|
Paracetamol macopharma
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4500 Túi
- Thành tiền
- 168300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Maco Productions (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
VN-22243-19 |
500mg/50ml
Tiêm truyền
|
Túi |
4500
|
37400
|
168300000
|
N1 |
Maco Productions
Pháp
|
T44
44002
|
2026-05-20 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg, 500mg, 500mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 200mg, 300mg, 300mg, 40mg · Uống
- Số lượng
- 9500 Viên
- Thành tiền
- 27730500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
VD-26637-17 |
500mg, 500mg, 500mg, 400mg, 400mg, 300mg, 300mg, 300mg, 300mg, 200mg, 300mg, 300mg, 40mg
Uống
|
Viên |
9500
|
2919
|
27730500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Piracetam-Egis
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 20520000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
599110407823 |
400mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1710
|
20520000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml, (20/80) · Tiêm
- Số lượng
- 23000 Ống
- Thành tiền
- 3473000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
590410177500 |
100IU/ml x 3ml, (20/80)
Tiêm
|
Ống |
23000
|
151000
|
3473000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Polnye
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
893110165623 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L
Tiêm truyền
|
Chai |
1500
|
104000
|
156000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 316380000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37102
|
300110526224 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
10546
|
316380000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T37
37102
|
2026-05-20 |
|
Relaxven - plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 95mg + 15mg · Uống
- Số lượng
- 16900 Viên
- Thành tiền
- 49601500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
893110717824 |
80mg + 95mg + 15mg
Uống
|
Viên |
16900
|
2935
|
49601500
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-05-20 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 6800 Viên
- Thành tiền
- 13137600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02011
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
6800
|
1932
|
13137600
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T02
02011
|
2026-05-20 |
|
Sezstad 10
Ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 488000 Viên
- Thành tiền
- 1561600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95078
|
893110390723 |
10mg
Uống
|
Viên |
488000
|
3200
|
1561600000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T95
95078
|
2026-05-20 |
|
Sitagliptin 50
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 75000 Viên
- Thành tiền
- 48750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
893110330400 |
50mg
Uống
|
Viên |
75000
|
650
|
48750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-20 |
|
Smecgim
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g / 3,76g · Uống
- Số lượng
- 210 Gói
- Thành tiền
- 485100
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893100431624 |
3g / 3,76g
Uống
|
Gói |
210
|
2310
|
485100
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 200 Gói
- Thành tiền
- 125000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
200
|
625
|
125000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 3150 viên
- Thành tiền
- 8599500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110193624 |
20mg
Uống
|
viên |
3150
|
2730
|
8599500
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
893110193624 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2900
|
14500000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm
- Số lượng
- 11200 Túi
- Thành tiền
- 213696000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
893115615524 |
750mg/150ml
Tiêm
|
Túi |
11200
|
19080
|
213696000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T83
83009
|
2026-05-20 |
|
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm
- Số lượng
- 11200 Túi
- Thành tiền
- 213696000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
893115615524 |
750mg/150ml
Tiêm
|
Túi |
11200
|
19080
|
213696000
|
N5 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T83
83009
|
2026-05-20 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 41340000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-21455-14 |
206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2067
|
41340000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-20 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa vàng, Hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg, 160mg, 160mg, 40mg, 40mg, 50mg, 24mg, 12.5mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 7800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
VD-24070-16 |
125mg, 160mg, 160mg, 40mg, 40mg, 50mg, 24mg, 12.5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
650
|
7800000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 210 Viên
- Thành tiền
- 968520
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VN-22534-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
210
|
4612
|
968520
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Terpin-Codein 15
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg +100mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 183000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893111302523 |
15mg +100mg
Uống
|
Viên |
300
|
610
|
183000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg, 52mg, 260mg, 18mg, 250mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 6200 Viên
- Thành tiền
- 8370000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
VD-24477-16 |
24mg, 52mg, 260mg, 18mg, 250mg, 50mg
Uống
|
Viên |
6200
|
1350
|
8370000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 3642000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VD-29444-18 |
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg.
Uống
|
Viên |
1200
|
3035
|
3642000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/gram · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.A Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Nhỏ mắt
|
Tuýp |
0
|
52300
|
0
|
N1 |
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
|
T37
37101
|
2026-05-20 |
|
Ultravist 300 Inj 100ml 10's
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Chai/Lọ
- Thành tiền
- 44100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52007
|
400110021024 |
623,40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ |
100
|
441000
|
44100000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T52
52007
|
2026-05-20 |
|
Vacodomtium 10 caps
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110510324 |
10mg
Uống
|
Viên |
500
|
500
|
250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Vacoridex
Chlorpheniramin + dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110690924 |
4mg + 30mg
Uống
|
Viên |
500
|
800
|
400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 611,76 mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 4000 Gói
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893100860924 |
800,4mg + 611,76 mg/10ml
Uống
|
Gói |
4000
|
3150
|
12600000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 6900 Viên
- Thành tiền
- 4140000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110073324 |
20mg
Uống
|
Viên |
6900
|
600
|
4140000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg(dạng muối) + 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 11600 Viên
- Thành tiền
- 69136000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
VN3-46-18 |
3,5mg(dạng muối) + 2,5mg
Uống
|
Viên |
11600
|
5960
|
69136000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1990 Lọ
- Thành tiền
- 179098010
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC. (American Samoa)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95078
|
001115023625 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1990
|
89999
|
179098010
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
American Samoa
|
T95
95078
|
2026-05-20 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
001115023625 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
89999
|
0
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T37
37101
|
2026-05-20 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 2800 Lọ
- Thành tiền
- 44800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54003
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
2800
|
16000
|
44800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54003
|
2026-05-20 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg+100mg+150mcg · Uống
- Số lượng
- 700 Viên
- Thành tiền
- 693000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893100337924 |
100mg+100mg+150mcg
Uống
|
Viên |
700
|
990
|
693000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 9120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
VD-25834-16 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
760
|
9120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-20 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 9120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
760
|
9120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-20 |
|
Vitamin C
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95047
|
893110416324 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
220
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95047
|
2026-05-20 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 800000 Viên
- Thành tiền
- 672000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-19913-13 |
0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg
Uống
|
Viên |
800000
|
840
|
672000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-20 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 136500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VN-13425-11 |
40IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
91000
|
136500000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 91000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
890410092323 |
40IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
91000
|
91000000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Zensonid
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Khí dung
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
893110281923 |
0,5mg
Khí dung
|
Lọ |
12000
|
12000
|
144000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Zentanil
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 720000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
893110204824 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
24000
|
720000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
3B-Betalgine
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 3900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46209
|
893110467624 |
125mg + 125mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
3000
|
1300
|
3900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 230000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VD-35658-22 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
23000
|
230000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-05-19 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 15940000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
10000
|
1594
|
15940000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 47120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38250
|
893610467124 |
800mg
Uống
|
Viên |
4000
|
11780
|
47120000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông)
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Acetacmin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 676 Ống
- Thành tiền
- 5272800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66018
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
676
|
7800
|
5272800
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Acetad
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 2g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 43500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110650824 |
2g/10ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống |
300
|
145000
|
43500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1092000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893110030424 |
250mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1092
|
1092000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 5586000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82180
|
893100111125 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2793
|
5586000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 viên
- Thành tiền
- 88000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01077
|
893100111125 |
500mg
Uống
|
viên |
40000
|
2200
|
88000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |