Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-18
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 27351–27400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Acid tranexamic 650mg
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
650mg · Uống
Số lượng
720 viên
Thành tiền
2808000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
VD-34941-21 viên 3900 2026-05-19
Adacast
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/0,1ml (0,05% (kl/tt)) - Lọ 120 liều · Xịt mũi
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
59500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-36193-22 Lọ 119000 2026-05-19
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
44000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
VD-27817-17 Lọ 22000 2026-05-19
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
893110150724 Lọ 22000 2026-05-19
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
4780 viên
Thành tiền
3011400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110200724 viên 630 2026-05-19
Agi-neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
776000 Viên
Thành tiền
465600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
893110201024 Viên 600 2026-05-19
Agicardi 2,5
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
39200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VD-35788-22 Viên 112 2026-05-19
Agicetam 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
14280 viên
Thành tiền
3284400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893110429024 viên 230 2026-05-19
Agicetam 800
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
4875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110429124 Viên 325 2026-05-19
Agidopa 500
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
189000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27002
893110265024 Viên 1890 2026-05-19
Agigout 300
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm - Nhà Máy Sản Xuất Dược Phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
893110244724 Viên 460 2026-05-19
Agihistine 24
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
8694000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
VD-32774-19 Viên 2898 2026-05-19
Agihistine 24
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
43470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110263900 Viên 2898 2026-05-19
Agilecox 200
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110255523 Viên 620 2026-05-19
Agilecox 200
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
16380000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110255523 Viên 1638 2026-05-19
Agilosart 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
49500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110877024 Viên 198 2026-05-19
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
380 viên
Thành tiền
798000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893115144224 viên 2100 2026-05-19
Agiremid 100
Rebamipid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
930000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110256923 Viên 465 2026-05-19
Agitritine 100
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110257123 Viên 290 2026-05-19
Agitritine 200
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-13753-11 Viên 580 2026-05-19
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
90 Ống
Thành tiền
2160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110226024 Ống 24000 2026-05-19
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
369000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
400410646324 Lọ 738000 2026-05-19
Algesin-N
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml, dung tích 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company SRL (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T82
594110446325 Ống 35000 2026-05-19
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
1,25g+625mg · Uống
Số lượng
12000 Gói
Thành tiền
37776000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100856124 Gói 3148 2026-05-19
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
500mg + 250mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
4800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100856024 Viên 1600 2026-05-19
Ambron tab
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893100450524 Viên 93 2026-05-19
Ambroxol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,3 % (kl/tt) · Uống
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
26370000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100138324 Chai 8790 2026-05-19
Ambroxol 60-sol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
893110043424 Viên 3400 2026-05-19
Amegesic 200
Naproxen
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VD-27965-17 Viên 850 2026-05-19
Aminic
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
10%/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
800 Túi
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AY Pharmaceuticals Co., LTd (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
VN-22857-21 Túi 105000 2026-05-19
Amiodarona GP
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
13200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
VN-23269-22 Viên 6600 2026-05-19
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
Số lượng
1600 Ống
Thành tiền
112000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110148224 Ống 70000 2026-05-19
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 800mg + 80mg · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
57750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100199925 Gói 3850 2026-05-19
Arges
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
4500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
VD-34129-20 Gói 4500 2026-05-19
Ascinas 50
Aescin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
7635000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46209
893110070725 Viên 7635 2026-05-19
Aspirin DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
35280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893110265025 Viên 441 2026-05-19
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg; 800mg; 100mg · Uống
Số lượng
6200 gói
Thành tiền
24180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893100203224 gói 3900 2026-05-19
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
16000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893115277823 Ống 4000 2026-05-19
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J02
VD-26109-17 Lọ 23000 2026-05-19
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J03
VD-26109-17 Lọ 23000 2026-05-19
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J10
VD-26109-17 Lọ 23000 2026-05-19
Atisolu 40 inj
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J04
VD-26109-17 Lọ 23000 2026-05-19
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
888000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
383110002125 Viên 14800 2026-05-19
Atorhasan 20
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1197000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110331123 Viên 399 2026-05-19
Atorvastatin 10
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
415000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110290900 Viên 83 2026-05-19
Atorvastatin 20
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
1308000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110291000 Viên 109 2026-05-19
Atorvastatin 30
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
5208000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110065923 Viên 651 2026-05-19
Augbactam 625
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
18400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82180
893110175924 Viên 2300 2026-05-19
Ausmuco 750V
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
59850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
893100847024 Viên 1995 2026-05-19
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,2g · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
1228500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01077
594110072523 Lọ 40950 2026-05-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.