Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-19
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 27401–27450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Azarga
Brinzolamid + timolol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
18648000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
540110079123 Lọ 310800 2026-05-19
Azicine
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110095324 Viên 3600 2026-05-19
Azlobal 8
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
4890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
893110173123 Viên 4890 2026-05-19
Azopt
Brinzolamid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
29175000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
001110009924 Lọ 116700 2026-05-19
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
840mg/10ml · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
197400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-05-19
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
1470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110017800 Ống 29400 2026-05-19
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
135 Ống
Thành tiền
1890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110414824 Ống 14000 2026-05-19
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
110000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-16392-13 Gói 5500 2026-05-19
BOSFLON PLUS
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg; 100mg · Uống
Số lượng
2000 viên
Thành tiền
11700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893100267624 viên 5850 2026-05-19
Baburol
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110380824 Viên 336 2026-05-19
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 100.000.000 CFU · Uống
Số lượng
12600 viên
Thành tiền
37800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893400647624 viên 3000 2026-05-19
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10^8 CFU · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
150000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
893400647724 Gói 3000 2026-05-19
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
90000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893400647724 Gói 3000 2026-05-19
Befucid
Fusidic acid + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(2% + 0,1%)/15g; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
56448000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
893110400424 Tuýp 28224 2026-05-19
Benita
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
585 Lọ
Thành tiền
52650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893100314323 Lọ 90000 2026-05-19
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
48435000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-05-19
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
109800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
730110022123 Viên 5490 2026-05-19
Bidicolis 2MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2 MIU · Tiêm
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
279300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-33723-19 Lọ 399000 2026-05-19
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(30mg/g + 0,64mg/g) x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
6499500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-34145-20 Tuýp 12999 2026-05-19
Bimesta
Imipenem + cilastatin*
Hàm lượng / Dạng
500mg + 500mg · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
64500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110679924 Lọ 43000 2026-05-19
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
17000 viên
Thành tiền
160650000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110415724 viên 9450 2026-05-19
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7 bào tử trở lên · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-19
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^7-10^8 CFU/g · Uống
Số lượng
14000 gói
Thành tiền
28000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
QLSP-855-15 gói 2000 2026-05-19
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
48000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110049223 Viên 2400 2026-05-19
Bisoprolol
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
1755000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110483324 Viên 117 2026-05-19
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
216000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110329400 Viên 72 2026-05-19
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
34200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
590110992124 Viên 684 2026-05-19
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3020000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38250
590110024825 Viên 604 2026-05-19
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2961000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110104300 Viên 987 2026-05-19
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg/5ml · Uống
Số lượng
20100 Ống
Thành tiền
37566900
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-19
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
153600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-05-19
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Hàm lượng / Dạng
1,5g; 375mg; 225mg; 375mg; 150mg; 150mg; 150mg; 750mg; 150mg; 75mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
108000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
TCT-00011-20 Viên 3600 2026-05-19
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
0,3 g, 0,04 g · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-29530-18 Viên 1500 2026-05-19
Cadisapc 40/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4290000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110382224 Viên 858 2026-05-19
Calci D chewing
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 400UI · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100042900 Viên 2500 2026-05-19
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 440IU · Uống
Số lượng
6280 viên
Thành tiền
7517160
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
VD-35493-21 viên 1197 2026-05-19
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
1728000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110337024 Ống 864 2026-05-19
Calcicar 500 Tablet
Calci carbonat
Hàm lượng / Dạng
1.250mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
10500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
VN-22514-20 Viên 3500 2026-05-19
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200 IU · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100390124 Viên 840 2026-05-19
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
150mg + 1470mg · Uống
Số lượng
1780 viên
Thành tiền
3177300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893100174425 viên 1785 2026-05-19
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
500mg (2940mg +300mg) · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
35000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100095424 Viên 3500 2026-05-19
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
319000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-22015-19 Viên 2900 2026-05-19
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110337223 Viên 490 2026-05-19
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2784000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-19
Carbocistein 375
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
210000 Viên
Thành tiền
78750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
893100329900 Viên 375 2026-05-19
Carsil 90 mg
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
70560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-22116-19 Viên 3528 2026-05-19
Cebest
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
100mg/3g · Uống
Số lượng
4000 Gói
Thành tiền
31600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110152025 Gói 7900 2026-05-19
Cebest
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
50mg/1,5g · Uống
Số lượng
4000 Gói
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110151925 Gói 6000 2026-05-19
Cefadroxil 1000mg
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
7940 viên
Thành tiền
21438000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110218100 viên 2700 2026-05-19
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
82000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-35037-21 Lọ 41000 2026-05-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.