|
Vina-AD
Vitamin A + D2
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU + 400IU · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 17280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-19369-13 |
2000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
30000
|
576
|
17280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 1980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110306723 |
1mg
Uống
|
Viên |
18000
|
110
|
1980000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 5000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110030324 |
5mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
100
|
50000
|
5000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 5100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
1020
|
5100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vinpha E
Vitamin E
- Hàm lượng / Dạng
- 400 IU · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1515000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD3-186-22 |
400 IU
Uống
|
Viên |
3000
|
505
|
1515000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vinphacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g, dung tích 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 1500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110304823 |
1g, dung tích 5ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
3000
|
1500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 11200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110448324 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
5600
|
11200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01910
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
7000
|
10500000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-19 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 6489000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87011
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
6489
|
6489000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T87
87011
|
2026-05-19 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110712324 |
1mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
2000
|
200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vinphyton 1mg
Vitamin K1
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 30 Ống/Lọ
- Thành tiền
- 37800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống/Lọ |
30
|
1260
|
37800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
1150
|
920000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 48000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87011
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
16000
|
48000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T87
87011
|
2026-05-19 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 73000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
7300
|
73000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg+100mg+150mcg · Uống
- Số lượng
- 18000 viên
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893100337924 |
100mg+100mg+150mcg
Uống
|
viên |
18000
|
1050
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU + 400 IU · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J02
|
893100174025 |
4000IU + 400 IU
Uống
|
Viên |
30000
|
600
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01J02
|
2026-05-19 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU + 400 IU · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J03
|
893100174025 |
4000IU + 400 IU
Uống
|
Viên |
30000
|
600
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01J03
|
2026-05-19 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU + 400 IU · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J10
|
893100174025 |
4000IU + 400 IU
Uống
|
Viên |
30000
|
600
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU + 400 IU · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J04
|
893100174025 |
4000IU + 400 IU
Uống
|
Viên |
30000
|
600
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 1575000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
630
|
1575000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 447000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110438324 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
149
|
447000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1700 Lọ
- Thành tiền
- 66300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110454524 |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1700
|
39000
|
66300000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vixcar
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 10300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38250
|
893110329724 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1030
|
10300000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm RELIV
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Hàm lượng / Dạng
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Túi
- Thành tiền
- 35100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26030
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
117000
|
35100000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T26
26030
|
2026-05-19 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Hàm lượng / Dạng
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 160 Túi
- Thành tiền
- 17600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
160
|
110000
|
17600000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1400
|
21000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vupu
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 0,4mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3066000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100417524 |
200mg + 0,4mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1533
|
3066000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Welliver 140
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 63mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38250
|
893200130500 |
63mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N4 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 58000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
400110400923 |
15mg
Uống
|
Viên |
1000
|
58000
|
58000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 20 mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 58000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-19014-15 |
20 mg
Uống
|
Viên |
1000
|
58000
|
58000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mgI/ml x 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 338000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01825
|
VN-16786-13 |
300mgI/ml x 50ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
338000
|
338000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T01
01825
|
2026-05-19 |
|
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/15ml · Xịt mũi
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100584224 |
15mg/15ml
Xịt mũi
|
Lọ |
1000
|
25000
|
25000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
ZYDUSIVA 5
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 8200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
890110779024 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1640
|
8200000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 75000 Viên
- Thành tiền
- 33750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
450
|
33750000
|
N2 |
Công ty CP DP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893115592124 |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
1000
|
12600
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893115019100 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
10000
|
8400
|
84000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Zensonid
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg/2ml · Khí dung
- Số lượng
- 360 Lọ
- Thành tiền
- 4536000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110281923 |
500mcg/2ml
Khí dung
|
Lọ |
360
|
12600
|
4536000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Zensonid
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/2ml · Khí dung
- Số lượng
- 13000 Lọ
- Thành tiền
- 163800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110281923 |
0,5mg/2ml
Khí dung
|
Lọ |
13000
|
12600
|
163800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 168000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110204824 |
1g/10ml
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
24000
|
168000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750000 IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1990000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-21559-14 |
750000 IU + 125mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1990
|
1990000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
17500
|
70000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 1423800
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
471110304225 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
600
|
2373
|
1423800
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Taiwan
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-27232-17 |
Cao khô hỗn hợp 7:1 (tương đương 245mg dược liệu gồm: Kha tử 200mg, cam thảo 25mg, bạch truật 10mg, bạch thược 10mg) 35mg; Mộc hương 100mg; Hoàng liên 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1000
|
30000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Đại tràng hoàn P/H
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- 0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,4g; 733mg; · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-25946-16 |
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,4g; 733mg;
Uống
|
Gói |
30000
|
4200
|
126000000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
β-Sol
Clobetasol propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 600 Tuýp
- Thành tiền
- 4284000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110201325 |
0,05% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
7140
|
4284000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
A.T Hoạt huyết dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- (40 mg; 120 mg)/8ml · Uống
- Số lượng
- 45000 ống
- Thành tiền
- 245700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893210124300 |
(40 mg; 120 mg)/8ml
Uống
|
ống |
45000
|
5460
|
245700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-18 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU + 250IU · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L57
|
893100260400 |
2000IU + 250IU
Uống
|
Viên |
40000
|
560
|
22400000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01L57
|
2026-05-18 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU + 250IU · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L61
|
893100260400 |
2000IU + 250IU
Uống
|
Viên |
40000
|
560
|
22400000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01L61
|
2026-05-18 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU + 250IU · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L59
|
893100260400 |
2000IU + 250IU
Uống
|
Viên |
40000
|
560
|
22400000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01L59
|
2026-05-18 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU + 250IU · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01L54
|
893100260400 |
2000IU + 250IU
Uống
|
Viên |
40000
|
560
|
22400000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun
Việt Nam
|
T01
01L54
|
2026-05-18 |