|
GILOBA
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 69300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-20891-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
18000
|
3850
|
69300000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 14220 viên
- Thành tiền
- 4479300
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha - Việt Nam (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893112426324 |
100mg
Uống
|
viên |
14220
|
315
|
4479300
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha - Việt Nam
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 21000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J02
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
100
|
210
|
21000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01J02
|
2026-05-19 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 21000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J03
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
100
|
210
|
21000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01J03
|
2026-05-19 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 21000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J10
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
100
|
210
|
21000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 21000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J04
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
100
|
210
|
21000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
Gastro-max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-25820-16 |
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g
Uống
|
Gói |
30000
|
3500
|
105000000
|
N3 |
CTCP DP Trường Thọ
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Gel-aphos
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20%/ 12,38g · Uống
- Số lượng
- 454500 Gói
- Thành tiền
- 749925000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
893110144824 |
20%/ 12,38g
Uống
|
Gói |
454500
|
1650
|
749925000
|
N4 |
CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 300mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Gói
- Thành tiền
- 48600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100473424 |
400mg + 300mg + 30mg
Uống
|
Gói |
18000
|
2700
|
48600000
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 2800 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 196000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
800410092123 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2800
|
70000
|
196000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Gentamicin 80mg
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg, dung tích 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 204000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110175124 |
80mg, dung tích 2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
1020
|
204000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Gikanin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 1818000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-22909-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
6000
|
303
|
1818000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Giloba
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 7700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VN-20891-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3850
|
7700000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thái Lan
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Ginkor fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
- Hàm lượng / Dạng
- 14mg +300mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 18650000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-16802-13 |
14mg +300mg + 300mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3730
|
18650000
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 227 Bút tiêm
- Thành tiền
- 49917300
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30009
|
890410091623 |
100IU/ml x 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
227
|
219900
|
49917300
|
N5 |
Wockhardt Limited
India
|
T30
30009
|
2026-05-19 |
|
Gliclazide Tablets BP 80mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 11270 viên
- Thành tiền
- 21300300
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
890110352524 |
80mg
Uống
|
viên |
11270
|
1890
|
21300300
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Glimepirid 4mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 1296000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110170724 |
4mg
Uống
|
Viên |
8000
|
162
|
1296000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110747924 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
840
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Glipizide 5
Glipizid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 5796000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110111825 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2898
|
5796000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 116900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26003
|
300110789924 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2338
|
116900000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T26
26003
|
2026-05-19 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 46000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-35953-22 |
10%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
9200
|
46000000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 8190000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110606724 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
600
|
13650
|
8190000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 105000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110712124 |
1,5g/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
100
|
1050
|
105000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J02
|
893110118123 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11500
|
230000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J02
|
2026-05-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Túi
- Thành tiền
- 55800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110117123 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
18600
|
55800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20000 Chai
- Thành tiền
- 145580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20000
|
7279
|
145580000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J03
|
893110118123 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11500
|
230000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J03
|
2026-05-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J10
|
893110118123 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11500
|
230000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J04
|
893110118123 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11500
|
230000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
Gludazim
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 178014000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38250
|
VD-35678-22 |
400mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
6000
|
29669
|
178014000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Glumeform 500 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 14400 viên
- Thành tiền
- 15120000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
VD-35538-22 |
500mg
Uống
|
viên |
14400
|
1050
|
15120000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Gly4par 60
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46209
|
890110999124 |
60mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1200
|
2400000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
Ấn Độ
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Glycinorm-80
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 13230000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Ipca Laboratories Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VN-19676-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
7000
|
1890
|
13230000
|
N3 |
Ipca Laboratories Limited
India
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Glypressin
Terlipressin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 74487000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-19154-15 |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
744870
|
74487000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 103180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
893110703524 |
5mg
Uống
|
Viên |
22000
|
4690
|
103180000
|
N4 |
Công ty CP DP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110703524 |
5mg
Uống
|
Viên |
16000
|
5000
|
80000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/20ml · Uống
- Số lượng
- 7000 Gói
- Thành tiền
- 54950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
7000
|
7850
|
54950000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
HCQ
Hydroxy cloroquin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 700 Viên
- Thành tiền
- 3136000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
890110004500 |
200mg
Uống
|
Viên |
700
|
4480
|
3136000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 80000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J02
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
800
|
80000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01J02
|
2026-05-19 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 80000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J03
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
800
|
80000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01J03
|
2026-05-19 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 80000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J10
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
800
|
80000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 80000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J04
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
800
|
80000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 110 Ống
- Thành tiền
- 132000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110151100 |
1mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
110
|
1200
|
132000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Halixol
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 6720 viên
- Thành tiền
- 11874240
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
VN-16748-13 |
30mg
Uống
|
viên |
6720
|
1767
|
11874240
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 6120 viên
- Thành tiền
- 642600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110215500 |
1,5mg
Uống
|
viên |
6120
|
105
|
642600
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 ống
- Thành tiền
- 25500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100221025 |
50mg + 0,5mg
Uống
|
ống |
6000
|
4250
|
25500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Hemotocin
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 34650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110281623 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
346500
|
34650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 48940000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
300110000524 |
10mg
Uống
|
Gói |
10000
|
4894
|
48940000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Hismedan
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 4256000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-18742-13 |
20mg
Uống
|
Viên |
28000
|
152
|
4256000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- (300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 224250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-32543-19 |
(300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1495
|
224250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |