Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-20
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 27951–28000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vina-AD
Vitamin A + D2
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 400IU · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
17280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-19
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
1980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110306723 Viên 110 2026-05-19
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
5000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110030324 Ống 50000 2026-05-19
Vincomid
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
5100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-21919-14 Ống 1020 2026-05-19
Vinpha E
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400 IU · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1515000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD3-186-22 Viên 505 2026-05-19
Vinphacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1g, dung tích 5ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110304823 Ống 3000 2026-05-19
Vinphacine 250
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
250mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
11200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110448324 Ống 5600 2026-05-19
Vinphason
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
893110219823 Lọ 7000 2026-05-19
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
6489000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87011
893114305223 Ống 6489 2026-05-19
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110712324 Ống 2000 2026-05-19
Vinphyton 1mg
Vitamin K1
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
30 Ống/Lọ
Thành tiền
37800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110712324 Ống/Lọ 1260 2026-05-19
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
800 Ống
Thành tiền
920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110712324 Ống 1150 2026-05-19
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
48000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87011
893110219923 Lọ 16000 2026-05-19
Vinxium
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
73000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-22552-15 Lọ 7300 2026-05-19
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg+100mg+150mcg · Uống
Số lượng
18000 viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893100337924 viên 1050 2026-05-19
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
4000IU + 400 IU · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J02
893100174025 Viên 600 2026-05-19
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
4000IU + 400 IU · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J03
893100174025 Viên 600 2026-05-19
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
4000IU + 400 IU · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J10
893100174025 Viên 600 2026-05-19
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
4000IU + 400 IU · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J04
893100174025 Viên 600 2026-05-19
Vitamin B1
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
1575000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110448724 Ống 630 2026-05-19
Vitamin PP
Vitamin PP
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
447000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110438324 Viên 149 2026-05-19
Vitol
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1700 Lọ
Thành tiền
66300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110454524 Lọ 39000 2026-05-19
Vixcar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
10300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
893110329724 Viên 1030 2026-05-19
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Hàm lượng / Dạng
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Túi
Thành tiền
35100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26030
VN-19956-16 Túi 117000 2026-05-19
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Hàm lượng / Dạng
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
160 Túi
Thành tiền
17600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-19956-16 Túi 110000 2026-05-19
Vorifend 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
21000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100421724 Viên 1400 2026-05-19
Vupu
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
200mg + 0,4mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
3066000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100417524 Viên 1533 2026-05-19
Welliver 140
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
63mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
147000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
893200130500 Viên 1470 2026-05-19
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
400110400923 Viên 58000 2026-05-19
Xarelto
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20 mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-19014-15 Viên 58000 2026-05-19
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
300mgI/ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
338000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-05-19
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin
Hàm lượng / Dạng
15mg/15ml · Xịt mũi
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
25000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100584224 Lọ 25000 2026-05-19
ZYDUSIVA 5
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
8200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
890110779024 Viên 1640 2026-05-19
Zapnex-5
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
33750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893110884024 Viên 450 2026-05-19
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893115592124 Lọ 12600 2026-05-19
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893115019100 Ống 8400 2026-05-19
Zensonid
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
500mcg/2ml · Khí dung
Số lượng
360 Lọ
Thành tiền
4536000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110281923 Lọ 12600 2026-05-19
Zensonid
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Khí dung
Số lượng
13000 Lọ
Thành tiền
163800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110281923 Lọ 12600 2026-05-19
Zentanil
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
168000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110204824 Lọ 24000 2026-05-19
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1990000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-21559-14 Viên 1990 2026-05-19
Zodalan
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
70000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893112265523 Ống 17500 2026-05-19
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
1423800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
471110304225 Viên 2373 2026-05-19
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-19
Đại tràng hoàn P/H
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,4g; 733mg; · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-25946-16 Gói 4200 2026-05-19
β-Sol
Clobetasol propionat
Hàm lượng / Dạng
0,05% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
600 Tuýp
Thành tiền
4284000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110201325 Tuýp 7140 2026-05-19
A.T Hoạt huyết dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
(40 mg; 120 mg)/8ml · Uống
Số lượng
45000 ống
Thành tiền
245700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893210124300 ống 5460 2026-05-18
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 250IU · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L57
893100260400 Viên 560 2026-05-18
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 250IU · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L61
893100260400 Viên 560 2026-05-18
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 250IU · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L59
893100260400 Viên 560 2026-05-18
AD Tamy
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 250IU · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01L54
893100260400 Viên 560 2026-05-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.