Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-18
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 26901–26950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hacutrol 10
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
92900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110111925 Viên 4645 2026-05-22
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Hàm lượng / Dạng
(50mg Fe + 0,5mg acid folic)/5ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
21000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-25593-16 Ống 4200 2026-05-22
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
2000 Bút tiêm
Thành tiền
396000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89007
QLSP-1088-18 Bút tiêm 198000 2026-05-22
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500UI · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
34852000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893410250823 Ống 34852 2026-05-22
IMMUBRON
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Hàm lượng / Dạng
50mg (trong đó có chứa 7mg hoạt chất) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bruschettini s.r.l (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
800410036123 Viên 14000 2026-05-22
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
1500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34003
893110360125 Ống 1500 2026-05-22
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
20076000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12096
400112017124 Lọ 100380 2026-05-22
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VN-20611-17 Lọ 100380 2026-05-22
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
25 Lọ
Thành tiền
2509500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
400112017124 Lọ 100380 2026-05-22
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
2100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44006
893100071125 Tuýp 4200 2026-05-22
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110202600 gói 4800 2026-05-22
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893110202600 gói 4800 2026-05-22
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
6000 gói
Thành tiền
28800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110202600 gói 4800 2026-05-22
Lidocain
Lidocain
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine 3,8g · Phun mù
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VN-20499-17 Lọ 175000 2026-05-22
Lidocain
Lidocain
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine 3,8g · Phun mù
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
3500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
599110011924 Lọ 175000 2026-05-22
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
594110072623 Viên 2100 2026-05-22
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
594110072623 Viên 2100 2026-05-22
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
105000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
594110072623 Viên 2100 2026-05-22
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110220823 Viên 1197 2026-05-22
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893110220823 Viên 1197 2026-05-22
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
13167000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110220823 Viên 1197 2026-05-22
MORPHIN
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
17850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12096
893111093823 Ống 8925 2026-05-22
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
290000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44006
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-22
Magnesi-B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110105824 Viên 800 2026-05-22
Magnesi-B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893110105824 Viên 800 2026-05-22
Magnesi-B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
48000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110105824 Viên 800 2026-05-22
Menison 4mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
44500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110693624 Viên 890 2026-05-22
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110391824 Viên 1990 2026-05-22
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893110391824 Viên 1990 2026-05-22
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
39800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110391824 Viên 1990 2026-05-22
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
250mg + 25mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6468000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38010
893110450223 Viên 3234 2026-05-22
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
1785000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89007
893111093823 Ống 8925 2026-05-22
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
3375000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12096
499110415423 Lọ 67500 2026-05-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893100218900 Lọ 1300 2026-05-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893100218900 Lọ 1300 2026-05-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893100218900 Lọ 1300 2026-05-22
Natri clorid 0,9% 100ml
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
100ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
44000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44006
893110039623 Chai 4400 2026-05-22
OMNIPAQUE INJ IOD 300MG/ ML 50ML 10'S
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
52086400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34003
539110067223 Chai 260432 2026-05-22
Ofloxacin 300
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7455000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VD-33117-19 Viên 1491 2026-05-22
Ofloxacin 300
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7455000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893115622824 Viên 1491 2026-05-22
PARACETAMOL 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml; 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
120100 Túi
Thành tiền
1008840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893110055900 Túi 8400 2026-05-22
Pain-tavic
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893100698024 Viên 2200 2026-05-22
Pain-tavic
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893100698024 Viên 2200 2026-05-22
Pain-tavic
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
33000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893100698024 Viên 2200 2026-05-22
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
VN-20188-16 Viên 1700 2026-05-22
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
VN-20188-16 Viên 1700 2026-05-22
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
51000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
VN-20188-16 Viên 1700 2026-05-22
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110158900 Viên 5000 2026-05-22
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893110158900 Viên 5000 2026-05-22
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
150000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110158900 Viên 5000 2026-05-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.