|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 16902000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
18000
|
939
|
16902000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Schaaf
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 57750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110663824 |
2mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3850
|
57750000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100%/250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 37500 ml
- Thành tiền
- 232312500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
001114017424 |
100%/250ml
Đường hô hấp
|
ml |
37500
|
6195
|
232312500
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 23184000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1932
|
23184000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 300 Bình
- Thành tiền
- 59966400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26030
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Dạng hít
|
Bình |
300
|
199888
|
59966400
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T26
26030
|
2026-05-19 |
|
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 210000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100387223 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
200
|
1050
|
210000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Silymarin VCP
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg · Uống
- Số lượng
- 580000 Viên
- Thành tiền
- 559700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
893200192725 |
140mg
Uống
|
Viên |
580000
|
965
|
559700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-05-19 |
|
Silymax-F
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-27202-17 |
140mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1050
|
52500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Simethicon
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 2868000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100156624 |
80mg
Uống
|
Viên |
12000
|
239
|
2868000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/15ml · Uống
- Số lượng
- 400 Chai
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100718524 |
1g/15ml
Uống
|
Chai |
400
|
21000
|
8400000
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Singument-S
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 49900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medicair Bioscience Laboratories S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
520110971224 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
9980
|
49900000
|
N1 |
Medicair Bioscience Laboratories S.A.
Greece
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Sismyodine New
Eperison
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 14000 viên
- Thành tiền
- 2660000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110086025 |
50mg
Uống
|
viên |
14000
|
190
|
2660000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J02
|
TCT-00097-22 |
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
1500
|
21000
|
31500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J02
|
2026-05-19 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J03
|
TCT-00097-22 |
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
1500
|
21000
|
31500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J03
|
2026-05-19 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J10
|
TCT-00097-22 |
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
1500
|
21000
|
31500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J04
|
TCT-00097-22 |
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
1500
|
21000
|
31500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 900 Viên
- Thành tiền
- 178200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
890110432925 |
400mg + 100mg
Uống
|
Viên |
900
|
198000
|
178200000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Solmovis
Paracetamol + ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 150mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 7980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100111300 |
500mg + 150mg
Uống
|
Viên |
10000
|
798
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 7875000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-25582-16 |
5g
Uống
|
Gói |
3000
|
2625
|
7875000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Sorbitol STADA 5 g
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 2400 Gói/Túi/Ống
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
VD-35477-21 |
5g
Uống
|
Gói/Túi/Ống |
2400
|
2625
|
6300000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Spas- Agi
Alverin citrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 21700 viên
- Thành tiền
- 3189900
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110431724 |
40mg
Uống
|
viên |
21700
|
147
|
3189900
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 59000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1180
|
59000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Spironolacton
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 20700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26030
|
VD-34696-20 |
25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
345
|
20700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-05-19 |
|
Stadeltine
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100338723 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1800
|
9000000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Subtyl
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^6-10^7 CFU · Uống
- Số lượng
- 6450 gói
- Thành tiền
- 12900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893400048725 |
10^6-10^7 CFU
Uống
|
gói |
6450
|
2000
|
12900000
|
N4 |
Công ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Sucralfate
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Uống
- Số lượng
- 239000 Viên
- Thành tiền
- 239000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty CP DP Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
893100446624 |
1g
Uống
|
Viên |
239000
|
1000
|
239000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty CP DP Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 260400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Hít
|
Ống |
600
|
434000
|
260400000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
- Số lượng
- 3500 Ống
- Thành tiền
- 766500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Hít
|
Ống |
3500
|
219000
|
766500000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Syntarpen
Cloxacilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
590110006824 |
1g
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
2000
|
63000
|
126000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 65600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
32800
|
65600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 324500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
110000
|
2950
|
324500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Tamvelier
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5%/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 450 Lọ
- Thành tiền
- 35730000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Famar A.V.E. Alimos Plant (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-22555-20 |
0,5%/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
450
|
79400
|
35730000
|
N1 |
Famar A.V.E. Alimos Plant
Hy Lạp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 158600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51203
|
VN-22555-20 |
5mg
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
79300
|
158600000
|
N1 |
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics
Greece
|
T51
51203
|
2026-05-19 |
|
Tebamol 1000
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 7350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110938024 |
1000mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2450
|
7350000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Tebantin 300mg
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-17714-14 |
300mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5000
|
25000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Tegretol CR 200
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 1302000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
VN-18777-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
500
|
2604
|
1302000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T40
40006
|
2026-05-19 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
893110283323 |
1mg
Uống
|
Viên |
1200
|
2450
|
2940000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-19 |
|
Telfor 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 35000 viên
- Thành tiền
- 14140000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100013900 |
60mg
Uống
|
viên |
35000
|
404
|
14140000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Telma H
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 279300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
890110448225 |
12,5mg + 40mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3990
|
279300000
|
N3 |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Telmisartan
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 2992000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-35197-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
17000
|
176
|
2992000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 8370000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20011
|
VD3-175-22 |
300mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1395
|
8370000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T20
20011
|
2026-05-19 |
|
Terbinafin Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100374624 |
1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
15000
|
7500000
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 18460 viên
- Thành tiền
- 18460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
viên |
18460
|
1000
|
18460000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
893110596124 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
750
|
3750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-05-19 |
|
Thiamazol
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 1984000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110247024 |
5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
496
|
1984000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% · Uống
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN CTCP DP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
893110311600 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%
Uống
|
Ống |
2000
|
4500
|
9000000
|
N3 |
CN CTCP DP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 32945000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
13178
|
32945000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 26000 Viên
- Thành tiền
- 36400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
26000
|
1400
|
36400000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- 1 g, 1 g, 1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 102500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-34490-20 |
1 g, 1 g, 1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g
Uống
|
Viên |
50000
|
2050
|
102500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg; 50mg; 33mg; 42mg; 25mg; 20mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 25mg; 20mg; · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 71400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-25000-16 |
50mg; 50mg; 33mg; 42mg; 25mg; 20mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 25mg; 20mg;
Uống
|
Viên |
200000
|
357
|
71400000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |