|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110155824 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
165000
|
165000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Timmak
Dihydro ergotamin mesylat
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 7200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-27341-17 |
3mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2400
|
7200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 2700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110368323 |
0,5% (kl/tt)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
27000
|
2700000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 141900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
47300
|
141900000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 5230000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
100
|
52300
|
5230000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 26150000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
500
|
52300
|
26150000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 14190000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
47300
|
14190000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 348000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110668324 |
15mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
120
|
2900
|
348000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 15600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46209
|
893110367524 |
5mg + 20mg
Uống
|
Viên |
2000
|
7800
|
15600000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Tolura 80mg
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 32750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
383110070023 |
80mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6550
|
32750000
|
N1 |
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Torpace-5
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 47000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
890110083123 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2350
|
47000000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (15mg + 5mg)/5ml, dung tích 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 1325000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-35758-22 |
(15mg + 5mg)/5ml, dung tích 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
50
|
26500
|
1325000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Tractocile
Atosiban
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-22144-19 |
7,5mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
2164858
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A.
CSSX và ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Tractocile
Atosiban
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 43297160
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
400110994724 |
7,5mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
2164858
|
43297160
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A.
CSSX và ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 129500 Viên
- Thành tiền
- 90650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
893100112200 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
129500
|
700
|
90650000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 55860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110880824 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
2000
|
27930
|
55860000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Transamin Tablets
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 7700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VN-17416-13 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3850
|
7700000
|
N1 |
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
- Hàm lượng / Dạng
- 0,004%/2,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 24100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-23190-22 |
0,004%/2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
241000
|
24100000
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Trichopol
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 360 Túi
- Thành tiền
- 6120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
590115791424 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
360
|
17000
|
6120000
|
N1 |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Ba Lan
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 19750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
5000
|
3950
|
19750000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 171140000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8557
|
171140000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Trymo tablets
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 5398000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Raptakos, Brett & Co., Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VN-19522-15 |
120mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2699
|
5398000
|
N5 |
Raptakos, Brett & Co., Ltd
Ấn Độ
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
25000
|
252
|
6300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 8000 viên
- Thành tiền
- 15200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54007
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
viên |
8000
|
1900
|
15200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T54
54007
|
2026-05-19 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 9000 viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54007
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
viên |
9000
|
3000
|
27000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T54
54007
|
2026-05-19 |
|
Vacodomtium 10 caps
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110510324 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
500
|
1500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vacodrota 40
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110081024 |
40mg
Uống
|
Viên |
5000
|
128
|
640000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vacodrota 80
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 3120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110400924 |
80mg
Uống
|
Viên |
10000
|
312
|
3120000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vacoomez's 20
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 3240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110828124 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
216
|
3240000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vadikiddy
Miconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 0.02 · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-35641-22 |
0.02
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
25000
|
7500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 12495000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110172723 |
120mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2499
|
12495000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Valsgim 80
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1740000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110146024 |
80mg
Uống
|
Viên |
3000
|
580
|
1740000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Hàm lượng / Dạng
- 100000 IU + 35000 IU + 35000 IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110181924 |
100000 IU + 35000 IU + 35000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
1000
|
3800
|
3800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 14800 Gói
- Thành tiền
- 46620000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
893100219224 |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
Uống
|
Gói |
14800
|
3150
|
46620000
|
N4 |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 9500 gói
- Thành tiền
- 27930000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893100219224 |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
Uống
|
gói |
9500
|
2940
|
27930000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 611,76mg, 10ml · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100860924 |
800,4mg + 611,76mg, 10ml
Uống
|
Gói |
5000
|
3150
|
15750000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 31000 Gói
- Thành tiền
- 97650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
893100860924 |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
Uống
|
Gói |
31000
|
3150
|
97650000
|
N4 |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 4800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110073324 |
20mg
Uống
|
Viên |
8000
|
600
|
4800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vasomin 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 3344000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100075100 |
500mg
Uống
|
Viên |
16000
|
209
|
3344000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 162300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5410
|
162300000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vecmid 1 gm
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 112675500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-22662-20 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
75117
|
112675500
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
India
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 15500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
840110521124 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3100
|
15500000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Ventinos
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,0128g · Xịt mũi
- Số lượng
- 1000 chai
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100224624 |
0,0128g
Xịt mũi
|
chai |
1000
|
78000
|
78000000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/liều xịt · Xịt
- Số lượng
- 2000 Bình xịt
- Thành tiền
- 152758000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Xịt
|
Bình xịt |
2000
|
76379
|
152758000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
16000
|
3125
|
50000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T40
40006
|
2026-05-19 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 15625000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38250
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3125
|
15625000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 59600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5960
|
59600000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 188000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38250
|
VD-21898-14 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4700
|
188000000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 143600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110375723 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
4000
|
35900
|
143600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 2.000 IU + 400IU · Uống
- Số lượng
- 4200 viên
- Thành tiền
- 2419200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
VD-19369-13 |
2.000 IU + 400IU
Uống
|
viên |
4200
|
576
|
2419200
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |