Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-20
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 27901–27950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
165000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110155824 Lọ 165000 2026-05-19
Timmak
Dihydro ergotamin mesylat
Hàm lượng / Dạng
3mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
7200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-27341-17 Viên 2400 2026-05-19
Timolol 0,5%
Timolol
Hàm lượng / Dạng
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
2700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110368323 Lọ 27000 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
141900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
5230000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
26150000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
14190000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-05-19
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
348000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110668324 Lọ 2900 2026-05-19
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 20mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
15600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
893110367524 Viên 7800 2026-05-19
Tolura 80mg
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
32750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
383110070023 Viên 6550 2026-05-19
Torpace-5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
47000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
890110083123 Viên 2350 2026-05-19
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(15mg + 5mg)/5ml, dung tích 7ml · Nhỏ mắt
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
1325000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-35758-22 Lọ 26500 2026-05-19
Tractocile
Atosiban
Hàm lượng / Dạng
7,5mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-22144-19 Lọ 2164858 2026-05-19
Tractocile
Atosiban
Hàm lượng / Dạng
7,5mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
43297160
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
400110994724 Lọ 2164858 2026-05-19
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
129500 Viên
Thành tiền
90650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893100112200 Viên 700 2026-05-19
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
55860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110880824 Gói 27930 2026-05-19
Transamin Tablets
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
7700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VN-17416-13 Viên 3850 2026-05-19
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
Hàm lượng / Dạng
0,004%/2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
24100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-23190-22 Lọ 241000 2026-05-19
Trichopol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
360 Túi
Thành tiền
6120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
590115791424 Túi 17000 2026-05-19
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
19750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
880100084223 Gói 3950 2026-05-19
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
171140000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-19
Trymo tablets
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
5398000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Raptakos, Brett & Co., Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VN-19522-15 Viên 2699 2026-05-19
Tunadimet
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
6300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110288623 Viên 252 2026-05-19
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
8000 viên
Thành tiền
15200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54007
VD-20146-13 viên 1900 2026-05-19
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
9000 viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54007
893110160824 viên 3000 2026-05-19
Vacodomtium 10 caps
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110510324 Viên 500 2026-05-19
Vacodrota 40
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110081024 Viên 128 2026-05-19
Vacodrota 80
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110400924 Viên 312 2026-05-19
Vacoomez's 20
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
3240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110828124 Viên 216 2026-05-19
Vadikiddy
Miconazol
Hàm lượng / Dạng
0.02 · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
7500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-35641-22 Tuýp 25000 2026-05-19
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
120mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
12495000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110172723 Viên 2499 2026-05-19
Valsgim 80
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110146024 Viên 580 2026-05-19
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100000 IU + 35000 IU + 35000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110181924 Viên 3800 2026-05-19
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
Số lượng
14800 Gói
Thành tiền
46620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893100219224 Gói 3150 2026-05-19
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
Số lượng
9500 gói
Thành tiền
27930000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893100219224 gói 2940 2026-05-19
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
800,4mg + 611,76mg, 10ml · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
15750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100860924 Gói 3150 2026-05-19
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
Số lượng
31000 Gói
Thành tiền
97650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893100860924 Gói 3150 2026-05-19
Vartel 20mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
4800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110073324 Viên 600 2026-05-19
Vasomin 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
3344000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100075100 Viên 209 2026-05-19
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
162300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-19
Vecmid 1 gm
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
112675500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-22662-20 Lọ 75117 2026-05-19
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
15500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
840110521124 Viên 3100 2026-05-19
Ventinos
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,0128g · Xịt mũi
Số lượng
1000 chai
Thành tiền
78000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100224624 chai 78000 2026-05-19
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Xịt
Số lượng
2000 Bình xịt
Thành tiền
152758000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-19
Verospiron 25mg
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
VN-16485-13 Viên 3125 2026-05-19
Verospiron 25mg
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
15625000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
VN-16485-13 Viên 3125 2026-05-19
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
59600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-19
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
188000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
VD-21898-14 Viên 4700 2026-05-19
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
143600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110375723 Ống 35900 2026-05-19
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Hàm lượng / Dạng
2.000 IU + 400IU · Uống
Số lượng
4200 viên
Thành tiền
2419200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
VD-19369-13 viên 576 2026-05-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.