|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3200
|
0
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01E76
|
2026-06-16 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3200
|
0
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01E72
|
2026-06-16 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
3200
|
0
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01E66
|
2026-06-16 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 230000 Viên
- Thành tiền
- 736000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
230000
|
3200
|
736000000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01171
|
2026-06-16 |
|
Glucosamin
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 188000 Viên
- Thành tiền
- 42300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893100389124 |
500mg
Uống
|
Viên |
188000
|
225
|
42300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 570000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110712124 |
1,5g/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
1140
|
570000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Túi
- Thành tiền
- 55800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110117123 |
5%; 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
18600
|
55800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 55 chai
- Thành tiền
- 445170
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
chai |
55
|
8094
|
445170
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01OQ5
|
2026-06-16 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E60
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
chai |
0
|
8094
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01E60
|
2026-06-16 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
chai |
0
|
8094
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01E76
|
2026-06-16 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
chai |
0
|
8094
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01E72
|
2026-06-16 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
chai |
0
|
8094
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01E66
|
2026-06-16 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 55 chai
- Thành tiền
- 445170
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
chai |
55
|
8094
|
445170
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01171
|
2026-06-16 |
|
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6700 Chai
- Thành tiền
- 59094000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110118123 |
5g/100ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
6700
|
8820
|
59094000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 20670000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110118123 |
5g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
6890
|
20670000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Glucose Kabi 30%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2200 Ống
- Thành tiền
- 3080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110213324 |
1,5g/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2200
|
1400
|
3080000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Golcoxib
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 278000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94009
|
893110101523 |
200mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1390
|
278000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T94
94009
|
2026-06-16 |
|
HASANLEUTYL 500
N-Acetyl-DL-Leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2100 viên
- Thành tiền
- 5380200
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68580
|
893100111125 |
500mg
Uống
|
viên |
2100
|
2562
|
5380200
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68580
|
2026-06-16 |
|
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 3mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 21950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-16719-12 |
5mg + 3mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4390
|
21950000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 34500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
1150
|
34500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 900 Ống
- Thành tiền
- 10350000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94009
|
VN-21942-19 |
100mg/ml
Tiêm
|
Ống |
900
|
11500
|
10350000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T94
94009
|
2026-06-16 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 2800 Ống
- Thành tiền
- 19110000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-21943-19 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
2800
|
6825
|
19110000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 3200 gói
- Thành tiền
- 2688000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
gói |
3200
|
840
|
2688000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm)
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 598000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
VD-32543-19 |
(400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1495
|
598000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-06-16 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Gói 3g chứa: Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34008
|
TCT-00015-20 |
0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g
Uống
|
Gói |
100000
|
3600
|
360000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T34
34008
|
2026-06-16 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1 ui
- Thành tiền
- 660
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35001
|
800410090423 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
ui |
1
|
660
|
660
|
N1 |
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
|
T35
35001
|
2026-06-16 |
|
Humec
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 0 gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cp dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84002
|
893100875124 |
3g
Uống
|
gói |
0
|
810
|
0
|
N4 |
Công ty Cp dược Medipharco
Việt Nam
|
T84
84002
|
2026-06-16 |
|
Hyrimoz
Adalimumab
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg/0.4 ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 110 Bút tiêm
- Thành tiền
- 658555920
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
900410322625 |
40 mg/0.4 ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
110
|
5986872
|
658555920
|
N1 |
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH
Áo
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Imexime 200
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 26000 Gói
- Thành tiền
- 254800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110146223 |
200mg
Uống
|
Gói |
26000
|
9800
|
254800000
|
N2 |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 48720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110161100 |
30mg
Uống
|
viên |
20000
|
2436
|
48720000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 36000 viên
- Thành tiền
- 87696000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110161100 |
30mg
Uống
|
viên |
36000
|
2436
|
87696000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 5000 viên
- Thành tiền
- 10175000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
viên |
5000
|
2035
|
10175000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01OQ5
|
2026-06-16 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E60
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
viên |
0
|
2035
|
0
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01E60
|
2026-06-16 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
viên |
0
|
2035
|
0
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01E76
|
2026-06-16 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
viên |
0
|
2035
|
0
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01E72
|
2026-06-16 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
viên |
0
|
2035
|
0
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01E66
|
2026-06-16 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 5000 viên
- Thành tiền
- 10175000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
viên |
5000
|
2035
|
10175000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T01
01171
|
2026-06-16 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Hàm lượng / Dạng
- Hộp/ 1 lọ 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 40800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
300100444423 |
Hộp/ 1 lọ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
68000
|
40800000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 22000 Lọ
- Thành tiền
- 1496000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
22000
|
68000
|
1496000000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Inmexflam-NB 500
Naproxen
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 59000 Viên
- Thành tiền
- 74340000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110136600 |
500mg
Uống
|
Viên |
59000
|
1260
|
74340000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Insulatard
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 240 Lọ
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27025
|
300410198825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
240
|
75000
|
18000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T27
27025
|
2026-06-16 |
|
Kaflovo
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 29400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893115886324 |
500mg
Uống
|
Viên |
35000
|
840
|
29400000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Kagasdine
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 52000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110136825 |
20mg
Uống
|
Viên |
400000
|
130
|
52000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Viên
- Thành tiền
- 224000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110627524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
280000
|
800
|
224000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 13080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
6000
|
2180
|
13080000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Kali clorid 500mg/5ml
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 110 Ống
- Thành tiền
- 115500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
893110138825 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
110
|
1050
|
115500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01907
|
2026-06-16 |
|
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 31680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110272824 |
20mg, 50mg
Uống
|
Viên |
36000
|
880
|
31680000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Kanausin
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 29300 Viên
- Thành tiền
- 14650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110365323 |
10mg
Uống
|
Viên |
29300
|
500
|
14650000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Katrypsin Fort
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 8.400IU · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
893110848424 |
8.400IU
Uống
|
Viên |
160000
|
450
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1892070 Viên
- Thành tiền
- 217588050
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
1892070
|
115
|
217588050
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-06-16 |