|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 9000 Lọ
- Thành tiền
- 493200000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
896410048825 |
1000IU/ 10ml
Tiêm
|
Lọ |
9000
|
54800
|
493200000
|
N5 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T01
01004
|
2026-05-20 |
|
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0.45g+9.6mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 90 Tuýp
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
VD-23251-15 |
0.45g+9.6mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
90
|
14000
|
1260000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 32000 Viên
- Thành tiền
- 9408000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
32000
|
294
|
9408000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 5670000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37102
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
567
|
5670000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T37
37102
|
2026-05-20 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 525000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
500
|
1050
|
525000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Duhemos 500
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95047
|
893110398023 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2499
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95047
|
2026-05-20 |
|
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 650mg + 500mg + 650mg + 150mg + 1200mg · Uống
- Số lượng
- 182000 Viên
- Thành tiền
- 509600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-35156-21 |
650mg + 500mg + 650mg + 150mg + 1200mg
Uống
|
Viên |
182000
|
2800
|
509600000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-05-20 |
|
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 1000 viên
- Thành tiền
- 1092000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893100106023 |
100mg
Uống
|
viên |
1000
|
1092
|
1092000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Eperison 50
Eperison
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 18320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
893110216023 |
50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
229
|
18320000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-20 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 11760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
VD-33458-19 |
20mg
Uống
|
Viên |
48000
|
245
|
11760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-20 |
|
Ezatux
Eprazinon
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95047
|
VD-22320-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T95
95047
|
2026-05-20 |
|
Fabamox 1g
Amoxicillin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 26400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCPDP TWI - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
893110168724 (VD-23035-15) |
1000mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3300
|
26400000
|
N3 |
CTCPDP TWI - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 900 Viên
- Thành tiền
- 1305000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
890110352424 |
40mg
Uống
|
Viên |
900
|
1450
|
1305000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 20%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 7000 Chai
- Thành tiền
- 95550000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37102
|
893110606724 |
20%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
7000
|
13650
|
95550000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T37
37102
|
2026-05-20 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 3150000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89012
|
400110017625 |
10mg
Tiêm
|
Ống |
30000
|
105000
|
3150000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T89
89012
|
2026-05-20 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 13000 Ống
- Thành tiền
- 28470000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
13000
|
2190
|
28470000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/gói · Uống
- Số lượng
- 25000 Gói
- Thành tiền
- 133850000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
300110000624 |
30mg/gói
Uống
|
Gói |
25000
|
5354
|
133850000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- 45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
- Số lượng
- 40 Chai
- Thành tiền
- 1453200
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893100311300 |
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g)
Uống
|
Chai |
40
|
36330
|
1453200
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g, 2,0g, 1,5g, 1,0g · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 29000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
VD-24067-16 |
0,6g, 2,0g, 1,5g, 1,0g
Uống
|
Viên |
5000
|
5800
|
29000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
- Hàm lượng / Dạng
- 50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g · Uống
- Số lượng
- 53200 Gói
- Thành tiền
- 505400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-26695-17 |
50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g
Uống
|
Gói |
53200
|
9500
|
505400000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-20 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg; · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
893200120600 |
150mg + 75mg;
Uống
|
Gói |
50000
|
2760
|
138000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-20 |
|
Hộ thanh can
Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông
- Hàm lượng / Dạng
- 1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 130500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-25516-16 |
1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g
Uống
|
Viên |
45000
|
2900
|
130500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-20 |
|
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 54000 Viên
- Thành tiền
- 45900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
VD-30387-18 |
4mg
Uống
|
Viên |
54000
|
850
|
45900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-20 |
|
Irbesartan DWP 200mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110172223 |
200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2500
|
2500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 4500 Viên
- Thành tiền
- 6615000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VD-35223-21 |
100 mg
Uống
|
Viên |
4500
|
1470
|
6615000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Kalira
Polystyren
- Hàm lượng / Dạng
- 5000mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 73500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
893110211900 |
5000mg
Uống
|
Gói |
5000
|
14700
|
73500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 795000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VD-34939-21 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
265
|
795000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 37800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
893110269623 |
500mg
Uống
|
Viên |
6000
|
6300
|
37800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ đinh lăng, Cao khô lá bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg, 5mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
893200723424 |
150mg, 5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
500
|
12000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Laevolac
Lactulose
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/15ml · Uống
- Số lượng
- 72000 Gói
- Thành tiền
- 396000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89012
|
900100522324 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
72000
|
5500
|
396000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T89
89012
|
2026-05-20 |
|
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 300mg · Uống
- Số lượng
- 67000 Viên
- Thành tiền
- 96346000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-23289-15 |
500mg; 300mg
Uống
|
Viên |
67000
|
1438
|
96346000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-20 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12.5mg · Uống
- Số lượng
- 10800 Viên
- Thành tiền
- 32400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
VD-17766-12 |
10mg + 12.5mg
Uống
|
Viên |
10800
|
3000
|
32400000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 422500 Viên
- Thành tiền
- 372645000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94057
|
VD-23617-15 |
400mg + 400mg + 400mg + 400mg
Uống
|
Viên |
422500
|
882
|
372645000
|
N3 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T94
94057
|
2026-05-20 |
|
Long huyết DTH
Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 280mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 51450000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
893200120300 |
280mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1715
|
51450000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-20 |
|
Losartan DWP 75mg
Losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 705600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110285424 |
75mg
Uống
|
Viên |
1200
|
588
|
705600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg+100.000UI + 10mg · Nhỏ mắt, mũi, tai
- Số lượng
- 180 Lọ
- Thành tiền
- 6660000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
893110420024 (VD-21973-14) |
35mg+100.000UI + 10mg
Nhỏ mắt, mũi, tai
|
Lọ |
180
|
37000
|
6660000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Metformin Stella 850mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VD-26565-17 |
850mg
Uống
|
Viên |
250000
|
720
|
180000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Metsav 750 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1785000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110230424 |
750mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1785
|
1785000
|
N2 |
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Morphin
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 178500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89012
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
8925
|
178500000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T89
89012
|
2026-05-20 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 7300 Viên
- Thành tiền
- 73000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
7300
|
10000
|
73000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-05-20 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%, 12ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 315000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VD-34988-21 |
0,9%, 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
60
|
5250
|
315000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 2800 Viên
- Thành tiền
- 2618000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
VD-21865-14 |
60mg + 300mg
Uống
|
Viên |
2800
|
935
|
2618000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
OXY I (<2 L/P)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 200 Giờ
- Thành tiền
- 200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30301
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
200
|
1000
|
200000
|
N4 |
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng
Việt Nam
|
T30
30301
|
2026-05-20 |
|
OXY II (2-3 L/P)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 31000 Giờ
- Thành tiền
- 46500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30301
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
31000
|
1500
|
46500000
|
N4 |
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng
Việt Nam
|
T30
30301
|
2026-05-20 |
|
OXY III (>3 L/P)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 500 Giờ
- Thành tiền
- 1000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30301
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
500
|
2000
|
1000000
|
N4 |
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng
Việt Nam
|
T30
30301
|
2026-05-20 |
|
OXY IV (5-7 L/P)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 300 Giờ
- Thành tiền
- 900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30301
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
300
|
3000
|
900000
|
N4 |
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng
Việt Nam
|
T30
30301
|
2026-05-20 |
|
OXY V (>7 L/P)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 200 Giờ
- Thành tiền
- 900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30301
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
200
|
4500
|
900000
|
N4 |
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng
Việt Nam
|
T30
30301
|
2026-05-20 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Gói
- Thành tiền
- 4860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
893110639524 |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
Uống
|
Gói |
1800
|
2700
|
4860000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 300mg + 509mg + 2,7g · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 3465000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893100125225 |
520mg + 300mg + 509mg + 2,7g
Uống
|
Gói |
3000
|
1155
|
3465000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-05-20 |
|
Panfor SR-1000
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 250000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
890110015824 |
1000mg
Uống
|
Viên |
250000
|
1000
|
250000000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T30
30006
|
2026-05-20 |