|
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 91000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
890410092323 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
91000
|
91000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01007
|
2026-05-21 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 7645500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Winthrop Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
500
|
15291
|
7645500
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
France
|
T08
08101
|
2026-05-21 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/ml x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 296000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
VN-16787-13 |
300mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
592000
|
296000000
|
N1 |
Guerbet
France
|
T08
08101
|
2026-05-21 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/ml x 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 5500 Lọ
- Thành tiền
- 1859000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
VN-16786-13 |
300mg/ml x 50ml
Tiêm
|
Lọ |
5500
|
338000
|
1859000000
|
N1 |
Guerbet
France
|
T08
08101
|
2026-05-21 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 22130000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Operations UK Limited (United Kingdom)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
VN-20514-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
22130
|
22130000
|
N1 |
Glaxo Operations UK Limited
United Kingdom
|
T08
08101
|
2026-05-21 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 ống
- Thành tiền
- 192423000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml x 1ml
Tiêm
|
ống |
7000
|
27489
|
192423000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia; Cơ sở xuất xưởng Latvia
|
T01
01822
|
2026-05-21 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg+ 125mg+ 250mcg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 17600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
893110113023 |
125mg+ 125mg+ 250mcg
Uống
|
Viên |
16000
|
1100
|
17600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Acecyst
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/1,6g · Uống
- Số lượng
- 900 Gói
- Thành tiền
- 1845000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893100204500 |
200mg/1,6g
Uống
|
Gói |
900
|
2050
|
1845000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 900 Viên
- Thành tiền
- 157500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
900
|
175
|
157500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 37500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89012
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
75000
|
37500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T89
89012
|
2026-05-20 |
|
Actrapid
Insulin Human
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 1500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54003
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
20
|
75000
|
1500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T54
54003
|
2026-05-20 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 900 Viên
- Thành tiền
- 567000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
900
|
630
|
567000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Aginmezin 10
Alimemazin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 582000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893100877524 |
10mg
Uống
|
Viên |
600
|
970
|
582000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Amlobest
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 936000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110745824 |
5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
156
|
936000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Ampelop
Cao đặc lá chè dây
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 2300 Viên
- Thành tiền
- 2939400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
VD- 23887- 15 |
625mg
Uống
|
Viên |
2300
|
1278
|
2939400
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Apigel-Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (800mg+800mg+ 80mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 192500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37102
|
893100199925 |
(800mg+800mg+ 80mg)/10ml
Uống
|
Gói |
50000
|
3850
|
192500000
|
N4 |
Công ty CP Dược Apimed
Việt Nam
|
T37
37102
|
2026-05-20 |
|
Atorvastatin OD DWP 5 mg
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 4800 Viên
- Thành tiền
- 4536000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110747524 |
5mg
Uống
|
Viên |
4800
|
945
|
4536000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Auzion 1000
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 910 Viên
- Thành tiền
- 7189000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110281524 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
910
|
7900
|
7189000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 100.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 110000 Gói
- Thành tiền
- 323180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
893400647724 |
≥ 100.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
110000
|
2938
|
323180000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt nam
|
T64
64001
|
2026-05-20 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 100.000.000 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
QLSP-841-15 |
≥ 100.000.000 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2938
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt nam
|
T64
64001
|
2026-05-20 |
|
BOSCAMOL 500
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 27000 Viên
- Thành tiền
- 65772000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95078
|
893110089600 |
500mg
Uống
|
Viên |
27000
|
2436
|
65772000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T95
95078
|
2026-05-20 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2800 Tuýp
- Thành tiền
- 61740000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95078
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2800
|
22050
|
61740000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Ireland
|
T95
95078
|
2026-05-20 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
2300
|
69000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-20 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 800 Viên
- Thành tiền
- 547200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
800
|
684
|
547200
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 61000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
100000
|
610
|
61000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-20 |
|
Boganic
Cao khô Actiso, Cao khô Rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg, 64mg, 6.4mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 4550000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
VD-19790-13 |
85mg, 64mg, 6.4mg
Uống
|
Viên |
7000
|
650
|
4550000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Cabovis Viên thanh nhiệt giải độc
Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 200mg; 200mg; 150mg; 100mg; 50mg; 25mg · Uống
- Số lượng
- 55000 Viên
- Thành tiền
- 45045000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-19399-13 |
5mg; 200mg; 200mg; 150mg; 100mg; 50mg; 25mg
Uống
|
Viên |
55000
|
819
|
45045000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-20 |
|
Calcium D3
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg+ 200IU · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 5988000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
VD-34516-20 |
750mg+ 200IU
Uống
|
Viên |
12000
|
499
|
5988000
|
N4 |
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-20 |
|
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 500 Gói
- Thành tiền
- 392500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110137725 |
250mg
Uống
|
Gói |
500
|
785
|
392500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 800 Viên
- Thành tiền
- 1592000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110291900 |
500mg
Uống
|
Viên |
800
|
1990
|
1592000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Cephalexin 500
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 170000 Viên
- Thành tiền
- 140250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
VD-25149-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
170000
|
825
|
140250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-20 |
|
Cephalexin 500mg
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 1384000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi Nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110424124 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
2768
|
1384000
|
N3 |
Chi Nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 237000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
500000
|
474
|
237000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 850 Viên
- Thành tiền
- 3442500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
850
|
4050
|
3442500
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Chorlatcyn
Cao mật lợn khô, Tỏi, Actiso, Than hoạt tính.
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 50mg, 125mg, 25mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 39984000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
GC-269-17 |
50mg, 50mg, 125mg, 25mg
Uống
|
Viên |
16000
|
2499
|
39984000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 75000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
3000
|
25
|
75000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Cobimet XR 750
Metformin hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 35424000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
893110332800 |
750mg
Uống
|
Viên |
48000
|
738
|
35424000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-05-20 |
|
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
893110887224 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
3000
|
27300
|
81900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 4800 Viên
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
4800
|
2500
|
12000000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg(dạng muối) + 5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 197670000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
VN-18635-15 |
5mg(dạng muối) + 5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6589
|
197670000
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- (0,6g; 3g; 1,2g; 1,2g; 1,8g; 1,8g; 1%(kl/tt); 3,0g)/ 60ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 7800 Chai
- Thành tiền
- 159705000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110849624 |
(0,6g; 3g; 1,2g; 1,2g; 1,8g; 1,8g; 1%(kl/tt); 3,0g)/ 60ml
Dùng ngoài
|
Chai |
7800
|
20475
|
159705000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-05-20 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 5ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01H61
|
893110307200 |
500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 500mg, 5ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
1000
|
18000
|
18000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01H61
|
2026-05-20 |
|
DH-Hasanlor 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1000 viên
- Thành tiền
- 693000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110161300 |
10mg
Uống
|
viên |
1000
|
693
|
693000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 5500 viên
- Thành tiền
- 6468000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VD-27507-17 |
1000mg
Uống
|
viên |
5500
|
1176
|
6468000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 346690000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37102
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
34669
|
346690000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T37
37102
|
2026-05-20 |
|
Dexamethasone
Dexamethason acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
VD-27152-17 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
648
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-05-20 |
|
Dexamethasone
Dexamethason acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 4536000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
648
|
4536000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-05-20 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 118000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893110394824 |
15mg
Uống
|
Viên |
1000
|
118
|
118000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-05-20 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 272250000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
5000
|
54450
|
272250000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T30
30006
|
2026-05-20 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01004
|
QLSP-1051-17 |
1000IU/ 10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
54800
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T01
01004
|
2026-05-20 |