Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 28051–28100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Clomedin Tablets
Clozapin
|
VN-22889-21 | Viên | 5500 | 2026-05-18 |
|
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
|
893100858124 | Viên | 1026 | 2026-05-18 |
|
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
|
893100858124 | Viên | 1026 | 2026-05-18 |
|
Codeho
Bách bộ
|
VD-34017-20 | Ống | 5000 | 2026-05-18 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5199 | 2026-05-18 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
VN-22254-19 | Viên | 5199 | 2026-05-18 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5199 | 2026-05-18 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
VN-22254-19 | Viên | 5199 | 2026-05-18 |
|
Creon 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
|
QLSP-0700-13 | Viên | 13703 | 2026-05-18 |
|
Creon 25000
Pancreatin 300mg tương đương với (Amylase 18000 đơn vị Ph.Eur; Lipase 25000 đơn vị Ph. Eur; Protease: 1000 đơn vị Ph.Eur)
|
QLSP-0700-13 | Viên | 13703 | 2026-05-18 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
|
893114134923 | Viên | 5500 | 2026-05-18 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
|
893114135023 | Viên | 6200 | 2026-05-18 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
|
893114135023 | Viên | 6200 | 2026-05-18 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
|
893114134923 | Viên | 5500 | 2026-05-18 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
|
893114135023 | Viên | 6200 | 2026-05-18 |
|
Cyclophamide
Cyclophosphamid
|
893114134923 | Viên | 5500 | 2026-05-18 |
|
Cyplosart 50 FC Tablets
Losartan kali
|
529110521224 (VN-18866-15) | Viên | 1302 | 2026-05-18 |
|
Cyplosart 50 FC Tablets
Losartan kali
|
529110521224 (VN-18866-15) | Viên | 1302 | 2026-05-18 |
|
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
|
CB.DL-00208-23 | Gam | 151 | 2026-05-18 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
|
893110307200 | Lọ | 17500 | 2026-05-18 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
|
893110307200 | Lọ | 17500 | 2026-05-18 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
|
VD-27507-17 | Viên | 1470 | 2026-05-18 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
|
300100088823 | Viên | 7694 | 2026-05-18 |
|
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 7000 | 2026-05-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 5250 | 2026-05-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-05-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
VD-25308-16 | Ống | 8000 | 2026-05-18 |
|
Dilagin
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-32102-19 | Viên | 1200 | 2026-05-18 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-05-18 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
|
893110845924 | Ống | 55000 | 2026-05-18 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
|
VD-26125-17 | Ống | 55000 | 2026-05-18 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
|
893110845924 | Ống | 55000 | 2026-05-18 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
|
VD-26125-17 | Ống | 55000 | 2026-05-18 |
|
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
890110445523 | Viên | 3494 | 2026-05-18 |
|
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
|
893110327100 | ống | 22049 | 2026-05-18 |
|
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
|
893110117823 | Viên | 1092 | 2026-05-18 |
|
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
|
893110117823 | Viên | 1092 | 2026-05-18 |
|
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
|
TCT-00157-23 | Viên | 3150 | 2026-05-18 |
|
Dầu dân tộc
Dầu gió các loại
|
VD-24236-16 | Chai | 8925 | 2026-05-18 |
|
Ediwel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
|
VD-20441-14 | Viên | 1950 | 2026-05-18 |
|
Enterogermina
Bacillus clausii
|
800400108124 | Ống | 12879 | 2026-05-18 |
|
Enterogermina
Bacillus clausii
|
800400108124 | Ống | 12879 | 2026-05-18 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
|
VN-19221-15 | Ống | 57750 | 2026-05-18 |
|
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa
|
VD-24350-16 | Viên | 2499 | 2026-05-18 |
|
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
|
599110765624 | Viên | 7515 | 2026-05-18 |
|
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
|
VN-18143-14 | Ống | 94000 | 2026-05-18 |
|
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
|
VN-18143-14 | Ống | 94000 | 2026-05-18 |
|
Firstlexin
Cefalexin
|
VD-15813-11 | Gói | 2800 | 2026-05-18 |
|
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
|
VD-25456-16 | Viên | 1438 | 2026-05-18 |
|
Fitôcoron-F
Đan sâm, Tam thất,Băng phiến
|
VD-24524-16 | Viên | 900 | 2026-05-18 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.