-22 |
1200mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
189000
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/ 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 880 Chai
- Thành tiền
- 323400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
800115961124 |
400mg/ 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
880
|
367500
|
323400000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức
|
T64
64001
|
2026-05-18 |
|
BETAMAKS 200MG TABLETS
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 6900 Viên
- Thành tiền
- 74313000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79427
|
475110126224 |
200mg
Uống
|
Viên |
6900
|
10770
|
74313000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T79
79427
|
2026-05-18 |
|
Ba kích
Ba kích
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 25000 Gam
- Thành tiền
- 21262500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
25000
|
851
|
21262500
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Baci-subti
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40107
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40107
|
2026-05-18 |
|
Baci-subti
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40108
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
60000
|
2940
|
176400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T40
40108
|
2026-05-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
893610332524 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 1900 Viên
- Thành tiền
- 3591000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
GC-310-18 |
100mg
Uống
|
Viên |
1900
|
1890
|
3591000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-05-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
GC-310-18 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
893610332524 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1890
|
0
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-05-18 |
|
Befadol Kid
Mỗi 5 ml hỗn dịch chứa: Paracetamol micronized 150 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 600 Gói
- Thành tiền
- 2142
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40108
|
VD-22446-15 |
150mg/5ml
Uống
|
Gói |
600
|
4
|
2142
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T40
40108
|
2026-05-18 |
|
Bestane
Exemestane
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 5160000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34001
|
890114040725 |
25mg
Uống
|
Viên |
200
|
25800
|
5160000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T34
34001
|
2026-05-18 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 110000 Ống
- Thành tiền
- 275000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
110000
|
2500
|
275000000
|
N3 |
Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-05-18 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 110000 Ống
- Thành tiền
- 275000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
110000
|
2500
|
275000000
|
N3 |
Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-05-18 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L57
|
QLSP-856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01L57
|
2026-05-18 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L61
|
QLSP-856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01L61
|
2026-05-18 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L59
|
QLSP-856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01L59
|
2026-05-18 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L54
|
QLSP-856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01L54
|
2026-05-18 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 16900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30005
|
893114039423 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
16900
|
16900000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30005
|
2026-05-18 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 Gam
- Thành tiền
- 3528000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
DĐ VN V |
Uống
|
Gam |
20000
|
176
|
3528000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 Gam
- Thành tiền
- 5922000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
30000
|
197
|
5922000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Bạch truật
Bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 Gam
- Thành tiền
- 12663000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
30000
|
422
|
12663000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5g, 0.6g, 0.5g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.6g · Uống
- Số lượng
- 15200 Viên
- Thành tiền
- 39216000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-24470-16 |
0.5g, 0.6g, 0.5g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.6g
Uống
|
Viên |
15200
|
2580
|
39216000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg; 75 mg; 75 mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40107
|
VD-32243-19 |
100 mg; 75 mg; 75 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
525
|
3150000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40107
|
2026-05-18 |
|
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg; 75 mg; 75 mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40108
|
VD-32243-19 |
100 mg; 75 mg; 75 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
525
|
3150000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T40
40108
|
2026-05-18 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 55512000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79040
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1542
|
55512000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79040
|
2026-05-18 |
|
Cam thảo
Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 Gam
- Thành tiền
- 1785000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
Gam |
10000
|
179
|
1785000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Trung Quốc
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Can khương
Can khương
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 Gam
- Thành tiền
- 1680000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
DĐ VN V |
Uống
|
Gam |
10000
|
168
|
1680000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-18 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 44700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26008
|
893110667124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
7450
|
44700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T26
26008
|
2026-05-18 |
|
Cefradin 500mg
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40108
|
893110298323 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4500
|
90000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40108
|
2026-05-18 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg, 50mg, 50mg, 25mg · Uống
- Số lượng
- 149700 Viên
- Thành tiền
- 374100300
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
GC-269-17 |
125mg, 50mg, 50mg, 25mg
Uống
|
Viên |
149700
|
2499
|
374100300
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
Chè dây
Chè dây
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 19000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893200043124 |
1500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
950
|
19000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |