Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-20
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 28001–28050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
AGIRENYL
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5000UI · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51203
893100163425 Viên 250 2026-05-18
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
102000 Viên
Thành tiền
23766000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
VN-22060-19 Viên 233 2026-05-18
AMLODAC 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipine besylate)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
102000 Viên
Thành tiền
23766000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
VN-22060-19 Viên 233 2026-05-18
Acetate Ringer
Ringer acetat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
465000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VD-35076-21 Chai 15500 2026-05-18
Acetate Ringer
Ringer acetat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VD-35076-21 Chai 15500 2026-05-18
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
2340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51203
893110065324 Viên 390 2026-05-18
Agicetam 800
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
50400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
893110429124 Viên 1260 2026-05-18
Agidopa
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27002
893110876924 Viên 840 2026-05-18
Agimoti
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml, 10ml · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
116550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89007
893110256423 Gói 3885 2026-05-18
Albunorm 20%
Human Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01917
QLSP-1129-18 Lọ 720000 2026-05-18
Albutein 25%
Human Albumin
Hàm lượng / Dạng
25% 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01917
VN-16274-13 Chai 987610 2026-05-18
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
41600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
VN-22539-20 Viên 5200 2026-05-18
Amiparen 10%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
10% 200ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893110453623 Túi 63000 2026-05-18
Amiparen 10%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
10% 200ml · Tiêm truyền
Số lượng
36000 Túi
Thành tiền
2268000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893110453623 Túi 63000 2026-05-18
Amiparen 10%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
10% 200ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893110453623 Túi 63000 2026-05-18
An thần bổ tâm-F
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
Hàm lượng / Dạng
400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 20mg + 20mg + 40mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
115200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
VD-20532-14 Viên 1600 2026-05-18
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
Hàm lượng / Dạng
250mg; 250mg · Uống
Số lượng
38700 Viên
Thành tiền
36571500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-28105-17 Viên 945 2026-05-18
Atigluton 1200
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Tiêm
Số lượng
22000 Lọ
Thành tiền
4158000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VD-36206-22 Lọ 189000 2026-05-18
Atigluton 1200
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VD-36206-22 Lọ 189000 2026-05-18
Avelox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/ 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
880 Chai
Thành tiền
323400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; CSXX: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
800115961124 Chai 367500 2026-05-18
BETAMAKS 200MG TABLETS
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
6900 Viên
Thành tiền
74313000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
475110126224 Viên 10770 2026-05-18
Ba kích
Ba kích
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
25000 Gam
Thành tiền
21262500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 851 2026-05-18
Baci-subti
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
Hàm lượng / Dạng
≥ 10^8 CFU · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
176400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
893400647724 Gói 2940 2026-05-18
Baci-subti
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
Hàm lượng / Dạng
≥ 10^8 CFU · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
176400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
893400647724 Gói 2940 2026-05-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893610332524 Viên 1890 2026-05-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1900 Viên
Thành tiền
3591000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
GC-310-18 Viên 1890 2026-05-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
GC-310-18 Viên 1890 2026-05-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893610332524 Viên 1890 2026-05-18
Befadol Kid
Mỗi 5 ml hỗn dịch chứa: Paracetamol micronized 150 mg
Hàm lượng / Dạng
150mg/5ml · Uống
Số lượng
600 Gói
Thành tiền
2142
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
VD-22446-15 Gói 4 2026-05-18
Bestane
Exemestane
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
5160000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34001
890114040725 Viên 25800 2026-05-18
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
110000 Ống
Thành tiền
275000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
893200120100 Ống 2500 2026-05-18
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
110000 Ống
Thành tiền
275000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phẩn Dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
893200120100 Ống 2500 2026-05-18
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
15000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L57
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-18
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
15000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L61
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-18
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
15000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L59
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-18
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
15000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L54
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-18
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/4ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
16900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
893114039423 Ống 16900 2026-05-18
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 Gam
Thành tiền
3528000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
DĐ VN V Gam 176 2026-05-18
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gam
Thành tiền
5922000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 197 2026-05-18
Bạch truật
Bạch truật
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gam
Thành tiền
12663000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 422 2026-05-18
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
Hàm lượng / Dạng
0.5g, 0.6g, 0.5g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.6g · Uống
Số lượng
15200 Viên
Thành tiền
39216000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-24470-16 Viên 2580 2026-05-18
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100 mg; 75 mg; 75 mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
VD-32243-19 Viên 525 2026-05-18
Bổ gan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100 mg; 75 mg; 75 mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
VD-32243-19 Viên 525 2026-05-18
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
300mg + 40mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
55512000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
VD-27258-17 Viên 1542 2026-05-18
Cam thảo
Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gam
Thành tiền
1785000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
4979/BYT - YDCT 122/YDCT-QLHN Gam 179 2026-05-18
Can khương
Can khương
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gam
Thành tiền
1680000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
DĐ VN V Gam 168 2026-05-18
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
44700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26008
893110667124 Lọ 7450 2026-05-18
Cefradin 500mg
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
893110298323 Viên 4500 2026-05-18
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
125mg, 50mg, 50mg, 25mg · Uống
Số lượng
149700 Viên
Thành tiền
374100300
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
GC-269-17 Viên 2499 2026-05-18
Chè dây
Chè dây
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893200043124 Viên 950 2026-05-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.