Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-18
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 27151–27200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 452mg)/ 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
7050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
VN-19159-15 Ống 23500 2026-05-21
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
224790000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-22575-20 Viên 7493 2026-05-21
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml · Tiêm
Số lượng
300 Bơm tiêm
Thành tiền
58350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-05-21
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
78750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
TCT-00145-23 Viên 1575 2026-05-21
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
255000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-05-21
Phosphalugel
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
20% x 20g · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
4014000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmatis (France)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
300100006024 Gói 4014 2026-05-21
Plavix 75mg
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
16819000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-16229-13 Viên 16819 2026-05-21
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) · Uống
Số lượng
5200 Viên
Thành tiền
38459200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-20224-17 Viên 7396 2026-05-21
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 10ml · Uống
Số lượng
320000 Ống
Thành tiền
2332800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
893100508324 Ống 7290 2026-05-21
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VD-31131-18 Ống 7290 2026-05-21
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
Số lượng
328 Ống
Thành tiền
49856000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
590410177500 Ống 152000 2026-05-21
Povidon iod
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%/150ml · Dùng ngoài
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
191200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
893100238300 Lọ 23900 2026-05-21
Povidon iod
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%/150ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VD-32126-19 Lọ 23900 2026-05-21
ProIVIG
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
5%; 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
23500000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
890410177000 Chai 2350000 2026-05-21
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
21092000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
300110526224 Viên 10546 2026-05-21
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/ 0,5ml · Tiêm
Số lượng
17000 Bơm tiêm
Thành tiền
1058250000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
890410176200 Bơm tiêm 62250 2026-05-21
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/ 0,5ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
QLSP-0811-14 Bơm tiêm 62250 2026-05-21
Recormon
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/0,3ml · Tiêm
Số lượng
22000 Bơm tiêm
Thành tiền
5045810000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-05-21
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
140416000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F. Hoffmann-La Roche Ltd., (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-05-21
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Số lượng
1150 Lọ
Thành tiền
100395000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-21
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
330500 Viên
Thành tiền
363550000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
893110352423 Viên 1100 2026-05-21
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VD-22677-15 Viên 1100 2026-05-21
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
115920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
599112027923 Viên 1932 2026-05-21
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1900 Viên
Thành tiền
3670800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
599112027923 Viên 1932 2026-05-21
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg + 125mcg; 120 liều · Dạng hít
Số lượng
50 Bình
Thành tiền
10508800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
840110784024 Bình 210176 2026-05-21
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg + 250mcg; 120 liều · Dạng hít
Số lượng
50 Bình
Thành tiền
13904500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
840110788024 Bình 278090 2026-05-21
Silygamma
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
4935000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-16542-13 Viên 4935 2026-05-21
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg + 100mg · Uống
Số lượng
1260 Viên
Thành tiền
247968000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45010
890110432925 Viên 196800 2026-05-21
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Số lượng
0 Can
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VD-18005-12 Can 145000 2026-05-21
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Số lượng
450 Can
Thành tiền
65250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
893110360225 Can 145000 2026-05-21
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2 mg · Uống
Số lượng
2200 Viên
Thành tiền
1738000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
893110352523 Viên 790 2026-05-21
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VD-21117-14 Viên 790 2026-05-21
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
160mcg + 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít
Số lượng
200 Bình
Thành tiền
86800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrazeneca Dunkerque Production (France)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
300110006424 Bình 434000 2026-05-21
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
219000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-21
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
18448000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
300100036825 Viên 4612 2026-05-21
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
7800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
300110436523 Ống 15600 2026-05-21
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Số lượng
210000 Viên
Thành tiền
598290000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
300100036725 Viên 2849 2026-05-21
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg)/90ml. · Uống
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
138600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66008
893100311500 Chai 27720 2026-05-21
Trajenta
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
48468000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
West-Ward Columbus Inc. (USA)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
VN-17273-13 Viên 16156 2026-05-21
Tridjantab
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
40050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
893110131325 Viên 890 2026-05-21
Ulcomez
Omeprazole
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
28500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44008
VN-19282-15 Lọ 28500 2026-05-21
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
Số lượng
4550 Lọ
Thành tiền
1158784900
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
400110021024 Lọ 254678 2026-05-21
Ultravist 370
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
768,86mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
973350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08101
400110021124 Lọ 648900 2026-05-21
Vinrolac
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
9720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
893110376123 Ống 3240 2026-05-21
Vinterlin
Terbutalin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
966000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VD-20895-14 Ống 4830 2026-05-21
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
320500 Viên
Thành tiền
336525000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
893100337924 Viên 1050 2026-05-21
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VD-31157-18 Viên 1050 2026-05-21
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
147000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
893110298000 Lọ 98000 2026-05-21
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Hàm lượng / Dạng
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
750 Túi
Thành tiền
87750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01918
VN-19956-16 Túi 117000 2026-05-21
Voxin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
132898500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A- Plant C' (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79026
520115991224 Lọ 88599 2026-05-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.