|
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 43200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Vật Tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
432
|
43200000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật Tư y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Human Albumin Takeda 200g/l
Human Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 367000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở đóng gói và KSCL: Takeda Manufacturing Austria AG (NSX: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và KSCL: Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26030
|
QLSP-1130-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
734000
|
367000000
|
N1 |
CSSX: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở đóng gói và KSCL: Takeda Manufacturing Austria AG
NSX: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và KSCL: Áo
|
T26
26030
|
2026-05-19 |
|
Hypetor 80
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 79800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-36035-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1995
|
79800000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4 mg · Uống
- Số lượng
- 310000 Viên
- Thành tiền
- 325500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
893110310300 |
4 mg
Uống
|
Viên |
310000
|
1050
|
325500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-05-19 |
|
Iba-mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 8300 viên
- Thành tiền
- 132642300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110270900 |
1g + 62,5mg
Uống
|
viên |
8300
|
15981
|
132642300
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Ibufo
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 8715000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-35441-21 |
100mg/5ml
Uống
|
Lọ |
500
|
17430
|
8715000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg + 400UI · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 34000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-19910-16 |
1250mg + 400UI
Uống
|
Viên |
10000
|
3400
|
34000000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 19600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-32838-19 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
2000
|
9800
|
19600000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid mononitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87011
|
893110285925 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1932
|
19320000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T87
87011
|
2026-05-19 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 350 Lọ
- Thành tiền
- 23800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
350
|
68000
|
23800000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Insuact 20
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 63600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110370523 |
20mg
Uống
|
Viên |
200000
|
318
|
63600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml; 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 444000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89007
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml; 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
2000
|
222000
|
444000000
|
N5 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T89
89007
|
2026-05-19 |
|
Irbesartan
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1695000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-35515-21 |
150mg
Uống
|
Viên |
5000
|
339
|
1695000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Irbesartan 300mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110280324 |
300mg
Uống
|
Viên |
5000
|
680
|
3400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Irbis Htz - 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 44610000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60015
|
890110331725 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1487
|
44610000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T60
60015
|
2026-05-19 |
|
Itamecardi 25
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110582424 |
25mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
180000
|
18000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Itraconazole 100 mg hard capsules
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 26900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
840110003825 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
13450
|
26900000
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 276864000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
23072
|
276864000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 26000 Viên
- Thành tiền
- 3874000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
26000
|
149
|
3874000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 17400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
20000
|
870
|
17400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Kanausin
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110365323 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
300
|
900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 3136000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
28000
|
112
|
3136000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 2780000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46209
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
139
|
2780000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml x 0,4ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 2200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110880124 |
0,5mg/ml x 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
400
|
5500
|
2200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg + 35mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 28000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-23886-15 |
120mg + 35mg
Uống
|
Viên |
80000
|
350
|
28000000
|
N3 |
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Kitno
Calci carbonat
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
893100207724 |
625mg
Uống
|
Viên |
500
|
1400
|
700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-05-19 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 3000 gói
- Thành tiền
- 14340000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
3000
|
4780
|
14340000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation (Phần Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
640114769624 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
6250
|
12500000
|
N1 |
Orion Corporation
Phần Lan
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 217350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
893400251223 |
10^8 CFU
Uống
|
Viên |
150000
|
1449
|
217350000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-05-19 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
50000
|
840
|
42000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lacikez 2mg
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
590110425723 |
2mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4200
|
42000000
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Poland
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2330 Chai/Lọ/Bịch/Túi
- Thành tiền
- 16543000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi |
2330
|
7100
|
16543000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J02
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J02
|
2026-05-19 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 20760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110118323 |
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
6920
|
20760000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J03
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J03
|
2026-05-19 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J10
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J04
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
Lamedxan 10
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 13885000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110270624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2777
|
13885000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lamone 100
Lamivudin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 4360000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110107323 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2180
|
4360000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lansoprazol
Lansoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1395000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110024200 |
30mg
Uống
|
Viên |
5000
|
279
|
1395000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 12240 viên
- Thành tiền
- 7344000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
viên |
12240
|
600
|
7344000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- Lidocaine 3,8g · Khí dung
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 1660000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
599110011924 |
Lidocaine 3,8g
Khí dung
|
Lọ |
10
|
166000
|
1660000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J02
|
VD-23764-15 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
800
|
160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01J02
|
2026-05-19 |
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J03
|
VD-23764-15 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
800
|
160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01J03
|
2026-05-19 |
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J10
|
VD-23764-15 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
800
|
160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J04
|
VD-23764-15 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
800
|
160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
Lidogel 2%
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 10g · Bôi
- Số lượng
- 1250 Tuýp
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
893100546224 |
10g
Bôi
|
Tuýp |
1250
|
40000
|
50000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-05-19 |
|
Lifecita 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 4500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110075824 |
400mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1500
|
4500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 77000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
300110796724 |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
Tiêm
|
Ống |
5000
|
15400
|
77000000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate
- Hàm lượng / Dạng
- 145mg · Uống
- Số lượng
- 4800 Viên
- Thành tiền
- 50692800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited. ĐG&XX: Astrea Fontaine (CSSX bán thành phẩm: Ireland; ĐG&XX: Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
539110009825 |
145mg
Uống
|
Viên |
4800
|
10561
|
50692800
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited. ĐG&XX: Astrea Fontaine
CSSX bán thành phẩm: Ireland; ĐG&XX: Pháp
|
T64
64001
|
2026-05-19 |