|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
893114106923 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
15900
|
0
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E66
|
2026-06-16 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 31800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
893114106923 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
15900
|
31800000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01171
|
2026-06-16 |
|
Enterobella
Bacillus claussii
- Hàm lượng / Dạng
- 2.10^9 CFU · Uống
- Số lượng
- 6000 Gói
- Thành tiền
- 32604000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94009
|
893400048925 |
2.10^9 CFU
Uống
|
Gói |
6000
|
5434
|
32604000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T94
94009
|
2026-06-16 |
|
Enterobella
Bacillus claussii
- Hàm lượng / Dạng
- 1x10^9-2x10^9 CFU · Uống
- Số lượng
- 77000 Viên
- Thành tiền
- 184030000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
QLSP-0794-14 |
1x10^9-2x10^9 CFU
Uống
|
Viên |
77000
|
2390
|
184030000
|
N4 |
Cty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Eperison 50
Eperison
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 484000 Viên
- Thành tiền
- 91476000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110216023 |
50mg
Uống
|
Viên |
484000
|
189
|
91476000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Tiêm
- Số lượng
- 550 Ống
- Thành tiền
- 47932500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
300113029623 |
30mg
Tiêm
|
Ống |
550
|
87150
|
47932500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 28875000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-19221-15 |
30mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
500
|
57750
|
28875000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Erafiq 5/160
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 60000 viên
- Thành tiền
- 497700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110284925 |
5mg + 160mg
Uống
|
viên |
60000
|
8295
|
497700000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Erythromycin
Erythromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 7600 Viên
- Thành tiền
- 10146000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110287423 |
500mg
Uống
|
Viên |
7600
|
1335
|
10146000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 596000 Viên
- Thành tiền
- 141848000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
596000
|
238
|
141848000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 61500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110354123 |
40mg
Uống
|
Viên |
150000
|
410
|
61500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48060
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T48
48060
|
2026-06-16 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48058
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T48
48058
|
2026-06-16 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48026
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T48
48026
|
2026-06-16 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48059
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T48
48059
|
2026-06-16 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48056
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T48
48056
|
2026-06-16 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48057
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T48
48057
|
2026-06-16 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48061
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1575
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T48
48061
|
2026-06-16 |
|
Exopan
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ml; 15 ml · Uống
- Số lượng
- 3250 Chai
- Thành tiền
- 406246750
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100566524 |
50mg/ml; 15 ml
Uống
|
Chai |
3250
|
124999
|
406246750
|
N4 |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1800 Lọ
- Thành tiền
- 60102000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
520110782024 |
0,3%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1800
|
33390
|
60102000
|
N1 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 107500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31183
|
893110227300 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2150
|
107500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T31
31183
|
2026-06-16 |
|
Fefasdin 180
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 20500 Viên
- Thành tiền
- 11521000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100483824 |
180mg
Uống
|
Viên |
20500
|
562
|
11521000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 268500 Viên
- Thành tiền
- 62829000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100097023 |
60mg
Uống
|
Viên |
268500
|
234
|
62829000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 152,1mg + 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 4536000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893100218824 |
152,1mg + 0,5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
756
|
4536000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-16 |
|
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 152,1mg + 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 4536000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893100218824 |
152,1mg + 0,5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
756
|
4536000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-16 |
|
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 6500 Ống
- Thành tiền
- 273000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
400111002124 |
50mcg/ml
Tiêm
|
Ống |
6500
|
42000
|
273000000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Số lượng
- 450 Ống
- Thành tiền
- 12804750
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
450
|
28455
|
12804750
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Fexofenaderm 120 mg
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 210500 viên
- Thành tiền
- 751485000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-35495-21 |
120mg
Uống
|
viên |
210500
|
3570
|
751485000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 152460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
110000
|
1386
|
152460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-16 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 152460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
110000
|
1386
|
152460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-16 |
|
Fluxar
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 430 Chai
- Thành tiền
- 45150000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
899110529124 |
2mg/ml
Tiêm truyền
|
Chai |
430
|
105000
|
45150000
|
N5 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 760000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36017
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
19000
|
760000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T36
36017
|
2026-06-16 |
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 513000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
VD-25306-16 |
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1710
|
513000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-06-16 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 22000 Ống
- Thành tiền
- 770000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
22000
|
35000
|
770000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
0
|
35000
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Fugacar
Mebendazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27025
|
560100206923 |
500mg
Uống
|
Viên |
200
|
22000
|
4400000
|
N1 |
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T27
27025
|
2026-06-16 |
|
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazole
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 7500 Viên
- Thành tiền
- 274972500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
380110010124 |
200 mg
Uống
|
Viên |
7500
|
36663
|
274972500
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 60000 viên
- Thành tiền
- 71340000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
890110006925 |
60mg
Uống
|
viên |
60000
|
1189
|
71340000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T01
01OQ5
|
2026-06-16 |
|
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
890110006925 |
60mg
Uống
|
viên |
0
|
1189
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T01
01E76
|
2026-06-16 |
|
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
890110006925 |
60mg
Uống
|
viên |
0
|
1189
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T01
01E72
|
2026-06-16 |
|
GLIKLIDE MR 60
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
890110006925 |
60mg
Uống
|
viên |
0
|
1189
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T01
01E66
|
2026-06-16 |
|
GLIMID 4
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 65000 Viên
- Thành tiền
- 40950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110026800 |
4mg
Uống
|
Viên |
65000
|
630
|
40950000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
GLUCOSE 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110606724 |
50g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1000
|
13000
|
13000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
GLUCOSE 30%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 30%/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 14100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-23167-15 |
30%/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1000
|
14100
|
14100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
GLUCOSE 30%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 30%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 15700 Chai
- Thành tiền
- 257166000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-23167-15 |
30%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
15700
|
16380
|
257166000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
GLUCOSE 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 20500 Chai
- Thành tiền
- 149260500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
20500
|
7281
|
149260500
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Gaphyton
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 89600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35093
|
VD-25344-16 |
100mg + 75mg + 7,5mg
Uống
|
Viên |
160000
|
560
|
89600000
|
N1 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T35
35093
|
2026-06-16 |
|
Genlovir
Valganciclovir*
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg · Uống
- Số lượng
- 2200 Viên
- Thành tiền
- 1045000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893114300824 |
450mg
Uống
|
Viên |
2200
|
475000
|
1045000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 230000 Viên
- Thành tiền
- 736000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
230000
|
3200
|
736000000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01OQ5
|
2026-06-16 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E60
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3200
|
0
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01E60
|
2026-06-16 |