Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-20
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 27851–27900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Hàm lượng / Dạng
20mg + 50mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
16902000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-21895-14 Viên 939 2026-05-19
Schaaf
Doxazosin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
57750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110663824 Viên 3850 2026-05-19
Seaoflura
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100%/250ml · Đường hô hấp
Số lượng
37500 ml
Thành tiền
232312500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
001114017424 ml 6195 2026-05-19
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
23184000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
599112027923 Viên 1932 2026-05-19
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
Số lượng
300 Bình
Thành tiền
59966400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26030
001110013824 Bình 199888 2026-05-19
Shinpoong Cristan
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt âm đạo
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
210000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100387223 Viên 1050 2026-05-19
Silymarin VCP
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
140mg · Uống
Số lượng
580000 Viên
Thành tiền
559700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
893200192725 Viên 965 2026-05-19
Silymax-F
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
140mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
52500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-27202-17 Viên 1050 2026-05-19
Simethicon
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
2868000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100156624 Viên 239 2026-05-19
Simethicone Stella
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
400 Chai
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100718524 Chai 21000 2026-05-19
Singument-S
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
49900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medicair Bioscience Laboratories S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
520110971224 Viên 9980 2026-05-19
Sismyodine New
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
14000 viên
Thành tiền
2660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110086025 viên 190 2026-05-19
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
31500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J02
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-19
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
31500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J03
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-19
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
31500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J10
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-19
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g; 8,5g; 8,5g; 5g; 5g; 5g; 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
31500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J04
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-05-19
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg + 100mg · Uống
Số lượng
900 Viên
Thành tiền
178200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
890110432925 Viên 198000 2026-05-19
Solmovis
Paracetamol + ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
500mg + 150mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
7980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100111300 Viên 798 2026-05-19
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
7875000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-25582-16 Gói 2625 2026-05-19
Sorbitol STADA 5 g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
2400 Gói/Túi/Ống
Thành tiền
6300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
VD-35477-21 Gói/Túi/Ống 2625 2026-05-19
Spas- Agi
Alverin citrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
21700 viên
Thành tiền
3189900
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110431724 viên 147 2026-05-19
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 I.U + 125mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
59000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893115097124 Viên 1180 2026-05-19
Spironolacton
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
20700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26030
VD-34696-20 Viên 345 2026-05-19
Stadeltine
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
9000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100338723 Viên 1800 2026-05-19
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^6-10^7 CFU · Uống
Số lượng
6450 gói
Thành tiền
12900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893400048725 gói 2000 2026-05-19
Sucralfate
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g · Uống
Số lượng
239000 Viên
Thành tiền
239000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty CP DP Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893100446624 Viên 1000 2026-05-19
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
260400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-20379-17 Ống 434000 2026-05-19
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Số lượng
3500 Ống
Thành tiền
766500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-19
Syntarpen
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
2000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
126000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
590110006824 Chai/Lọ/Ống 63000 2026-05-19
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
65600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100182624 Lọ 32800 2026-05-19
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
324500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110001723 Viên 2950 2026-05-19
Tamvelier
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
450 Lọ
Thành tiền
35730000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Famar A.V.E. Alimos Plant (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-22555-20 Lọ 79400 2026-05-19
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
158600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51203
VN-22555-20 Lọ 79300 2026-05-19
Tebamol 1000
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
7350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110938024 Viên 2450 2026-05-19
Tebantin 300mg
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-17714-14 Viên 5000 2026-05-19
Tegretol CR 200
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
1302000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
VN-18777-15 Viên 2604 2026-05-19
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
2940000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
893110283323 Viên 2450 2026-05-19
Telfor 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
35000 viên
Thành tiền
14140000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100013900 viên 404 2026-05-19
Telma H
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg + 40mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
279300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
890110448225 Viên 3990 2026-05-19
Telmisartan
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
2992000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-35197-21 Viên 176 2026-05-19
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
8370000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20011
VD3-175-22 Viên 1395 2026-05-19
Terbinafin Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
7500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100374624 Tuýp 15000 2026-05-19
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
18460 viên
Thành tiền
18460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893101855424 viên 1000 2026-05-19
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
893110596124 Viên 750 2026-05-19
Thiamazol
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
1984000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110247024 Viên 496 2026-05-19
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Hàm lượng / Dạng
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% · Uống
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
9000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CN CTCP DP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893110311600 Ống 4500 2026-05-19
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
32945000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
690111338025 Ống 13178 2026-05-19
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
36400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
400110194200 Viên 1400 2026-05-19
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Hàm lượng / Dạng
1 g, 1 g, 1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
102500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-34490-20 Viên 2050 2026-05-19
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
50mg; 50mg; 33mg; 42mg; 25mg; 20mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 25mg; 20mg; · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
71400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-25000-16 Viên 357 2026-05-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.