|
Cefotiam 1 g
Cefotiam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110146123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
60000
|
120000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Ceframid 1000
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 18480 viên
- Thành tiền
- 42504000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110218400 |
1000mg
Uống
|
viên |
18480
|
2300
|
42504000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 512000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110252523 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
64000
|
512000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Cefuroxim 1g
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2080 Lọ
- Thành tiền
- 74588800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
VD-35741-22 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
2080
|
35860
|
74588800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Gói
- Thành tiền
- 19356000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84005
|
893110205925 |
125mg
Uống
|
Gói |
12000
|
1613
|
19356000
|
N3 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T84
84005
|
2026-05-19 |
|
Cefuroxime 500 mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 viên
- Thành tiền
- 15900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
VD-35468-21 |
500mg
Uống
|
viên |
3000
|
5300
|
15900000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 4545000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
15000
|
303
|
4545000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 215,2 mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 1645875000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo, Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
QLSP-845-15 |
215,2 mg/ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
109725
|
1645875000
|
N1 |
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH
Áo, Đức
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Cetigam 500
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46209
|
893100670924 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
900
|
1800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4000
|
60000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Chiamin-A 5% Solution for Infusion
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6000 Chai
- Thành tiền
- 640080000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
471110436923 |
5%/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
6000
|
106680
|
640080000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd
Taiwan
|
T54
54001
|
2026-05-19 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 290000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
58
|
290000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6500 viên
- Thành tiền
- 3250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893115065624 |
500mg
Uống
|
viên |
6500
|
500
|
3250000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120 Chai
- Thành tiền
- 4107600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
VD-35583-22 |
200mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
120
|
34230
|
4107600
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6560 Lọ
- Thành tiền
- 254856000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110387624 |
1g + 0,2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
6560
|
38850
|
254856000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Clanzen
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 363000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100287123 |
5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
121
|
363000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Clarithromycin 500
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 5480000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110483524 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2740
|
5480000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Clorpheniramin
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 25625000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100858124 |
4mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1025
|
25625000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 17976600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
VN-19286-15 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
1800
|
9987
|
17976600
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T64
64001
|
2026-05-19 |
|
Cobimet XR 1000
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 5840000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46209
|
893110332700 |
1000mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1168
|
5840000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Cobimet XR 750
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 8640000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893110332800 |
750mg
Uống
|
Viên |
12000
|
720
|
8640000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 62748000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110331423 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
3486
|
62748000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Colchicin
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1092000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893115483724 |
1mg
Uống
|
Viên |
2000
|
546
|
1092000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Colchicin 1 mg
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2070000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893115728024 |
1mg
Uống
|
Viên |
3000
|
690
|
2070000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Seid, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5200
|
78000000
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Colistin 2 MIU
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 2.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 700 Lọ
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-35189-21 |
2.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
700
|
600000
|
420000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 250 Lọ
- Thành tiền
- 45878500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
539110074923 |
2mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
250
|
183514
|
45878500
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 40 Lọ
- Thành tiền
- 7340560
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
539110074923 |
2mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
40
|
183514
|
7340560
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg +500mg · Uống
- Số lượng
- 7650 viên
- Thành tiền
- 19117350
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110617124 |
2mg +500mg
Uống
|
viên |
7650
|
2499
|
19117350
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 375000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26003
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2500
|
375000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T26
26003
|
2026-05-19 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 29200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110199323 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
292
|
29200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Convolt
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 23250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30330
|
840110005125 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
7750
|
23250000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T30
30330
|
2026-05-19 |
|
Coperil 4
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 100000 viên
- Thành tiền
- 58900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VD-22039-14 |
4mg
Uống
|
viên |
100000
|
589
|
58900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 4050000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
VN-16722-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
600
|
6750
|
4050000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T40
40006
|
2026-05-19 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 110000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1100
|
110000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 100560000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5028
|
100560000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg; 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 130000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-18353-14 |
5 mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6500
|
130000000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Cravit
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2200 Lọ
- Thành tiền
- 194733000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-19340-15 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2200
|
88515
|
194733000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 115999000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-20214-16 |
75mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
115999
|
115999000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 24750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CTCP DP Thiên Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
893210191825 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4950
|
24750000
|
N1 |
CTCP DP Thiên Dược
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 49000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26003
|
893210191825 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4900
|
49000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T26
26003
|
2026-05-19 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J02
|
893110307200 |
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
500
|
18000
|
9000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J02
|
2026-05-19 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J03
|
893110307200 |
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
500
|
18000
|
9000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J03
|
2026-05-19 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J10
|
893110307200 |
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
500
|
18000
|
9000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J04
|
893110307200 |
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
500
|
18000
|
9000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 40250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Softgel Healthcare Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
890110428625 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5750
|
40250000
|
N2 |
Softgel Healthcare Private Limited
India
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46209
|
VD-35481-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
900
|
2700000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Daivobet
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 86625000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-20354-17 |
50mcg/g + 0,5mg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
288750
|
86625000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Daivonex
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 60060000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-21355-18 |
50mcg/g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
300300
|
60060000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Dalastin
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 149700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110157400 |
10mg + 40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4990
|
149700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |