|
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 170000 Viên
- Thành tiền
- 492660000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T11 · 11049
|
VD-35337-21 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
170000
|
2898
|
492660000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T11
11049
|
2026-05-19 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
QLSP-920-16 |
2000IU/ 1ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
126000
|
252000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110492424 |
3,5g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
300
|
40000
|
12000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 66000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
6600
|
66000000
|
N4 |
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 22680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24254
|
VD-35956-22 |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500mg
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
7560
|
22680000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T24
24254
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J02
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J02
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 72mg/8ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 7800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100901924 |
72mg/8ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6000
|
1300
|
7800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 7000 Chai
- Thành tiền
- 31430000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
7000
|
4490
|
31430000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 107400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 1000ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
10740
|
107400000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 43000 Chai
- Thành tiền
- 268062000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
43000
|
6234
|
268062000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J03
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J03
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J10
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J04
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 4620000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110349523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
2310
|
4620000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 3%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 3%, dung tích 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 2106300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110118723 |
3%, dung tích 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
7021
|
2106300
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 49870000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4987
|
49870000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Navaldo
Fluorometholon
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 360 Lọ
- Thành tiền
- 7920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110087324 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
360
|
22000
|
7920000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 23760000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
300115082323 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
2000
|
11880
|
23760000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 3892800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893114038600 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
3244
|
3892800
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Neuropyl 800
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37810
|
893110265123 |
800mg
Uống
|
Viên |
2000
|
550
|
1100000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37810
|
2026-05-19 |
|
Nevanac
Nepafenac
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 30599800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-17217-13 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
152999
|
30599800
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Nexipraz 20
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 5000 viên
- Thành tiền
- 13800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110362924 |
20mg
Uống
|
viên |
5000
|
2760
|
13800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110028924 |
5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
3500
|
63000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 69300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87011
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
110000
|
630
|
69300000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
|
T87
87011
|
2026-05-19 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 39204000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3267
|
39204000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Nobstruct
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
893110395724 |
300mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
31500
|
94500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-05-19 |
|
Noradrenalin
Nor- adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 20160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-24342-16 |
4mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
10080
|
20160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Noradrenalin
Nor- adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 2970000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110078424 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2970
|
2970000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml;1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 175000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110750024 |
1mg/1ml;1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
50
|
3500
|
175000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
858110353424 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
35000
|
21000000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T40
40006
|
2026-05-19 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Số lượng
- 280 Bút tiêm
- Thành tiền
- 56142240
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
280
|
200508
|
56142240
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 601524000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
3000
|
200508
|
601524000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1300 Chai/Lọ/Bịch/Túi
- Thành tiền
- 7800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110118823 |
100ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi |
1300
|
6000
|
7800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 58100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110118823 |
100ml
Tiêm
|
Chai |
10000
|
5810
|
58100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
OCID 20
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 35760000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
890110357324 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
298
|
35760000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
OCTRIDE 100
Octreotid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 34000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Medicare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-22579-20 |
0,1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
68000
|
34000000
|
N5 |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
India
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4200 USP unit · Uống
- Số lượng
- 13300 viên
- Thành tiền
- 8578500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110070900 |
4200 USP unit
Uống
|
viên |
13300
|
645
|
8578500
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
OTIPAX
Phenazon + lidocain(hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 10800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biocodex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-18468-14 |
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%)
Nhỏ tai
|
Lọ |
200
|
54000
|
10800000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 24250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38250
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2425
|
24250000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Olanzapin
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 162000 Viên
- Thành tiền
- 31104000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
893110329600 |
10mg
Uống
|
Viên |
162000
|
192
|
31104000
|
N4 |
Công ty CP DP Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Omevin
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 26360000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87011
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
6590
|
26360000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T87
87011
|
2026-05-19 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- (4g; 0,7g; 0,3g, 0,58g)/ 5,6g · Uống
- Số lượng
- 6660 gói
- Thành tiền
- 11322000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893100419824 |
(4g; 0,7g; 0,3g, 0,58g)/ 5,6g
Uống
|
gói |
6660
|
1700
|
11322000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100125225 |
2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g
Uống
|
Gói |
10000
|
1050
|
10500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Oseltamivir 75 mg
Oseltamivir
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 29600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110118900 |
75mg
Uống
|
Viên |
2000
|
14800
|
29600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 IU/ml, dung tích 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 22000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
400114074223 |
10 IU/ml, dung tích 1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
11000
|
22000000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Germany
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
- Hàm lượng / Dạng
- 4080 IU + 3400 IU + 238 IU · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-25570-16 |
4080 IU + 3400 IU + 238 IU
Uống
|
Viên |
2000
|
3000
|
6000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Pantostad 20
Pantoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 8500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110193224 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1700
|
8500000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 150 Chai / Lọ/ Ống
- Thành tiền
- 306000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Chai / Lọ/ Ống |
150
|
2040
|
306000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 40 Ống
- Thành tiền
- 138600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J02
|
893110138924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
40
|
3465
|
138600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01J02
|
2026-05-19 |
|
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110138924 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
2000
|
16000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |