Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-18
Đợt công bố mới nhất
2026-08-17
Bản ghi trúng thầu
284788
Xóa

Tìm thấy 284788 bản ghi. Hiển thị 26951–27000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Hàm lượng / Dạng
330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
490000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
VD-32545-19 Viên 2450 2026-05-22
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml, (20/80) · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
760000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44006
590410177500 Ống 152000 2026-05-22
Povinsea
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
1g/2ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm TW1-Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38010
893110710424 Ống 45000 2026-05-22
Predni Hera Dr 5
Prednisolon acetat
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110375724 Viên 1890 2026-05-22
Prusenza 5 mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110223723 Viên 4137 2026-05-22
Prusenza 5 mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893110223723 Viên 4137 2026-05-22
Prusenza 5 mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
82740000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110223723 Viên 4137 2026-05-22
Quanderma-C
Clobetasol propionat
Hàm lượng / Dạng
0,05% x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
6800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44006
893110144200 Tuýp 6800 2026-05-22
Rafivyr
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
1431000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34003
893114066323 Viên 15900 2026-05-22
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2.5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
53550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
893110058623 Viên 1785 2026-05-22
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
Hàm lượng / Dạng
80mg; 95mg; 15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110717824 Viên 2935 2026-05-22
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
Hàm lượng / Dạng
80mg; 95mg; 15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893110717824 Viên 2935 2026-05-22
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
Hàm lượng / Dạng
80mg; 95mg; 15mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
29350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110717824 Viên 2935 2026-05-22
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
13500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12096
VN-19955-16 Chai 135000 2026-05-22
SaVi Losartan 100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110295223 Viên 2500 2026-05-22
SaVi Losartan 100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893110295223 Viên 2500 2026-05-22
SaVi Losartan 100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110295223 Viên 2500 2026-05-22
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg + 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110072200 Viên 1600 2026-05-22
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg + 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893110072200 Viên 1600 2026-05-22
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
4mg + 1,25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110072200 Viên 1600 2026-05-22
Simethicone STELLA
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
2100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
893100718524 Chai 21000 2026-05-22
Simethicone STELLA
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
1g/15ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VD-25986-16 Chai 21000 2026-05-22
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893100336923 Gói 2300 2026-05-22
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893100336923 Gói 2300 2026-05-22
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
8500 Gói
Thành tiền
19550000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893100336923 Gói 2300 2026-05-22
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
30660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34003
893110058823 Viên 1533 2026-05-22
Spreabac 2g
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
2200 Lọ
Thành tiền
110000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-32785-19 Lọ 50000 2026-05-22
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Hàm lượng / Dạng
200mg/20g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tube
Thành tiền
14700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12096
893100130725 Tube 29400 2026-05-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
32500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-22
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
39000 Viên
Thành tiền
95550000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34003
893110283323 Viên 2450 2026-05-22
Tegrucil-4
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
22050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34003
893110664224 Viên 3150 2026-05-22
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg;100mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46053
893101855424 Viên 1000 2026-05-22
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g · Uống
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
49500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
VD-33790-19 Ống 3300 2026-05-22
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
459900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
VD-34376-20 Viên 45990 2026-05-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(500mg+ 125mg+ 0,883mg)/ ml; 60ml · Uống
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
147000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893100264900 Chai 29400 2026-05-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(500mg+ 125mg+ 0,883mg)/ ml; 5ml · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
72450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893100264900 Gói 2415 2026-05-22
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
62000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56004
V51-H12-16 Chai 31000 2026-05-22
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K15
893110668324 Lọ 2751 2026-05-22
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K09
893110668324 Lọ 2751 2026-05-22
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
8253000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01K13
893110668324 Lọ 2751 2026-05-22
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
38000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89007
893110160824 Viên 3000 2026-05-22
VT-Taxim 500mg
Cefotaxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
40740000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VN-22962-21 Lọ 10185 2026-05-22
Valsartan cap DWP 80 mg
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
39900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VD-35593-22 Viên 1995 2026-05-22
Verospiron 25mg
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
31250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34003
VN-16485-13 Viên 3125 2026-05-22
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
2.668mg + 4.596mg + 276mg · Uống
Số lượng
344000 Gói
Thành tiền
1204000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
893100346623 Gói 3500 2026-05-22
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml; 3ml (30/70) · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
234000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
VN-13913-11 Ống 78000 2026-05-22
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml; 3ml (30/70) · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
234000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45005
890410177200 Ống 78000 2026-05-22
Xenetix 350
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
35g/100ml · Tiêm
Số lượng
850 Lọ
Thành tiền
675750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12096
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-05-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.