|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 38860000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
300100032125 |
450mg; 50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3886
|
38860000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01171
|
2026-06-16 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2700 Ống
- Thành tiền
- 1863000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2700
|
690
|
1863000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml + 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 150 Ống
- Thành tiền
- 825000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893115078500 |
5mg/ml + 1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
150
|
5500
|
825000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 56000 Viên
- Thành tiền
- 6272000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110394824 |
15mg
Uống
|
Viên |
56000
|
112
|
6272000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Dextrose
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%, 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36044
|
520110783624 |
5%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
21000
|
210000000
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Greece
|
T36
36044
|
2026-06-16 |
|
Dicifepim 2g
Cefepim
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 199800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110232600 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
66600
|
199800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Số lượng
- 4700 Ống
- Thành tiền
- 3478000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
4700
|
740
|
3478000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 400mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 130000 Viên
- Thành tiền
- 429000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893100501524 |
40mg + 400mg + 400mg
Uống
|
Viên |
130000
|
3300
|
429000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Digorich
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 628000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-22981-15 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
628
|
628000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ 1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 3200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-31618-19 |
0,25mg/ 1ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
16000
|
3200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 1786000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36044
|
893110688824 |
10mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
893
|
1786000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36044
|
2026-06-16 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 430 Ống
- Thành tiền
- 23650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110845924 |
250mg
Tiêm truyền
|
Ống |
430
|
55000
|
23650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Domever 25 mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 15740000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94009
|
893110382023 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1574
|
15740000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T94
94009
|
2026-06-16 |
|
Dopolys
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg + 150mg + 150mg · Uống
- Số lượng
- 195000 Viên
- Thành tiền
- 588120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD3-172-22 |
7mg + 150mg + 150mg
Uống
|
Viên |
195000
|
3016
|
588120000
|
N4 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
- Số lượng
- 68500 Viên
- Thành tiền
- 197280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
400100014224 |
0,5mg + 1mg + 1,5mg
Ngậm
|
Viên |
68500
|
2880
|
197280000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1300000 Viên
- Thành tiền
- 533000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94009
|
VD-26466-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
1300000
|
410
|
533000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T94
94009
|
2026-06-16 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 113400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Me di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-25197-16 |
40mg
Uống
|
Viên |
200000
|
567
|
113400000
|
N3 |
Công ty CP dược phẩm Me di Sun
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 1400 Viên
- Thành tiền
- 793800
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
1400
|
567
|
793800
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-16 |
|
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 1400 Viên
- Thành tiền
- 793800
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
1400
|
567
|
793800
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-16 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 29040000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
599110007623 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
9680
|
29040000
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T01
01OQ5
|
2026-06-16 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E60
|
599110007623 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9680
|
0
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T01
01E60
|
2026-06-16 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
599110007623 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9680
|
0
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T01
01E76
|
2026-06-16 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
599110007623 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9680
|
0
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T01
01E72
|
2026-06-16 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
599110007623 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
9680
|
0
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T01
01E66
|
2026-06-16 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 29040000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
599110007623 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
9680
|
29040000
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T01
01171
|
2026-06-16 |
|
Dysport
Botulinum toxin
- Hàm lượng / Dạng
- 300U · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 264046500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
500414305124 |
300U
Tiêm
|
Lọ |
50
|
5280930
|
264046500
|
N1 |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Dũ Thương Linh
Thổ Miết Trùng; Hồng Hoa; Tự Nhiên Đồng; Long Não; Hạt Dưa Chuột; Tục Đoạn; Tam Thất; Đương Quy; Cao khô Lạc Tân Phụ.
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg; 75mg; 37,5mg; 20mg. · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
TCT-00157-23 |
25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg; 75mg; 37,5mg; 20mg.
Uống
|
Viên |
30000
|
3150
|
94500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-06-16 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Gói
- Thành tiền
- 19680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
300100523824 |
250mg
Uống
|
Gói |
6000
|
3280
|
19680000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 450 Viên
- Thành tiền
- 1089450
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
450
|
2421
|
1089450
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 350 Viên
- Thành tiền
- 709100
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-20952-18 |
80mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
350
|
2026
|
709100
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 1100 Viên
- Thành tiền
- 3115200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
300100011424 |
300mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
1100
|
2832
|
3115200
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 5814000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-19070-15 |
80mg
Uống
|
Gói |
3000
|
1938
|
5814000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 71000 Viên
- Thành tiền
- 168483000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
300100011324 |
500mg
Uống
|
Viên |
71000
|
2373
|
168483000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 462000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
893110343500 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3850
|
462000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01OQ5
|
2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E60
|
893110343500 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3850
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01E60
|
2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
893110343500 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3850
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01E76
|
2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
893110343500 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3850
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01E72
|
2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
893110343500 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3850
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01E66
|
2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 462000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
893110343500 |
20mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3850
|
462000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01171
|
2026-06-16 |
|
Enamigal Plus 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 51000 viên
- Thành tiền
- 152796000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110111625 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
51000
|
2996
|
152796000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 276000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3450
|
276000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OQ5
|
2026-06-16 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E60
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E60
|
2026-06-16 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E76
|
2026-06-16 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E72
|
2026-06-16 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E66
|
2026-06-16 |
|
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 276000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
VD-35391-21 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3450
|
276000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01171
|
2026-06-16 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 31800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
893114106923 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
15900
|
31800000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OQ5
|
2026-06-16 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E60
|
893114106923 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
15900
|
0
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E60
|
2026-06-16 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
893114106923 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
15900
|
0
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E76
|
2026-06-16 |
|
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
893114106923 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
15900
|
0
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01E72
|
2026-06-16 |