Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-18
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 26751–26800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Sa nhân
Sa nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
62370000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
24.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 624 2026-05-25
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg; 100mg; 150mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100338324 Viên 1540 2026-05-25
SaVi Candesartan 12
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
12mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cty CPDP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110056623 Viên 4578 2026-05-25
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110338524 Viên 6800 2026-05-25
SaVi Toux 600
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100293523 Viên 4980 2026-05-25
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg+12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-23010-15 Viên 7450 2026-05-25
SaViLeucin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100678824 Viên 2200 2026-05-25
Sallet
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/ 5ml · Uống
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
75600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
893115256000 Ống 3780 2026-05-25
Sartan
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
32mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110164424 Viên 6500 2026-05-25
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 6,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-20814-14 Viên 2300 2026-05-25
Savidimin 1000
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-34734-20 Viên 6000 2026-05-25
Sodium Chloride
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-22341-19 Chai 15000 2026-05-25
Sodium Chloride
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-22341-19 Chai 17500 2026-05-25
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg+100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
1921500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
890110432925 Viên 192150 2026-05-25
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
418710000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-05-25
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893100426724 Gói 2625 2026-05-25
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110193624 Viên 2780 2026-05-25
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
219000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-25
Sài hồ
Sài hồ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gam
Thành tiền
103950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
CB.DL-00347-25 Gam 693 2026-05-25
Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
79800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00575-25 Gam 399 2026-05-25
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
68740000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
890110445523 Viên 3437 2026-05-25
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg; 2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110001723 Viên 2990 2026-05-25
Tazenase
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma Industria Farmaceutical, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
560110985724 Viên 3600 2026-05-25
Telma 80 H
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg + 80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-22152-19 Viên 5780 2026-05-25
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
383110139523 Viên 9850 2026-05-25
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
124800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
VD-35730-22 Viên 780 2026-05-25
Thiên ma
Thiên ma
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
85050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
CB.DL-00038-23 Gam 1418 2026-05-25
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
51000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
CB.DL-00200-23 Gam 170 2026-05-25
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
110880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40107
893110311500 Chai 27720 2026-05-25
Thương truật
Thương truật
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
103000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00389-23 Gam 515 2026-05-25
Thục địa
Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
400000 Gam
Thành tiền
105000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00151-21 Gam 263 2026-05-25
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-23093-22 Viên 5300 2026-05-25
Trần bì sao vàng
Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
26040000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00497-24 Gam 130 2026-05-25
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
893110160824 Viên 2798 2026-05-25
Táo nhân sao đen
Táo nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
209790000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VCT-00156-21 Gam 699 2026-05-25
Tần giao
Tần giao
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
189000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
CB.DL-00385-25 Gam 630 2026-05-25
Tục đoạn
Tục đoạn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
76230000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
51.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 254 2026-05-25
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623.40mg/ml, 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
382017000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79057
400110021024 Lọ 254678 2026-05-25
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
76403400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
400110021024 Lọ 254678 2026-05-25
Uy linh tiên
Uy linh tiên
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
172500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
CB.DL-00254-23 Gam 575 2026-05-25
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
USV Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VN-22964-21 Viên 4700 2026-05-25
Vagastat
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1500mg/15g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-23645-15 Gói 4200 2026-05-25
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
383110120424 Viên 8900 2026-05-25
Vartel 20mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110073324 Viên 600 2026-05-25
VasHasan MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893110238024 Viên 350 2026-05-25
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
890110008700 Viên 2520 2026-05-25
Vastarel MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
135250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VN-17735-14 Viên 2705 2026-05-25
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10IU/ml · Tiêm
Số lượng
2000 ống
Thành tiền
20000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
893114039523 ống 10000 2026-05-25
Vinterlin 5mg
Terbutalin
Hàm lượng / Dạng
5mg/2ml · Khí dung
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
893115604124 Ống 43000 2026-05-25
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà Máy HĐPHARMA EU- Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79210
VD-35073-21 Viên 1190 2026-05-25

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.