Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-20
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 28051–28100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Clomedin Tablets
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
60800 Viên
Thành tiền
334400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79427
VN-22889-21 Viên 5500 2026-05-18
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
3078000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
893100858124 Viên 1026 2026-05-18
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
3078000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
893100858124 Viên 1026 2026-05-18
Codeho
Bách bộ
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Uống
Số lượng
28000 Ống
Thành tiền
140000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-34017-20 Ống 5000 2026-05-18
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
840115989624 Viên 5199 2026-05-18
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
20500 Viên
Thành tiền
106579500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VN-22254-19 Viên 5199 2026-05-18
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
840115989624 Viên 5199 2026-05-18
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VN-22254-19 Viên 5199 2026-05-18
Creon 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
Hàm lượng / Dạng
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
274060000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-05-18
Creon 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
Hàm lượng / Dạng
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893114134923 Viên 5500 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893114135023 Viên 6200 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
7440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893114135023 Viên 6200 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
6600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893114134923 Viên 5500 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893114135023 Viên 6200 2026-05-18
Cyclophamide
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893114134923 Viên 5500 2026-05-18
Cyplosart 50 FC Tablets
Losartan kali
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
26040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
529110521224 (VN-18866-15) Viên 1302 2026-05-18
Cyplosart 50 FC Tablets
Losartan kali
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
26040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
529110521224 (VN-18866-15) Viên 1302 2026-05-18
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 Gam
Thành tiền
6048000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
CB.DL-00208-23 Gam 151 2026-05-18
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
Hàm lượng / Dạng
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
105000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
893110307200 Lọ 17500 2026-05-18
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
Hàm lượng / Dạng
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đ · Dùng ngoài
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
105000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
893110307200 Lọ 17500 2026-05-18
DH-Metglu XR 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
514500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30005
VD-27507-17 Viên 1470 2026-05-18
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg; 100mg · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
19235000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
300100088823 Viên 7694 2026-05-18
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
70000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
VD-34628-20 Ống 7000 2026-05-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893112683724 Ống 5250 2026-05-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
125 Ống
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36022
893112683724 Ống 8000 2026-05-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
1600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩmTrung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01917
VD-25308-16 Ống 8000 2026-05-18
Dilagin
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg, 30mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-32102-19 Viên 1200 2026-05-18
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
4465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15201
893110688824 Ống 893 2026-05-18
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110845924 Ống 55000 2026-05-18
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
190 Ống
Thành tiền
10450000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VD-26125-17 Ống 55000 2026-05-18
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110845924 Ống 55000 2026-05-18
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VD-26125-17 Ống 55000 2026-05-18
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
62892000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02013
890110445523 Viên 3494 2026-05-18
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 ống
Thành tiền
22049000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92003
893110327100 ống 22049 2026-05-18
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
Hàm lượng / Dạng
4 mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
81900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110117823 Viên 1092 2026-05-18
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
Hàm lượng / Dạng
4 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110117823 Viên 1092 2026-05-18
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
Hàm lượng / Dạng
25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg. 20,0mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
409500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-05-18
Dầu dân tộc
Dầu gió các loại
Hàm lượng / Dạng
(2,44g; 5mg; 20mg)/ 3ml · Dùng ngoài
Số lượng
400 Chai
Thành tiền
3570000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-24236-16 Chai 8925 2026-05-18
Ediwel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
VD-20441-14 Viên 1950 2026-05-18
Enterogermina
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
4 tỷ/ 5ml · Uống
Số lượng
53000 Ống
Thành tiền
682587000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
800400108124 Ống 12879 2026-05-18
Enterogermina
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
4 tỷ/ 5ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
800400108124 Ống 12879 2026-05-18
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
110 Ống
Thành tiền
6352500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-18
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa
Hàm lượng / Dạng
500mg; 620mg; 250mg; 350mg; 120mg; 350mg; 250mg; 320mg · Uống
Số lượng
155700 Viên
Thành tiền
389094300
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-24350-16 Viên 2499 2026-05-18
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
11272500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
599110765624 Viên 7515 2026-05-18
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm
Số lượng
7500 Ống
Thành tiền
705000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
VN-18143-14 Ống 94000 2026-05-18
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
VN-18143-14 Ống 94000 2026-05-18
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
600 Gói
Thành tiền
1680000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40108
VD-15813-11 Gói 2800 2026-05-18
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
Hàm lượng / Dạng
700mg; 530mg; 350mg; 350mg; 265mg; 180mg; 180mg; 265mg; 90mg; 90mg · Uống
Số lượng
53400 Viên
Thành tiền
76789200
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-25456-16 Viên 1438 2026-05-18
Fitôcoron-F
Đan sâm, Tam thất,Băng phiến
Hàm lượng / Dạng
611mg; 70mg; 140mg; 64mg; 12mg · Uống
Số lượng
32500 Viên
Thành tiền
29250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-24524-16 Viên 900 2026-05-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.