Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 26801–26850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Vitamin B1
Vitamin B1
|
893110448724 | Ống | 760 | 2026-05-25 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
|
893110448824 | Ống | 630 | 2026-05-25 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
|
893110438324 | Viên | 159 | 2026-05-25 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
|
VN-20041-16 | Ống | 18066 | 2026-05-25 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
|
VCT-00302-22 | Gam | 93 | 2026-05-25 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống/Bút tiêm | 105500 | 2026-05-25 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00155-21 | Gam | 195 | 2026-05-25 |
|
Zinsol
Kẽm gluconat
|
893100148023 | Chai | 15200 | 2026-05-25 |
|
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
|
VD-36187-22 | Viên | 3250 | 2026-05-25 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 16900 | 2026-05-25 |
|
thổ phục linh
Thổ phục linh
|
CB.DL-00245-23 | Gam | 142 | 2026-05-25 |
|
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
|
VCT-00342-22 | Gam | 102 | 2026-05-25 |
|
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
|
VCT-00470-23 | Gam | 231 | 2026-05-25 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00111-21 | Gam | 483 | 2026-05-25 |
|
Đại táo
Đại táo
|
23.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 105 | 2026-05-25 |
|
Đảng Sâm Chích Gừng
Đảng sâm
|
VCT-00215-22 | Gam | 399 | 2026-05-25 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
VCT-00301-22 | Gam | 176 | 2026-05-25 |
|
Độc Hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00135-21 | Gam | 162 | 2026-05-25 |
|
BOSCAMOL 500
Methocarbamol
|
893110089600 | Viên | 2436 | 2026-05-24 |
|
BOSCAMOL 750
Methocarbamol
|
893110059025 | Viên | 2499 | 2026-05-24 |
|
Fucidin
Fusidic acid
|
539110043025 | Tuýp | 75075 | 2026-05-24 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
|
001115023625 | Lọ | 89999 | 2026-05-24 |
|
Binocrit
Erythropoietin
|
400410178800 | Bơm tiêm | 220000 | 2026-05-23 |
|
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid 30mg
|
300113346925 | Bơm tiêm | 103950 | 2026-05-23 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
|
VN-9380-09 | Viên | 6900 | 2026-05-23 |
|
A.T Ambroxol
Ambroxol
|
VD-24125-16 | Gói | 1380 | 2026-05-22 |
|
A.T Ambroxol
Ambroxol
|
VD-24125-16 | Gói | 1380 | 2026-05-22 |
|
A.T Ambroxol
Ambroxol
|
VD-24125-16 | Gói | 1380 | 2026-05-22 |
|
ACETYLCYSTEIN BOSTON CAPS
Acetylcystein
|
893100732924 | Viên | 754 | 2026-05-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
|
893110257523 | Viên | 59 | 2026-05-22 |
|
Abevmy - 400
Bevacizumab
|
890410303724 | Lọ | 12800000 | 2026-05-22 |
|
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-31287-18 | Viên | 1470 | 2026-05-22 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 630 | 2026-05-22 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 630 | 2026-05-22 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 630 | 2026-05-22 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
|
VN-21093-18 | Lọ | 53163 | 2026-05-22 |
|
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
|
893110057125 | Ống | 10500 | 2026-05-22 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
|
VD-35219-21 | Viên | 280 | 2026-05-22 |
|
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
|
893110148224 | Ống | 70000 | 2026-05-22 |
|
Apratam
Piracetam
|
594110027825 | Viên | 1710 | 2026-05-22 |
|
Apratam
Piracetam
|
594110027825 | Viên | 1710 | 2026-05-22 |
|
Apratam
Piracetam
|
594110027825 | Viên | 1710 | 2026-05-22 |
|
Baburol
Bambuterol
|
893110380824 | viên | 336 | 2026-05-22 |
|
Baburol
Bambuterol
|
VD-24113-16 | viên | 336 | 2026-05-22 |
|
Benita
Budesonid
|
893110118423 | Lọ | 90000 | 2026-05-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1365 | 2026-05-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1365 | 2026-05-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
|
VD-32521-19 | Viên | 1365 | 2026-05-22 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1800 | 2026-05-22 |
|
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 1000
Cefoperazon + sulbactam
|
VD-35452-21 | Lọ | 40000 | 2026-05-22 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.