|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate
- Hàm lượng / Dạng
- 145mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited. ĐG&XX: Astrea Fontaine (CSSX bán thành phẩm: Ireland; ĐG&XX: Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
VN-21162-18 |
145mg
Uống
|
Viên |
0
|
10561
|
0
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited. ĐG&XX: Astrea Fontaine
CSSX bán thành phẩm: Ireland; ĐG&XX: Pháp
|
T64
64001
|
2026-05-19 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- 10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 800 Chai
- Thành tiền
- 88000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
800
|
110000
|
88000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 10380 viên
- Thành tiền
- 63318000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
599110447725 |
5mg+10mg
Uống
|
viên |
10380
|
6100
|
63318000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 305000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
599110447725 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6100
|
305000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg + 6,4mg)/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 250 Tuýp/Ống/Túi/Lọ
- Thành tiền
- 3675000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110037100 |
(100mg + 6,4mg)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp/Ống/Túi/Lọ |
250
|
14700
|
3675000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg + 6,4mg)/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110037100 |
(100mg + 6,4mg)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
14700
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 46500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-30950-18 |
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
930
|
46500000
|
N3 |
CTCP DP Trường Thọ
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Losartan HCT 50/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110333700 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
350
|
2800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Lotemax
Loteprednol etabonat
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 700 Lọ
- Thành tiền
- 153650000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bausch and Lomb Incorporated (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-18326-14 |
0.5% (5mg/ml)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
700
|
219500
|
153650000
|
N1 |
Bausch and Lomb Incorporated
Mỹ
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 62000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110742624 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3100
|
62000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Luotai
Panax notoginseng saponins
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 57750000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- KPC Pharmaceuticals, Inc. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-18348-14 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
115500
|
57750000
|
N5 |
KPC Pharmaceuticals, Inc.
Trung Quốc
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
- Hàm lượng / Dạng
- (40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 320000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
300110185123 |
(40mg + 0,04mg)/4ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
4000
|
80000
|
320000000
|
N1 |
Delpharm Tours
France
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 80 Ống
- Thành tiền
- 232000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
80
|
2900
|
232000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 872000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100322824 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
8000
|
109
|
872000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 370000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110101724 |
750mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
100
|
3700
|
370000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Malthigas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 200mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 179000 Viên
- Thành tiền
- 101493000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
893100290600 |
200mg + 200mg + 25mg
Uống
|
Viên |
179000
|
567
|
101493000
|
N4 |
Công ty CP DP Hà Tây
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Mannitol
Manitol
- Hàm lượng / Dạng
- 20g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 5670000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-23168-15 |
20g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
18900
|
5670000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Masozym
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^9CFU · Uống
- Số lượng
- 20000 gói
- Thành tiền
- 108360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60015
|
893400324125 |
10^9CFU
Uống
|
gói |
20000
|
5418
|
108360000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T60
60015
|
2026-05-19 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Tra mắt
- Số lượng
- 400 Tuýp
- Thành tiền
- 20760000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
540110522824 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
400
|
51900
|
20760000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 350000 viên
- Thành tiền
- 127400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100051524 |
470mg + 5mg
Uống
|
viên |
350000
|
364
|
127400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Gói
- Thành tiền
- 5700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110859224 |
75mg
Uống
|
Gói |
1000
|
5700
|
5700000
|
N3 |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-17515-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1750
|
70000000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Meko INH 300
Isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893110060123 |
300mg
Uống
|
Viên |
8000
|
550
|
4400000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-19 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 19500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3900
|
19500000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 13100 viên
- Thành tiền
- 49780000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
viên |
13100
|
3800
|
49780000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26003
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3800
|
190000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T26
26003
|
2026-05-19 |
|
Meloxvaco 15
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 475000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-34802-20 |
15mg
Uống
|
Viên |
5000
|
95
|
475000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 39800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110420024 |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
1000
|
39800
|
39800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Meropenem 1g
Meropenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 22000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110896524 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
22000
|
22000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 79800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110058000 |
60mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3990
|
79800000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-05-19 |
|
Mesna-BFS
Mesna
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110202825 |
400mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
31400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-05-19 |
|
Mesna-BFS
Mesna
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 219800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-34669-20 |
400mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
31400
|
219800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-05-19 |
|
Methocarbamol
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1555000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110288023 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
311
|
1555000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 7670 viên
- Thành tiền
- 16429140
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110949724 |
1000mg
Uống
|
viên |
7670
|
2142
|
16429140
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Methylprednisolon 4mg
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 23500 viên
- Thành tiền
- 19975000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110061623 |
4mg
Uống
|
viên |
23500
|
850
|
19975000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Methylprednisolone Normon 40mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 44280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
840110444723 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
36900
|
44280000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Metronidazol
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 6850 viên
- Thành tiền
- 822000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893115304223 |
250mg
Uống
|
viên |
6850
|
120
|
822000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Mextropol forte
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 39000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Polfarmex S.A. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
590110977424 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
6500
|
39000000
|
N1 |
Polfarmex S.A.
Poland
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Meyerlukast 10
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 519000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110322223 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
519
|
519000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 4000 viên
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110849224 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
viên |
4000
|
4000
|
16000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Mifetone 200 MCG
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 48 viên
- Thành tiền
- 189600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110156325 |
200mcg
Uống
|
viên |
48
|
3950
|
189600
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Mirenzine 5
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110484324 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1250
|
6250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Mitidipil 4mg
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 192000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110569124 |
4mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4800
|
192000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Modom's
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 6096000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
24000
|
254
|
6096000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250 mg + 25mg (dạng khan) · Uống
- Số lượng
- 1300 Viên
- Thành tiền
- 4530500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110450223 |
250 mg + 25mg (dạng khan)
Uống
|
Viên |
1300
|
3485
|
4530500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 38048700
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
001410179600 |
100mg/4ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
10
|
3804870
|
38048700
|
N1 |
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
|
T15
15101
|
2026-05-19 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 12 Lọ
- Thành tiền
- 810000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
499110415423 |
50mg/10ml + 50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
12
|
67500
|
810000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật Bản
|
T40
40006
|
2026-05-19 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 400 ml
- Thành tiền
- 2700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
499110415423 |
50mg/10ml + 50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
ml |
400
|
6750
|
2700000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 200mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100426824 |
200mg + 200mg + 20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
540
|
2700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Mynarac
Tolperison
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 3000 viên
- Thành tiền
- 4650000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110270223 |
150mg
Uống
|
viên |
3000
|
1550
|
4650000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |