Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 26951–27000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
|
VD-32545-19 | Viên | 2450 | 2026-05-22 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
590410177500 | Ống | 152000 | 2026-05-22 |
|
Povinsea
L-Ornithin - L- aspartat
|
893110710424 | Ống | 45000 | 2026-05-22 |
|
Predni Hera Dr 5
Prednisolon acetat
|
893110375724 | Viên | 1890 | 2026-05-22 |
|
Prusenza 5 mg
Perindopril
|
893110223723 | Viên | 4137 | 2026-05-22 |
|
Prusenza 5 mg
Perindopril
|
893110223723 | Viên | 4137 | 2026-05-22 |
|
Prusenza 5 mg
Perindopril
|
893110223723 | Viên | 4137 | 2026-05-22 |
|
Quanderma-C
Clobetasol propionat
|
893110144200 | Tuýp | 6800 | 2026-05-22 |
|
Rafivyr
Entecavir
|
893114066323 | Viên | 15900 | 2026-05-22 |
|
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
|
893110058623 | Viên | 1785 | 2026-05-22 |
|
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2935 | 2026-05-22 |
|
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2935 | 2026-05-22 |
|
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2935 | 2026-05-22 |
|
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
|
VN-19955-16 | Chai | 135000 | 2026-05-22 |
|
SaVi Losartan 100
Losartan
|
893110295223 | Viên | 2500 | 2026-05-22 |
|
SaVi Losartan 100
Losartan
|
893110295223 | Viên | 2500 | 2026-05-22 |
|
SaVi Losartan 100
Losartan
|
893110295223 | Viên | 2500 | 2026-05-22 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
|
893110072200 | Viên | 1600 | 2026-05-22 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
|
893110072200 | Viên | 1600 | 2026-05-22 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
|
893110072200 | Viên | 1600 | 2026-05-22 |
|
Simethicone STELLA
Simethicon
|
893100718524 | Chai | 21000 | 2026-05-22 |
|
Simethicone STELLA
Simethicon
|
VD-25986-16 | Chai | 21000 | 2026-05-22 |
|
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
|
893100336923 | Gói | 2300 | 2026-05-22 |
|
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
|
893100336923 | Gói | 2300 | 2026-05-22 |
|
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
|
893100336923 | Gói | 2300 | 2026-05-22 |
|
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
|
893110058823 | Viên | 1533 | 2026-05-22 |
|
Spreabac 2g
Cefoperazon + sulbactam*
|
VD-32785-19 | Lọ | 50000 | 2026-05-22 |
|
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
|
893100130725 | Tube | 29400 | 2026-05-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-05-22 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
|
893110283323 | Viên | 2450 | 2026-05-22 |
|
Tegrucil-4
Acenocoumarol
|
893110664224 | Viên | 3150 | 2026-05-22 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
|
893101855424 | Viên | 1000 | 2026-05-22 |
|
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
VD-33790-19 | Ống | 3300 | 2026-05-22 |
|
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
|
VD-34376-20 | Viên | 45990 | 2026-05-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-05-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Gói | 2415 | 2026-05-22 |
|
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
V51-H12-16 | Chai | 31000 | 2026-05-22 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2751 | 2026-05-22 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2751 | 2026-05-22 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2751 | 2026-05-22 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-05-22 |
|
VT-Taxim 500mg
Cefotaxim
|
VN-22962-21 | Lọ | 10185 | 2026-05-22 |
|
Valsartan cap DWP 80 mg
Valsartan
|
VD-35593-22 | Viên | 1995 | 2026-05-22 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
|
VN-16485-13 | Viên | 3125 | 2026-05-22 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100346623 | Gói | 3500 | 2026-05-22 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Ống | 78000 | 2026-05-22 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-05-22 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
|
VN-16789-13 | Lọ | 795000 | 2026-05-22 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.