Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-18
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 26851–26900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
Số lượng
3500 chai
Thành tiền
236950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
VD-28532-17 chai 67700 2026-05-22
Carboplatin
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-21241-14 Lọ 116991 2026-05-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
130500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VD-31709-19 Lọ 43500 2026-05-22
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
130500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110387324 Lọ 43500 2026-05-22
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
16095000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110159124 Lọ 5365 2026-05-22
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
134500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110424124 Viên 2690 2026-05-22
Cephalexin 500mg
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
41000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110065224 Viên 820 2026-05-22
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215,2 mg/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
65835000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH| Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Germany| Cơ sở xuất xưởng: Austria)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52007
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-05-22
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
31800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Seid,S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38010
840115989624 Viên 5300 2026-05-22
Colchicine
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VD-19169-13 Viên 800 2026-05-22
Colchicine
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
8000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
893115882324 Viên 800 2026-05-22
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
49980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110617124 Viên 2499 2026-05-22
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
49980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110617124 Viên 2499 2026-05-22
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-22
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-22
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
175980000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
VN-17087-13 Viên 5028 2026-05-22
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110307200 Lọ 18000 2026-05-22
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893110307200 Lọ 18000 2026-05-22
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
500mg;500mg;500mg;500mg; 500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;500mg;5ml · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
36000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110307200 Lọ 18000 2026-05-22
Diamicron MR
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-22
Diamicron MR
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-22
Diamicron MR
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
67050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
VN-20549-17 Viên 2682 2026-05-22
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
1600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
893112683724 Ống 8000 2026-05-22
Dipesalox 200mg
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
49000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-35006-21 Viên 9800 2026-05-22
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
9744000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40202
893110204725 Viên 609 2026-05-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
324mg;1,2g; 0,15g;0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
TCT-00231-24 Viên 2100 2026-05-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
324mg;1,2g; 0,15g;0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
TCT-00231-24 Viên 2100 2026-05-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
324mg;1,2g; 0,15g;0,30g; 0,30g; 0,075g; 0,30g · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
TCT-00231-24 Viên 2100 2026-05-22
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
47250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89007
893110437024 Viên 1575 2026-05-22
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
82500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110373423 Viên 1650 2026-05-22
Fenilham
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
1500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89007
VN-17888-14 Ống 30000 2026-05-22
Fenostad 200
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110504324 Viên 2200 2026-05-22
Fenostad 200
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893110504324 Viên 2200 2026-05-22
Fenostad 200
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110504324 Viên 2200 2026-05-22
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
47880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110130423 Viên 1596 2026-05-22
Freclovir 400
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
VD-36126-22 Viên 1337 2026-05-22
Freclovir 400
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
VD-36126-22 Viên 1337 2026-05-22
Freclovir 400
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
8022000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
VD-36126-22 Viên 1337 2026-05-22
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
7000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-22
Fretamuc
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893100153023 Viên 617 2026-05-22
Fretamuc
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893100153023 Viên 617 2026-05-22
Fretamuc
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
13000 Viên
Thành tiền
8021000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893100153023 Viên 617 2026-05-22
GLUCOSE 10 %
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
6000 Túi
Thành tiền
46200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-33119-19 Túi 7700 2026-05-22
Garnotal 10
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
1500 viên
Thành tiền
315000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
893112467324 viên 210 2026-05-22
Garnotal 10
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VD - 31519-19 viên 210 2026-05-22
Gliclazide Tablets BP 40 mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44006
890110352424 Viên 1500 2026-05-22
Glizym-M
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
64180000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VN3-343-21 Viên 3209 2026-05-22
Grafort
Dioctahedral smectite
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
880100006823 Gói 7850 2026-05-22
Grafort
Dioctahedral smectite
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
880100006823 Gói 7850 2026-05-22
Grafort
Dioctahedral smectite
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
78500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
880100006823 Gói 7850 2026-05-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.