Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-20
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 27601–27650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
GILOBA
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
69300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-20891-18 Viên 3850 2026-05-19
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
14220 viên
Thành tiền
4479300
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha - Việt Nam (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893112426324 viên 315 2026-05-19
Garnotal 10
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
21000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J02
893112467324 Viên 210 2026-05-19
Garnotal 10
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
21000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J03
893112467324 Viên 210 2026-05-19
Garnotal 10
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
21000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J10
893112467324 Viên 210 2026-05-19
Garnotal 10
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
21000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J04
893112467324 Viên 210 2026-05-19
Gastro-max
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 1,5g; 1g; 0,7g; 0,5g; 0,5g; 0,3g · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
105000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-25820-16 Gói 3500 2026-05-19
Gel-aphos
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
20%/ 12,38g · Uống
Số lượng
454500 Gói
Thành tiền
749925000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893110144824 Gói 1650 2026-05-19
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg + 300mg + 30mg · Uống
Số lượng
18000 Gói
Thành tiền
48600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100473424 Gói 2700 2026-05-19
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
2800 Bơm tiêm
Thành tiền
196000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-05-19
Gentamicin 80mg
Gentamicin
Hàm lượng / Dạng
80mg, dung tích 2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
204000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110175124 Ống 1020 2026-05-19
Gikanin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
1818000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-22909-15 Viên 303 2026-05-19
Giloba
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
7700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thái Lan)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VN-20891-18 Viên 3850 2026-05-19
Ginkor fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
Hàm lượng / Dạng
14mg +300mg + 300mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
18650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-16802-13 Viên 3730 2026-05-19
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Số lượng
227 Bút tiêm
Thành tiền
49917300
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
890410091623 Bút tiêm 219900 2026-05-19
Gliclazide Tablets BP 80mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
11270 viên
Thành tiền
21300300
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
890110352524 viên 1890 2026-05-19
Glimepirid 4mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
1296000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110170724 Viên 162 2026-05-19
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110747924 Viên 840 2026-05-19
Glipizide 5
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
5796000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110111825 Viên 2898 2026-05-19
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
116900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26003
300110789924 Viên 2338 2026-05-19
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
46000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-35953-22 Chai 9200 2026-05-19
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
50g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
8190000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110606724 Chai 13650 2026-05-19
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
1,5g/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
105000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110712124 Ống 1050 2026-05-19
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J02
893110118123 Chai 11500 2026-05-19
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Túi
Thành tiền
55800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110117123 Túi 18600 2026-05-19
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20000 Chai
Thành tiền
145580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110238000 Chai 7279 2026-05-19
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J03
893110118123 Chai 11500 2026-05-19
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J10
893110118123 Chai 11500 2026-05-19
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J04
893110118123 Chai 11500 2026-05-19
Gludazim
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
400mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
178014000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
VD-35678-22 Lọ 29669 2026-05-19
Glumeform 500 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
14400 viên
Thành tiền
15120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
VD-35538-22 viên 1050 2026-05-19
Gly4par 60
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
2400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
890110999124 Viên 1200 2026-05-19
Glycinorm-80
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
13230000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VN-19676-16 Viên 1890 2026-05-19
Glypressin
Terlipressin
Hàm lượng / Dạng
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
74487000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-05-19
Gourcuff-5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
103180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893110703524 Viên 4690 2026-05-19
Gourcuff-5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110703524 Viên 5000 2026-05-19
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
7000 Gói
Thành tiền
54950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
880100006823 Gói 7850 2026-05-19
HCQ
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
700 Viên
Thành tiền
3136000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
890110004500 Viên 4480 2026-05-19
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
80000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J02
893110299000 Ống 800 2026-05-19
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
80000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J03
893110299000 Ống 800 2026-05-19
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
80000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J10
893110299000 Ống 800 2026-05-19
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
80000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J04
893110299000 Ống 800 2026-05-19
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ 1ml · Tiêm
Số lượng
110 Ống
Thành tiền
132000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110151100 Ống 1200 2026-05-19
Halixol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
6720 viên
Thành tiền
11874240
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
VN-16748-13 viên 1767 2026-05-19
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
6120 viên
Thành tiền
642600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110215500 viên 105 2026-05-19
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
50mg + 0,5mg · Uống
Số lượng
6000 ống
Thành tiền
25500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100221025 ống 4250 2026-05-19
Hemotocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
34650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110281623 Lọ 346500 2026-05-19
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
48940000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
300110000524 Gói 4894 2026-05-19
Hismedan
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
4256000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-18742-13 Viên 152 2026-05-19
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Hàm lượng / Dạng
(300mg, 500mg, 400mg, 200mg, 400mg, 200mg) 376mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
224250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-32543-19 Viên 1495 2026-05-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.