|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 18648000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
60
|
310800
|
18648000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Azicine
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110095324 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3600
|
36000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Azlobal 8
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 4890000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46209
|
893110173123 |
8mg
Uống
|
Viên |
1000
|
4890
|
4890000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 250 Lọ
- Thành tiền
- 29175000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
250
|
116700
|
29175000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 840mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 197400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-26123-17 |
840mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
19740
|
197400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-05-19 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 1470000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110017800 |
0,4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
29400
|
1470000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 135 Ống
- Thành tiền
- 1890000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110414824 |
500mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
135
|
14000
|
1890000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 110000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biocodex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
20000
|
5500
|
110000000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
BOSFLON PLUS
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 2000 viên
- Thành tiền
- 11700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893100267624 |
900mg; 100mg
Uống
|
viên |
2000
|
5850
|
11700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Baburol
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
25000
|
336
|
8400000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 100.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 12600 viên
- Thành tiền
- 37800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893400647624 |
≥ 100.000.000 CFU
Uống
|
viên |
12600
|
3000
|
37800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38250
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
50000
|
3000
|
150000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893400647724 |
≥ 10 mũ 8 CFU
Uống
|
Gói |
30000
|
3000
|
90000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Befucid
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (2% + 0,1%)/15g; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 56448000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38250
|
893110400424 |
(2% + 0,1%)/15g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
28224
|
56448000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 585 Lọ
- Thành tiền
- 52650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
585
|
90000
|
52650000
|
N4 |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Berodual
Fenoterol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- 250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 48435000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-22997-22 |
250mcg/ml + 500mcg/ml
Khí dung
|
Lọ |
500
|
96870
|
48435000
|
N2 |
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 109800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
20000
|
5490
|
109800000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Bidicolis 2MIU
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 2 MIU · Tiêm
- Số lượng
- 700 Lọ
- Thành tiền
- 279300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-33723-19 |
2 MIU
Tiêm
|
Lọ |
700
|
399000
|
279300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (30mg/g + 0,64mg/g) x 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 6499500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-34145-20 |
(30mg/g + 0,64mg/g) x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
12999
|
6499500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Bimesta
Imipenem + cilastatin*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 64500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110679924 |
500mg + 500mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
43000
|
64500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 17000 viên
- Thành tiền
- 160650000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110415724 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
viên |
17000
|
9450
|
160650000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7 bào tử trở lên · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
QLSP-856-15 |
10^7 bào tử trở lên
Uống
|
Viên |
5000
|
1500
|
7500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- Số lượng
- 14000 gói
- Thành tiền
- 28000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
gói |
14000
|
2000
|
28000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 48000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2400
|
48000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Bisoprolol
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 1755000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110483324 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
117
|
1755000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 216000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110329400 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
72
|
216000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 34200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
684
|
34200000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3020000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38250
|
590110024825 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
604
|
3020000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2961000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
987
|
2961000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 20100 Ống
- Thành tiền
- 37566900
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
20100
|
1869
|
37566900
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 153600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-20626-17 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1200
|
128000
|
153600000
|
N1 |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 108000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
TCT-00011-20 |
1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3600
|
108000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3 g, 0,04 g · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-29530-18 |
0,3 g, 0,04 g
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Cadisapc 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4290000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110382224 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
858
|
4290000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Calci D chewing
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg + 400UI · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100042900 |
1250mg + 400UI
Uống
|
Viên |
12000
|
2500
|
30000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg + 440IU · Uống
- Số lượng
- 6280 viên
- Thành tiền
- 7517160
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
VD-35493-21 |
1250mg + 440IU
Uống
|
viên |
6280
|
1197
|
7517160
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 1728000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
864
|
1728000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Calcicar 500 Tablet
Calci carbonat
- Hàm lượng / Dạng
- 1.250mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46209
|
VN-22514-20 |
1.250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3500
|
10500000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 200 IU · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100390124 |
750mg + 200 IU
Uống
|
Viên |
3000
|
840
|
2520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 1470mg · Uống
- Số lượng
- 1780 viên
- Thành tiền
- 3177300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893100174425 |
150mg + 1470mg
Uống
|
viên |
1780
|
1785
|
3177300
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg (2940mg +300mg) · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 35000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100095424 |
500mg (2940mg +300mg)
Uống
|
Viên |
10000
|
3500
|
35000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 319000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
110000
|
2900
|
319000000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110337223 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
490
|
2450000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2784000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
3000
|
928
|
2784000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Carbocistein 375
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 210000 Viên
- Thành tiền
- 78750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
893100329900 |
375mg
Uống
|
Viên |
210000
|
375
|
78750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-05-19 |
|
Carsil 90 mg
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-22116-19 |
90mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3528
|
70560000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Cebest
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/3g · Uống
- Số lượng
- 4000 Gói
- Thành tiền
- 31600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110152025 |
100mg/3g
Uống
|
Gói |
4000
|
7900
|
31600000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Cebest
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/1,5g · Uống
- Số lượng
- 4000 Gói
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110151925 |
50mg/1,5g
Uống
|
Gói |
4000
|
6000
|
24000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Cefadroxil 1000mg
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 7940 viên
- Thành tiền
- 21438000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110218100 |
1000mg
Uống
|
viên |
7940
|
2700
|
21438000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 82000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-35037-21 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
41000
|
82000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |