|
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 40 Ống
- Thành tiền
- 138600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J03
|
893110138924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
40
|
3465
|
138600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01J03
|
2026-05-19 |
|
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 40 Ống
- Thành tiền
- 138600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J10
|
893110138924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
40
|
3465
|
138600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 40 Ống
- Thành tiền
- 138600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J04
|
893110138924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
40
|
3465
|
138600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g, dung tích 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Túi
- Thành tiền
- 1652000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110055900 |
1g, dung tích 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
200
|
8260
|
1652000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 42600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
5000
|
8520
|
42600000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Paralmax 325 sủi
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg · Uống
- Số lượng
- 4920 viên
- Thành tiền
- 10332000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893100334424 |
325mg
Uống
|
viên |
4920
|
2100
|
10332000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Partamol eff.
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 4218000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46209
|
893100193324 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2109
|
4218000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Pataday
Olopatadin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 800 Chai
- Thành tiền
- 104879200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-13472-11 |
0,2%
Nhỏ mắt
|
Chai |
800
|
131099
|
104879200
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Pecrandil 5
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110436924 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1700
|
3400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Pentasa
Mesalazin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 35622000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
760110027623 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
11874
|
35622000
|
N1 |
Ferring International Center SA
Thụy Sĩ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
890110035323 |
1mg + 500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2600
|
104000000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3000
|
150000000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5g + 1,5g + 4ml)/10ml · Uống
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26003
|
893200723624 |
(0,5g + 1,5g + 4ml)/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
3500
|
105000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T26
26003
|
2026-05-19 |
|
Piracetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1095000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110027724 |
400mg
Uống
|
Viên |
5000
|
219
|
1095000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Piracetam 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 74100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110213123 |
400mg
Uống
|
Viên |
150000
|
494
|
74100000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Pirolam
Ciclopiroxolamin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 20000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-20311-17 |
10 mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
100000
|
20000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Pleminos
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 16920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110730524 |
600mg
Uống
|
Viên |
18000
|
940
|
16920000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Polnye
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110165623 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L
Tiêm truyền
|
Chai |
1500
|
104000
|
156000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Hàm lượng / Dạng
- 100.000IU+ 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 81600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
300110010524 |
100.000IU+ 35.000IU + 35.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
8000
|
10200
|
81600000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%;140ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 250 Chai / Lọ/ Ống
- Thành tiền
- 6250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893100135325 |
10%;140ml
Dùng ngoài
|
Chai / Lọ/ Ống |
250
|
25000
|
6250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 1200mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 4300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110050123 |
1200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2150
|
4300000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Pradaxa
Dabigatran
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 60776000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-17270-13 |
150mg
Uống
|
Viên |
2000
|
30388
|
60776000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Pradaxa
Dabigatran
- Hàm lượng / Dạng
- 110mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 75970000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-16443-13 |
110mg
Uống
|
Viên |
2500
|
30388
|
75970000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 248880000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110317524 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4148
|
248880000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Prismasol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
- Hàm lượng / Dạng
- ((Khoang A: 5,145g+2,033g;+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400 Túi
- Thành tiền
- 280000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bieffee Medital S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
800110984824 |
((Khoang A: 5,145g+2,033g;+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít
Tiêm truyền
|
Túi |
400
|
700000
|
280000000
|
N1 |
Bieffee Medital S.p.A
Ý
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Progesterone 200mg
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
840110168400 |
200mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
3000
|
14000
|
42000000
|
N1 |
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Prolufo
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 22050 Viên
- Thành tiền
- 151880400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
VN-23223-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
22050
|
6888
|
151880400
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/2ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 249060000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87011
|
730110131924 |
1mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
10000
|
24906
|
249060000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T87
87011
|
2026-05-19 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg/2ml · Khí dung
- Số lượng
- 40000 Ống
- Thành tiền
- 553360000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-22715-21 |
500mcg/2ml
Khí dung
|
Ống |
40000
|
13834
|
553360000
|
N1 |
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VD-25896-16 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
150000
|
920
|
138000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-05-19 |
|
Quinovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 10,5mg/3,5g · Tra mắt
- Số lượng
- 400 Tuýp
- Thành tiền
- 19294800
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T51 · 51203
|
880115792224 |
10,5mg/3,5g
Tra mắt
|
Tuýp |
400
|
48237
|
19294800
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
T51
51203
|
2026-05-19 |
|
Quinvonic
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 139980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893115897224 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
13998
|
139980000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Rabepagi 10
Rabeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110431224 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
630
|
1260000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Ramipril GP
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 18144000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46209
|
VN-20202-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
6048
|
18144000
|
N1 |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Remint-S fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 97000 Viên
- Thành tiền
- 19885000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
893100043623 |
400mg + 400mg
Uống
|
Viên |
97000
|
205
|
19885000
|
N4 |
Công ty CP DP Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 700 Ống
- Thành tiền
- 28700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893114281823 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
700
|
41000
|
28700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 1800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-35415-21 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
180
|
1800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Roticox 30mg film-coated tablets
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 4900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46209
|
VN-21716-19 |
30mg
Uống
|
Viên |
500
|
9800
|
4900000
|
N1 |
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Rotinvast 20
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 5600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110206700 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
280
|
5600000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Rotundin 30
Rotundin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110705624 |
30mg
Uống
|
Viên |
2000
|
500
|
1000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Rotundin 60
Rotundin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110102624 |
60mg
Uống
|
Viên |
2000
|
615
|
1230000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
SM.Cephalexin 500
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 6200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-34375-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3100
|
6200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 5500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-19955-16 |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
110000
|
5500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 6600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biocodex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-21988-19 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3300
|
6600000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 36200 Viên
- Thành tiền
- 61178000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
VD-35348-21 |
300mg
Uống
|
Viên |
36200
|
1690
|
61178000
|
N2 |
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 53000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
100000
|
530
|
53000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Sadapron 100
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
529110521624 |
100mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1750
|
15750000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87011
|
893115264625 |
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
15000
|
12000
|
180000000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T87
87011
|
2026-05-19 |
|
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 66150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893115477725 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
15000
|
4410
|
66150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Salbuvin
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 4660 Gói/ Túi/ Chai/ Lọ/Ống/Bịch
- Thành tiền
- 18174000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893115282424 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói/ Túi/ Chai/ Lọ/Ống/Bịch |
4660
|
3900
|
18174000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |