Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-18
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 27251–27300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
1000IU/ 10ml · Tiêm
Số lượng
9000 Lọ
Thành tiền
493200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01004
896410048825 Lọ 54800 2026-05-20
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
0.45g+9.6mg · Dùng ngoài
Số lượng
90 Tuýp
Thành tiền
1260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VD-23251-15 Tuýp 14000 2026-05-20
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
32000 Viên
Thành tiền
9408000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-21846-14 Viên 294 2026-05-20
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
5670000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37102
893110204725 Viên 567 2026-05-20
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
525000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110024600 Viên 1050 2026-05-20
Duhemos 500
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95047
893110398023 Viên 2499 2026-05-20
Dưỡng tâm an thần ĐDV
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
650mg + 500mg + 650mg + 150mg + 1200mg · Uống
Số lượng
182000 Viên
Thành tiền
509600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-35156-21 Viên 2800 2026-05-20
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1000 viên
Thành tiền
1092000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100106023 viên 1092 2026-05-20
Eperison 50
Eperison
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
18320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
893110216023 Viên 229 2026-05-20
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
11760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
VD-33458-19 Viên 245 2026-05-20
Ezatux
Eprazinon
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95047
VD-22320-15 Viên 950 2026-05-20
Fabamox 1g
Amoxicillin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
26400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCPDP TWI - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893110168724 (VD-23035-15) Viên 3300 2026-05-20
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
900 Viên
Thành tiền
1305000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
890110352424 Viên 1450 2026-05-20
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
20%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
7000 Chai
Thành tiền
95550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37102
893110606724 Chai 13650 2026-05-20
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
3150000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89012
400110017625 Ống 105000 2026-05-20
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
13000 Ống
Thành tiền
28470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
893110091625 Ống 2190 2026-05-20
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
30mg/gói · Uống
Số lượng
25000 Gói
Thành tiền
133850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
300110000624 Gói 5354 2026-05-20
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Số lượng
40 Chai
Thành tiền
1453200
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893100311300 Chai 36330 2026-05-20
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,6g, 2,0g, 1,5g, 1,0g · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
29000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VD-24067-16 Viên 5800 2026-05-20
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
Hàm lượng / Dạng
50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g · Uống
Số lượng
53200 Gói
Thành tiền
505400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-26695-17 Gói 9500 2026-05-20
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg; · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
138000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893200120600 Gói 2760 2026-05-20
Hộ thanh can
Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông
Hàm lượng / Dạng
1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
130500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-25516-16 Viên 2900 2026-05-20
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
54000 Viên
Thành tiền
45900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
VD-30387-18 Viên 850 2026-05-20
Irbesartan DWP 200mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110172223 Viên 2500 2026-05-20
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
4500 Viên
Thành tiền
6615000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
VD-35223-21 Viên 1470 2026-05-20
Kalira
Polystyren
Hàm lượng / Dạng
5000mg · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
73500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
893110211900 Gói 14700 2026-05-20
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
795000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
VD-34939-21 Viên 265 2026-05-20
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
37800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893110269623 Viên 6300 2026-05-20
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ đinh lăng, Cao khô lá bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg, 5mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
12000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893200723424 Viên 500 2026-05-20
Laevolac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml · Uống
Số lượng
72000 Gói
Thành tiền
396000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89012
900100522324 Gói 5500 2026-05-20
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
500mg; 300mg · Uống
Số lượng
67000 Viên
Thành tiền
96346000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-23289-15 Viên 1438 2026-05-20
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12.5mg · Uống
Số lượng
10800 Viên
Thành tiền
32400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VD-17766-12 Viên 3000 2026-05-20
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 400mg + 400mg · Uống
Số lượng
422500 Viên
Thành tiền
372645000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94057
VD-23617-15 Viên 882 2026-05-20
Long huyết DTH
Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
280mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
51450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893200120300 Viên 1715 2026-05-20
Losartan DWP 75mg
Losartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
705600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110285424 Viên 588 2026-05-20
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
35mg+100.000UI + 10mg · Nhỏ mắt, mũi, tai
Số lượng
180 Lọ
Thành tiền
6660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893110420024 (VD-21973-14) Lọ 37000 2026-05-20
Metformin Stella 850mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-26565-17 Viên 720 2026-05-20
Metsav 750 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1785000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893110230424 Viên 1785 2026-05-20
Morphin
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
178500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89012
893111093823 Ống 8925 2026-05-20
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
7300 Viên
Thành tiền
73000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
VD-19031-13 Viên 10000 2026-05-20
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%, 12ml · Nhỏ mắt
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
315000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
VD-34988-21 Lọ 5250 2026-05-20
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 300mg · Uống
Số lượng
2800 Viên
Thành tiền
2618000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
VD-21865-14 Viên 935 2026-05-20
OXY I (<2 L/P)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
200 Giờ
Thành tiền
200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30301
Giờ 1000 2026-05-20
OXY II (2-3 L/P)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
31000 Giờ
Thành tiền
46500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30301
Giờ 1500 2026-05-20
OXY III (>3 L/P)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
500 Giờ
Thành tiền
1000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30301
Giờ 2000 2026-05-20
OXY IV (5-7 L/P)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
300 Giờ
Thành tiền
900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30301
Giờ 3000 2026-05-20
OXY V (>7 L/P)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
200 Giờ
Thành tiền
900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30301
Giờ 4500 2026-05-20
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Hàm lượng / Dạng
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Số lượng
1800 Gói
Thành tiền
4860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01H61
893110639524 Gói 2700 2026-05-20
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 300mg + 509mg + 2,7g · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
3465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100125225 Gói 1155 2026-05-20
Panfor SR-1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
250000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
890110015824 Viên 1000 2026-05-20

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.