|
Elaria
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 850 Gói/ Túi/ Chai/ Lọ/Ống
- Thành tiền
- 8415000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
VN-16829-13 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Gói/ Túi/ Chai/ Lọ/Ống |
850
|
9900
|
8415000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Elnizol 750
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 226400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38250
|
893115470524 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Chai |
8000
|
28300
|
226400000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Elumast 4mg
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 35580000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
840110187523 |
4mg
Uống
|
Gói |
3000
|
11860
|
35580000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Enalapril
Enalapril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110216900 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
70
|
350000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 636000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893114106923 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
15900
|
636000000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
529114143023 |
0.5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
18000
|
72000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Enterogolds
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2 tỷ bào tử · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 5796000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893400175300 |
2 tỷ bào tử
Uống
|
Viên |
2000
|
2898
|
5796000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Eperison 50
Eperison
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 1074000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110216023 |
50mg
Uống
|
Viên |
6000
|
179
|
1074000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 23100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-19221-15 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
57750
|
23100000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 2% x 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
955100438625 |
2% x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
36000
|
18000000
|
N2 |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Epokine Prefilled Injection 2000 Units/0,5ml
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU/0,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 350000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
880410110624 |
2000IU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2000
|
175000
|
350000000
|
N2 |
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4ml
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 3600 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 988200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- HK inno.N Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
QLSP-0666-13 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
3600
|
274500
|
988200000
|
N2 |
HK inno.N Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin (maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 10 Ống
- Thành tiền
- 117000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110451623 |
0,2mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
11700
|
117000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 13000 Viên
- Thành tiền
- 5395000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110354123 |
40mg
Uống
|
Viên |
13000
|
415
|
5395000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Espumisan Capsules
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1758000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Catalent Germany Eberbach GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Địa chỉ: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)) (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
400100083623 |
40mg
Uống
|
Viên |
2000
|
879
|
1758000
|
N1 |
Catalent Germany Eberbach GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Địa chỉ: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany))
Germany
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Espumisan L
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ml · Uống
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 27961500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin Chemie AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38250
|
400100981824 |
40mg/ml
Uống
|
Lọ |
500
|
55923
|
27961500
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Đức
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Ethambutol 400
Ethambutol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893110904024 |
400mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1250
|
50000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-19 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 220500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T87 · 87011
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
140000
|
1575
|
220500000
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T87
87011
|
2026-05-19 |
|
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/5ml (0.3%) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 lọ
- Thành tiền
- 16950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
520110782024 |
3mg/5ml (0.3%)
Nhỏ mắt
|
lọ |
500
|
33900
|
16950000
|
N1 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Fabamox 1g
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 231000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110168724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3300
|
231000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 27250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
5000
|
5450
|
27250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Febgas 250
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 2860 Gói/Túi/Ống
- Thành tiền
- 22880000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110137125 |
250mg
Uống
|
Gói/Túi/Ống |
2860
|
8000
|
22880000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Fefasdin 120
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 3064000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100097123 |
120mg
Uống
|
Viên |
8000
|
383
|
3064000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Fefasdin 180
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2515000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100483824 |
180mg
Uống
|
Viên |
5000
|
503
|
2515000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 3045000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100097023 |
60mg
Uống
|
Viên |
15000
|
203
|
3045000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Felodipine STELLA 2.5 mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110461923 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1400
|
2800000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110697324 |
5 mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1500
|
60000000
|
N1 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Fenostad 200
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 168000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110504324 |
200mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2100
|
168000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 42682500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-22494-20 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
28455
|
42682500
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 113820000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
28455
|
113820000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T15
15102
|
2026-05-19 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 113820000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
858111016325 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
28455
|
113820000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T15
15101
|
2026-05-19 |
|
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 305mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 3528000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100716824 |
305mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
6000
|
588
|
3528000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Flaben 500
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 28500 Viên
- Thành tiền
- 119700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
VD-35921-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
28500
|
4200
|
119700000
|
N4 |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Flucason
Fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/liều, 120 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 23000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110264324 |
50mcg/liều, 120 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
200
|
115000
|
23000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Flunarizin 10mg
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 2400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110158223 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
400
|
2400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Flunarizine
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 1674000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110330200 |
5mg
Uống
|
Viên |
9000
|
186
|
1674000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 3960 viên
- Thành tiền
- 18176400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110220423 |
20mg
Uống
|
viên |
3960
|
4590
|
18176400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 31920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1596
|
31920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 310mg + 350mcg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- REMEDICA LTD (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VN-19441-15 |
310mg + 350mcg
Uống
|
Viên |
2000
|
3000
|
6000000
|
N1 |
REMEDICA LTD
Cyprus
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Forbizin 10mg
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 2517480000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
893110208223 |
10mg
Uống
|
Viên |
180000
|
13986
|
2517480000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt nam
|
T54
54001
|
2026-05-19 |
|
Fordamet 1g
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 216000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893710958224 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
54000
|
216000000
|
N1 |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Forsancort Tablet
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 74985000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110937724 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4999
|
74985000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 19000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
19000
|
19000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T40
40006
|
2026-05-19 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 19000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
VN3-38-18 |
5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
19000
|
19000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh
|
T40
40006
|
2026-05-19 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 152000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
8000
|
19000
|
152000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 20340000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
678
|
20340000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Fucalmax
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 6100 Gói/ Túi/ Lọ/Ống/Bịch
- Thành tiền
- 20740000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893100069700 |
500mg/10ml
Uống
|
Gói/ Túi/ Lọ/Ống/Bịch |
6100
|
3400
|
20740000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Fucipa
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%, 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 50 Tuýp
- Thành tiền
- 625000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
VD-31487-19 |
2%, 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
50
|
12500
|
625000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Fucortmeyer Cream
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 2% + 1%; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 800 Tuýp
- Thành tiền
- 33600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110106225 |
2% + 1%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
800
|
42000
|
33600000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Fynkhepar 200mg Tablet
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 5900000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/S Fynk Pharmaceuticals (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46209
|
VN-21532-18 |
200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
5900
|
5900000
|
N5 |
M/S Fynk Pharmaceuticals
Pakistan
|
T46
46209
|
2026-05-19 |