Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-20
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 27751–27800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
492660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T11 · 11049
VD-35337-21 Viên 2898 2026-05-19
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/ 1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
252000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
QLSP-920-16 Lọ 126000 2026-05-19
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
12000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110492424 Chai 40000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
66000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
893110118423 Chai 6600 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500mg · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
22680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24254
VD-35956-22 Chai 7560 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J02
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
72mg/8ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
7800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100901924 Lọ 1300 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
7000 Chai
Thành tiền
31430000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110118423 Chai 4490 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
107400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110118423 Chai 10740 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
43000 Chai
Thành tiền
268062000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110039623 Chai 6234 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J03
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J10
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J04
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
4620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110349523 Ống 2310 2026-05-19
Natri clorid 3%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
3%, dung tích 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
2106300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110118723 Chai 7021 2026-05-19
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
49870000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
300110029823 Viên 4987 2026-05-19
Navaldo
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
360 Lọ
Thành tiền
7920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110087324 Lọ 22000 2026-05-19
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
23760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
300115082323 Viên 11880 2026-05-19
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
3892800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893114038600 Ống 3244 2026-05-19
Neuropyl 800
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37810
893110265123 Viên 550 2026-05-19
Nevanac
Nepafenac
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
30599800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-05-19
Nexipraz 20
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 viên
Thành tiền
13800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110362924 viên 2760 2026-05-19
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110028924 Viên 3500 2026-05-19
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
69300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87011
893110462724 Viên 630 2026-05-19
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
39204000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
383110000500 Viên 3267 2026-05-19
Nobstruct
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
300mg/3ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
94500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
893110395724 Ống 31500 2026-05-19
Noradrenalin
Nor- adrenalin
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
20160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-24342-16 Ống 10080 2026-05-19
Noradrenalin
Nor- adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
2970000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110078424 Ống 2970 2026-05-19
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml;1ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
175000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110750024 Ống 3500 2026-05-19
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
21000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
858110353424 Ống 35000 2026-05-19
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Số lượng
280 Bút tiêm
Thành tiền
56142240
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-19
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Số lượng
3000 Bút tiêm
Thành tiền
601524000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-19
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1300 Chai/Lọ/Bịch/Túi
Thành tiền
7800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110118823 Chai/Lọ/Bịch/Túi 6000 2026-05-19
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
100ml · Tiêm
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
58100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110118823 Chai 5810 2026-05-19
OCID 20
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
35760000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
890110357324 Viên 298 2026-05-19
OCTRIDE 100
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
34000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Medicare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-22579-20 Ống 68000 2026-05-19
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4200 USP unit · Uống
Số lượng
13300 viên
Thành tiền
8578500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110070900 viên 645 2026-05-19
OTIPAX
Phenazon + lidocain(hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
10800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-18468-14 Lọ 54000 2026-05-19
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
24250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
893110094623 Viên 2425 2026-05-19
Olanzapin
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
162000 Viên
Thành tiền
31104000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893110329600 Viên 192 2026-05-19
Omevin
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
26360000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87011
893110374823 Lọ 6590 2026-05-19
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
(4g; 0,7g; 0,3g, 0,58g)/ 5,6g · Uống
Số lượng
6660 gói
Thành tiền
11322000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893100419824 gói 1700 2026-05-19
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100125225 Gói 1050 2026-05-19
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
29600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110118900 Viên 14800 2026-05-19
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
22000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
400114074223 Ống 11000 2026-05-19
Pancres
Amylase + lipase + protease
Hàm lượng / Dạng
4080 IU + 3400 IU + 238 IU · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-25570-16 Viên 3000 2026-05-19
Pantostad 20
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
8500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110193224 Viên 1700 2026-05-19
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
150 Chai / Lọ/ Ống
Thành tiền
306000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110375423 Chai / Lọ/ Ống 2040 2026-05-19
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
138600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J02
893110138924 Ống 3465 2026-05-19
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
16000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110138924 Ống 2000 2026-05-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.