|
BFS-Noradrenaline 10mg
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 140 Lọ
- Thành tiền
- 20300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110879624 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
140
|
145000
|
20300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Bambuterol 20
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 28800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-35816-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
60000
|
480
|
28800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 741000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94009
|
300410180200 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
3000
|
247000
|
741000000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T94
94009
|
2026-06-16 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 23,75mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 131670000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36017
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
viên |
30000
|
4389
|
131670000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T36
36017
|
2026-06-16 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 274500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36017
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
viên |
50000
|
5490
|
274500000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T36
36017
|
2026-06-16 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 100000 Ống
- Thành tiền
- 250000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
100000
|
2500
|
250000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-06-16 |
|
Bluecezin
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 483600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
4030
|
483600000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg, 64mg, 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01C68
|
VD-19790-13 |
85mg, 64mg, 6,4mg
Uống
|
Viên |
50000
|
630
|
31500000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01C68
|
2026-06-16 |
|
Botox
Botulinum toxin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 đơn vị · Tiêm
- Số lượng
- 420 Lọ
- Thành tiền
- 2218009500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
QLSP-815-14 |
100 đơn vị
Tiêm
|
Lọ |
420
|
5280975
|
2218009500
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Bufecol 400 Effe Tabs
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100401324 |
400mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4800
|
240000000
|
N4 |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml x 20ml · Tiêm
- Số lượng
- 9000 Lọ
- Thành tiền
- 445050000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (XX: Laboratoire Aguettant- France) (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36044
|
300114997924 |
5mg/ml x 20ml
Tiêm
|
Lọ |
9000
|
49450
|
445050000
|
N1 |
Delpharm Tours (XX: Laboratoire Aguettant- France)
France
|
T36
36044
|
2026-06-16 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 40mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 600000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
VD-27258-17 |
300mg; 40mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1500
|
600000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-06-16 |
|
Bổ phế TP
Mỗi 5 ml cao lỏng chứa: Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Tang bạch bì, Tang diệp, Thiên môn, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 66780000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
TCT-00254-25 |
1,25g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,625g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,1875g; 0,1875g; 0,125g; 2,75mg
Uống
|
Lọ |
2000
|
33390
|
66780000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-06-16 |
|
CETIGAM 500
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 66700 Viên
- Thành tiền
- 56695000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100670924 |
500mg
Uống
|
Viên |
66700
|
850
|
56695000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 2535000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
845
|
2535000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 430 Ống
- Thành tiền
- 451500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
430
|
1050
|
451500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 200IU · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 16128000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
893100390124 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
24000
|
672
|
16128000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-16 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 200IU · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 16128000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
893100390124 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
24000
|
672
|
16128000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-16 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mcg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 12768000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01078
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
Viên |
16000
|
798
|
12768000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01078
|
2026-06-16 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mcg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 12768000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO4
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
Viên |
16000
|
798
|
12768000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OO4
|
2026-06-16 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 60356000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
VD-28532-17 |
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g.
Uống
|
Chai |
1000
|
60356
|
60356000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-06-16 |
|
Candesartan 8
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 142000 Viên
- Thành tiền
- 44730000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110329500 |
8mg
Uống
|
Viên |
142000
|
315
|
44730000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Carboticon
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 262.5 mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 803250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTy CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110119223 |
262.5 mg
Uống
|
Viên |
150000
|
5355
|
803250000
|
N2 |
CTy CP Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 157500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01C68
|
893200725724 |
240mg; 100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3150
|
157500000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01C68
|
2026-06-16 |
|
Cefazolin 2g
Cefazolin
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-36135-22 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
40000
|
200000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Cefdinir 125mg
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 4788000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-28775-18 |
125mg
Uống
|
Gói |
3000
|
1596
|
4788000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 14200 Lọ
- Thành tiền
- 72988000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110159124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
14200
|
5140
|
72988000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Ceftazidime 2g
Ceftazidim
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 7450 Lọ
- Thành tiền
- 133206000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110544224 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
7450
|
17880
|
133206000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 17000 Lọ
- Thành tiền
- 93585000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110889124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
17000
|
5505
|
93585000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 290150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110484924 |
0,5g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
41450
|
290150000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 595mg: ( 280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); Cao khô lá Bạch quả: 15mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 10710000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01C68
|
VD-24348-16 |
595mg: ( 280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); Cao khô lá Bạch quả: 15mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2142
|
10710000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01C68
|
2026-06-16 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 81000 Viên
- Thành tiền
- 56619000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893115287023 |
500mg
Uống
|
Viên |
81000
|
699
|
56619000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Clanzen
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 62000 Viên
- Thành tiền
- 8060000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100287123 |
5mg
Uống
|
Viên |
62000
|
130
|
8060000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 99500 Viên
- Thành tiền
- 2587000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
99500
|
26
|
2587000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Colistin 1 MIU
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 1.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 160000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-35188-21 |
1.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
500
|
320000
|
160000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg+460mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 150000 gói
- Thành tiền
- 425250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100473524 |
(400mg+460mg)/10ml
Uống
|
gói |
150000
|
2835
|
425250000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35093
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2500
|
200000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T35
35093
|
2026-06-16 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 42900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36017
|
400110194000 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4290
|
42900000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T36
36017
|
2026-06-16 |
|
Concor COR
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 31470000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36017
|
400110194100 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3147
|
31470000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T36
36017
|
2026-06-16 |
|
Cosaten 8
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 53400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-20150-13 |
8mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1780
|
53400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
- Số lượng
- 35 Lọ
- Thành tiền
- 489650000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chiesi Farmaceutici S.P.A. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36044
|
800410111224 |
120mg/1,5ml
Đường nội khí quản
|
Lọ |
35
|
13990000
|
489650000
|
N1 |
Chiesi Farmaceutici S.P.A.
Italy
|
T36
36044
|
2026-06-16 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01C68
|
893110307200 |
500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
50
|
18000
|
900000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01C68
|
2026-06-16 |
|
DECOLIC
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110199724 |
24mg
Uống
|
Gói |
50000
|
2100
|
105000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 55500 viên
- Thành tiền
- 327505500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100111225 |
900mg + 100mg
Uống
|
viên |
55500
|
5901
|
327505500
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 77720000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36017
|
300100032125 |
450mg; 50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3886
|
77720000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T36
36017
|
2026-06-16 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 38860000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
300100032125 |
450mg; 50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3886
|
38860000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01OQ5
|
2026-06-16 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E60
|
300100032125 |
450mg; 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
3886
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01E60
|
2026-06-16 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
300100032125 |
450mg; 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
3886
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01E76
|
2026-06-16 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
300100032125 |
450mg; 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
3886
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01E72
|
2026-06-16 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
300100032125 |
450mg; 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
3886
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01E66
|
2026-06-16 |