Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-20
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 27801–27850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
138600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J03
893110138924 Ống 3465 2026-05-19
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
138600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J10
893110138924 Ống 3465 2026-05-19
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
138600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J04
893110138924 Ống 3465 2026-05-19
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g, dung tích 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Túi
Thành tiền
1652000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110055900 Túi 8260 2026-05-19
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
42600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110069625 Lọ 8520 2026-05-19
Paralmax 325 sủi
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
4920 viên
Thành tiền
10332000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893100334424 viên 2100 2026-05-19
Partamol eff.
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
4218000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
893100193324 Viên 2109 2026-05-19
Pataday
Olopatadin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
0,2% · Nhỏ mắt
Số lượng
800 Chai
Thành tiền
104879200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-13472-11 Chai 131099 2026-05-19
Pecrandil 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
3400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110436924 Viên 1700 2026-05-19
Pentasa
Mesalazin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
35622000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
760110027623 Viên 11874 2026-05-19
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
1mg + 500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
104000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
890110035323 Viên 2600 2026-05-19
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
150000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
890110035223 Viên 3000 2026-05-19
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g + 1,5g + 4ml)/10ml · Uống
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
105000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26003
893200723624 Ống 3500 2026-05-19
Piracetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1095000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110027724 Viên 219 2026-05-19
Piracetam 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
74100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110213123 Viên 494 2026-05-19
Pirolam
Ciclopiroxolamin
Hàm lượng / Dạng
10 mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
20000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana Branch in Sieradz (Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-20311-17 Tuýp 100000 2026-05-19
Pleminos
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
16920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110730524 Viên 940 2026-05-19
Polnye
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
156000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110165623 Chai 104000 2026-05-19
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000IU+ 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
81600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
300110010524 Viên 10200 2026-05-19
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%;140ml · Dùng ngoài
Số lượng
250 Chai / Lọ/ Ống
Thành tiền
6250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893100135325 Chai / Lọ/ Ống 25000 2026-05-19
Pracetam 1200
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
4300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110050123 Viên 2150 2026-05-19
Pradaxa
Dabigatran
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
60776000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-17270-13 Viên 30388 2026-05-19
Pradaxa
Dabigatran
Hàm lượng / Dạng
110mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
75970000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-16443-13 Viên 30388 2026-05-19
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
248880000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110317524 Viên 4148 2026-05-19
Prismasol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
Hàm lượng / Dạng
((Khoang A: 5,145g+2,033g;+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít · Tiêm truyền
Số lượng
400 Túi
Thành tiền
280000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffee Medital S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
800110984824 Túi 700000 2026-05-19
Progesterone 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Đặt âm đạo
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
42000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
840110168400 Viên 14000 2026-05-19
Prolufo
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
22050 Viên
Thành tiền
151880400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
VN-23223-22 Viên 6888 2026-05-19
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
1mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
249060000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87011
730110131924 Ống 24906 2026-05-19
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
500mcg/2ml · Khí dung
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
553360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-22715-21 Ống 13834 2026-05-19
PymeFERON B9
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
50mg + 0,35mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VD-25896-16 Viên 920 2026-05-19
Quinovid Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
10,5mg/3,5g · Tra mắt
Số lượng
400 Tuýp
Thành tiền
19294800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T51 · 51203
880115792224 Tuýp 48237 2026-05-19
Quinvonic
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
139980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893115897224 Lọ 13998 2026-05-19
Rabepagi 10
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110431224 Viên 630 2026-05-19
Ramipril GP
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
18144000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
VN-20202-16 Viên 6048 2026-05-19
Remint-S fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg · Uống
Số lượng
97000 Viên
Thành tiền
19885000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893100043623 Viên 205 2026-05-19
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
700 Ống
Thành tiền
28700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893114281823 Ống 41000 2026-05-19
Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
1800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-35415-21 Viên 180 2026-05-19
Roticox 30mg film-coated tablets
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
4900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
VN-21716-19 Viên 9800 2026-05-19
Rotinvast 20
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
5600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110206700 Viên 280 2026-05-19
Rotundin 30
Rotundin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110705624 Viên 500 2026-05-19
Rotundin 60
Rotundin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110102624 Viên 615 2026-05-19
SM.Cephalexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-34375-20 Viên 3100 2026-05-19
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
5500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-19955-16 Chai 110000 2026-05-19
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-21988-19 Viên 3300 2026-05-19
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
36200 Viên
Thành tiền
61178000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
VD-35348-21 Viên 1690 2026-05-19
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
53000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110543124 Viên 530 2026-05-19
Sadapron 100
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
15750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
529110521624 Viên 1750 2026-05-19
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
180000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87011
893115264625 Ống 12000 2026-05-19
Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
66150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893115477725 Ống 4410 2026-05-19
Salbuvin
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
4660 Gói/ Túi/ Chai/ Lọ/Ống/Bịch
Thành tiền
18174000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893115282424 Gói/ Túi/ Chai/ Lọ/Ống/Bịch 3900 2026-05-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.