|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Hàm lượng / Dạng
- 1000LD50 · Tiêm
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 30420840
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89012
|
QLSP-0776-14 |
1000LD50
Tiêm
|
Lọ |
60
|
507014
|
30420840
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T89
89012
|
2026-05-21 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Hàm lượng / Dạng
- 1000LD50 · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 152104200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89012
|
QLSP-0777-14 |
1000LD50
Tiêm
|
Lọ |
300
|
507014
|
152104200
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T89
89012
|
2026-05-21 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1.500IU · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 104556000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89012
|
893410250823 |
1.500IU
Tiêm
|
Ống |
3000
|
34852
|
104556000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T89
89012
|
2026-05-21 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g/50ml; 50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 3280000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
900410090023 |
2,5g/50ml; 50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
3280000
|
3280000000
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H
Áo
|
T79
79405
|
2026-05-21 |
|
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1.250mg+400IU · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 170000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
VN-19910-16 |
1.250mg+400IU
Uống
|
Viên |
50000
|
3400
|
170000000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Iressa
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 550 Viên
- Thành tiền
- 307201400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant (ĐG: AstraZeneca UK Limited- UK; KTCL, XX: AstraZeneca AB- Sweden) (Japan)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
550
|
558548
|
307201400
|
N1 |
Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant (ĐG: AstraZeneca UK Limited- UK; KTCL, XX: AstraZeneca AB- Sweden)
Japan
|
T08
08101
|
2026-05-21 |
|
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isole · Tiêm truyền
- Số lượng
- 800 Túi
- Thành tiền
- 520000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
VN-19951-16 |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isole
Tiêm truyền
|
Túi |
800
|
650000
|
520000000
|
N2 |
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31032
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
1000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T31
31032
|
2026-05-21 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 7,2%/ 200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 8000 Túi
- Thành tiền
- 920000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
VD-35943-22 |
7,2%/ 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
8000
|
115000
|
920000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Kiovig
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 4700000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
540410038423 |
100mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
4700000
|
4700000000
|
N1 |
Baxalta Belgium Manufacturing SA
Bỉ
|
T79
79405
|
2026-05-21 |
|
Kydheamo-1 B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Hàm lượng / Dạng
- 84g/1000ml, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 36000 Can
- Thành tiền
- 4643352000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
893110159925 |
84g/1000ml, can 10 lít
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
36000
|
128982
|
4643352000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Kydheamo-2A
Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 210,7g +9,0g +5,222g +3,558g +6,310g +35,0g/1000ml,can 10 lít. · Dung dịch thẩm phân
- Số lượng
- 32000 Can
- Thành tiền
- 4220160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
893110160025 |
210,7g +9,0g +5,222g +3,558g +6,310g +35,0g/1000ml,can 10 lít.
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
32000
|
131880
|
4220160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 36mg; 18,13mcg/1,8ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 64800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84001
|
300110796724 |
36mg; 18,13mcg/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
16200
|
64800000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T84
84001
|
2026-05-21 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 145mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 31683000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fournier Laboratories Ireland Limited (ĐG, XX: Astrea Fontaine- France) (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
539110009825 |
145mg
Uống
|
Viên |
3000
|
10561
|
31683000
|
N1 |
Fournier Laboratories Ireland Limited (ĐG, XX: Astrea Fontaine- France)
Ireland
|
T08
08101
|
2026-05-21 |
|
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 25000 Ống
- Thành tiền
- 223125000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
893111093823 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
25000
|
8925
|
223125000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-05-21 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
2900
|
580000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g + 0,5g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
VD-26824-17 |
2,5g + 0,5g
Uống
|
Gói |
0
|
1995
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g + 0,5g · Uống
- Số lượng
- 2500 Gói
- Thành tiền
- 4987500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
893100023000 |
2,5g + 0,5g
Uống
|
Gói |
2500
|
1995
|
4987500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Metformin
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 297000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84077
|
893110443424 |
1000mg
Uống
|
Viên |
600000
|
495
|
297000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T84
84077
|
2026-05-21 |
|
Micardis
Telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 4916000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
VN-22995-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
500
|
9832
|
4916000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A.
Greece
|
T08
08101
|
2026-05-21 |
|
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
VN-21177-18 |
5mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
30900
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 24720000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
400112002224 |
5mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
30900
|
24720000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/0,3ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 329175000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
760410646524 |
100mcg/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
100
|
3291750
|
329175000
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- Hàm lượng / Dạng
- 30mcg/0,3ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 119647500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
760410646724 |
30mcg/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
100
|
1196475
|
119647500
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/0,3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 2543625000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
760410646624 |
50mcg/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1500
|
1695750
|
2543625000
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Motilium-M
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2145000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
VN-14215-11 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2145
|
2145000
|
N1 |
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 21473000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
599114068123 |
500mg
Uống
|
Viên |
500
|
42946
|
21473000
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nanokine
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000 IU/ 0,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
QLSP-H03-1159-19 |
2000 IU/ 0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
131500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nanokine
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000 IU/ 0,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 25000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 3287500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
893410109724 |
2000 IU/ 0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
25000
|
131500
|
3287500000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000 IU/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 2440000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
QLSP-920-16 |
2000 IU/ 1ml
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
122000
|
2440000000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Chai
- Thành tiền
- 480000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
893110492424 |
3,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
12000
|
40000
|
480000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
893110349523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2520
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 5040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
VD-20890-14 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
2520
|
5040000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nebilet
Nebivolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 15200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
VN-19377-15 |
5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
7600
|
15200000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany)
Germany
|
T08
08101
|
2026-05-21 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1800 Ống
- Thành tiền
- 5859000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
VD-17594-12 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
3255
|
5859000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
893110447924 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
3255
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Neoamiyu
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- (1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 7000 Túi
- Thành tiền
- 813806000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
VN-16106-13 |
(1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 g
Tiêm truyền
|
Túi |
7000
|
116258
|
813806000
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nephgold
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 5,4% 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
VN-21299-18 |
5,4% 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
95000
|
0
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nephgold
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 5,4% 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Túi
- Thành tiền
- 285000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
880110015825 |
5,4% 250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
95000
|
285000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12500 Chai
- Thành tiền
- 1400000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
VN-17948-14 |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g,
Tiêm truyền
|
Chai |
12500
|
112000
|
1400000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 44912000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
VN-19783-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
2000
|
22456
|
44912000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T08
08101
|
2026-05-21 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1200
|
125000
|
150000000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 68000 Viên
- Thành tiền
- 209440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
68000
|
3080
|
209440000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 4950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
VN-20000-16 |
4mg/4ml
Tiêm truyền
|
Ống |
100
|
49500
|
4950000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
- Hàm lượng / Dạng
- 100U/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 200508000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
300410179000 |
100U/ml x 3ml (30/70)
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
200508
|
200508000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
France
|
T08
08101
|
2026-05-21 |
|
Novorapid Flexpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Hàm lượng / Dạng
- 100U/ml x 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 225000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08101
|
300410198625 |
100U/ml x 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
225000
|
225000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
France
|
T08
08101
|
2026-05-21 |
|
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
- Hàm lượng / Dạng
- 3%/50ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 1134000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
893100299300 |
3%/50ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
600
|
1890
|
1134000
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
- Hàm lượng / Dạng
- 3%/50ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
VS-4969-16 |
3%/50ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
1890
|
0
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Young Poong Pharma.Co.,Ltd (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
VN -20486-17 |
0,25mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1880
|
0
|
N2 |
Young Poong Pharma.Co.,Ltd
Korea
|
T01
01918
|
2026-05-21 |
|
Orkan SoftCapsule
Calcitriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mcg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 188000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Young Poong Pharma.Co.,Ltd (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01918
|
880110415625 |
0,25mcg
Uống
|
Viên |
100000
|
1880
|
188000000
|
N2 |
Young Poong Pharma.Co.,Ltd
Korea
|
T01
01918
|
2026-05-21 |